Từ vựng,cấu trúc đề minh hoạ thi Chuyên Hùng Vương 2025-2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:15 PM on 9/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

comment

/ˈkɒment/ (Trọng âm 1) - khác với compose, command, complain (Trọng âm 2)

2
New cards

occur

/əˈkɜːr/ (Trọng âm 2) - khác với offer, argue, contact (Trọng âm 1)

3
New cards

spectacular

/spekˈtæk.jə.lər/ (Trọng âm 2) - khác với psychedelic, disappointed, interactive (Trọng âm 3)

4
New cards

education

/ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ (Chữ "d" phát âm thành /dʒ/)

5
New cards

crabbed / wretched / dogged

Đuôi -ed phát âm là /ɪd/ (Tính từ ngoại lệ)

6
New cards

bored

Đuôi -ed phát âm là /d/ (Quy tắc thông thường)

7
New cards

sooner or later

Sớm hay muộn

8
New cards

more or less

Bằng cách này hay cách khác / Khoảng chừng

9
New cards

better late than never

Thà trễ còn hơn không

10
New cards

onlookers

Người đứng xem (xem vụ việc, sự cố xảy ra)

11
New cards

spectators

Khán giả (xem thể thao ngoài trời)

12
New cards

audience

Thính giả, khán giả (trong hội trường, rạp hát)

13
New cards

legible

Rõ ràng, dễ đọc (chữ viết)

14
New cards

tolerable

Có thể chịu đựng được

15
New cards

punctual

Đúng giờ

16
New cards

preventive

Mang tính phòng ngừa

17
New cards

dabble in

Học đòi, tham gia cuộc chơi/sở thích một cách nông cạn, không chuyên

18
New cards

at full blast

Hết công suất, âm lượng tối đa

19
New cards

in full swing

Diễn ra sôi nổi, ở giai đoạn cao trào

20
New cards

in full cry

Cùng lúc chỉ trích, lên án gay gắt

21
New cards

vaguely

Một cách mơ hồ

22
New cards

reliably

Một cách đáng tin cậy

23
New cards

staunchly

Một cách kiên quyết, vững chắc

24
New cards

ward off

Ngăn ngừa, phòng chống (bệnh tật, nguy hiểm)

25
New cards

push off

Đi đi, cút đi

26
New cards

throw off

Loại bỏ, tống khứ

27
New cards

indulge oneself in sth

Tự nuông chiều bản thân vào việc gì

28
New cards

commissioned

Được ủy nhiệm, đặt hàng làm

29
New cards

confiscated

Tịch thu

30
New cards

conceded

Thừa nhận, nhượng bộ

31
New cards

a spoiled child

Đứa trẻ được chiều hư

32
New cards

wage

Tiền lương trả theo giờ/ngày/tuần

33
New cards

salary

Tiền lương cố định trả theo tháng/năm

34
New cards

income

Thu nhập tổng cộng

35
New cards

pension

Lương hưu

36
New cards

What have you been up to?

Dạo này bạn thế nào? / Dạo này bạn đang làm gì?

37
New cards

distribution (n)

Sự phân bố, sự phân phối

38
New cards

locality (n)

Vùng, địa phương

39
New cards

herbivores (n)

Động vật ăn cỏ

40
New cards

pro-logging (adj)

Ủng hộ việc khai thác gỗ

41
New cards

be renowned for

Nổi tiếng vì/về cái gì

42
New cards

acclaim (n)

Sự hoan nghênh, ca ngợi

43
New cards

strike a chord with sb

Tạo sự đồng cảm với ai

44
New cards

domain / field (n)

Lĩnh vực

45
New cards

assess whether

Đánh giá xem liệu rằng

46
New cards

key element/factor

Yếu tố cốt lõi/chính

47
New cards

recognized qualification

Bằng cấp, chứng chỉ được công nhận

48
New cards

be deceived by

Bị lừa bởi

49
New cards

shop around

Đi khảo giá, so sánh giá nhiều nơi

50
New cards

socializing agents

Các nhân tố xã hội hóa (gia đình, nhà trường, bạn bè…)

51
New cards

be the case that

Là trường hợp / sự thật là

52
New cards

be equipped with

Được trang bị công cụ/thiết bị

53
New cards

the sole N

Yếu tố/đối tượng duy nhất

54
New cards

on-demand (adj)

Theo yêu cầu

55
New cards

cater to

Phục vụ, đáp ứng nhu cầu

56
New cards

instant gratification

Sự hài lòng tức thì

57
New cards

adoption (n)

Sự đón nhận, áp dụng rộng rãi

58
New cards

market saturation

Sự bão hòa thị trường

59
New cards

fragmentation (n)

Sự phân mảnh, chia nhỏ

60
New cards

undermine (v)

Làm suy yếu, làm giảm giá trị

61
New cards

reroute (v)

Đổi hướng đi

62
New cards

erosion (n)

Sự bào mòn, xói mòn

63
New cards

inception (n)

Sự bắt đầu, sự khởi đầu

64
New cards

degradation (n)

Sự suy thoái, xuống cấp

65
New cards

high-profile (adj)

Thu hút nhiều sự chú ý từ công chúng

66
New cards

multitasking (n/adj)

Làm nhiều việc cùng lúc

67
New cards

fortnight (n)

Khoảng thời gian 2 tuần (14 ngày)

68
New cards

take one's mind off sth

Rút tâm trí ai khỏi… (giúp giải tỏa, quên đi)

69
New cards

on the pretext of

Lấy cớ làm gì

70
New cards

stick to one's guns

Giữ vững lập trường

71
New cards