1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
access (n)
sự tiếp cận
advertisement = advert (n)
quảng cáo
announcement (n)
thông báo
application (n)
đơn xin gia nhập, sự ứng dụng
apply (v)
xin vào, ứng tuyển
appreciate (v)
trân trọng, đánh giá cao
area (n)
khu vực
available (adj)
rảnh, sẵn sàng, có sẵn
be willing to (v)
sẵn sàng, tự nguyện
benefit (v)
giúp ích
boost (v)
thúc đẩy, tăng cường
by chance
tình cờ
care about (v)
quan tâm đến
careful ≠ careless (adj)
cẩn thận ≠ cẩu thả
centre (n)
trung tâm
charity (n)
hội từ thiện
cheerful (adj)
vui vẻ
communication skills (n)
kĩ năng giao tiếp
community (n)
cộng đồng
community service (n)
dịch vụ cộng đồng
hardship (n)
sự nghèo đói, sự thiếu thốn, sự khó khăn
international (adj)
quốc tế
offer (v)
phục vụ, yêu cầu, cung cấp, đề nghị