1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
custom
(n) phong tục
tradition
(n) truyền thống
decoration
(n) sự trang trí
decorate
(v) trang trí
decorative
(adj) có tính trang trí, để trang trí
decorative items
(n) đồ trang trí
kumquat
(n) quả cam quất
kumquat tree
(n) cây cam quất
peach
(n) quả đào
peach blossoms
(n) hoa đào
pole
(n) cây sào
bamboo pole
cây nêu
ornamental tree
cây cảnh
bell
(n) chuông, cái chuông
lantern
(n) lồng đèn
carp
(n) cá chép
offering
(n) đồ thờ cúng
admire
(v) khâm phục, ngưỡng mộ
chase
(v) đuổi, theo đuổi
chase away
xua đuổi
pray
(v) cầu nguyện
place
(v) đặt, để
hang
(v) treo
release
(v) thả, phóng thích
lucky
(adj) may mắn
luck
(n) sự may mắn
bad luck
vận xui, điều không may
bad spirit
điều xấu xa, tà ma
longevity
(n) sự sống lâu, tuổi thọ
ceremony
(n) lễ cưới
bonding
(n) sự gắn kết
family bonding
sự gắn kết tình cảm gia đình
reunion
(n) sự sum họp, đoàn tụ
festival
(n) lễ hội
festival goer
người đi xem lễ hội
monk
(n) nhà sư
martial arts
võ thuật
manner
(n) cách, lối
table manners
phép tắc ăn uống
flower village
làng hoa
Sa Dec flower village
làng hoa sa đéc
worship
(n) thờ phụng, tôn kính
maintain
(v) giữ gìn, duy trì
maintain tradition
duy trì truyền thống
lion dance
múa sư tử
unicorn dance
múa lân
acrobatics
(n) bộ môn nhào lộn
acrobat
(n) diễn viên nhào lộn
acrobatic
(adj) nhào lộn
acrobatically
(adv) một cách nhào lộn
accept
(v) chấp nhận
acceptance
(n) sự chấp nhận
acceptability
(n) tính chất có thể chấp nhận
acceptable
(adj) có thể chấp nhận
acceptably
(adv) một cách chấp nhận được
admire
(v) ngưỡng mộ
admiration
(n) sự ngưỡng mộ
admirer
(n) người ngưỡng mộ
admirable
(adj) đáng ngưỡng mộ
admirably
(adv) một cách đáng ngưỡng mộ
contestant
(n) thí sinh, người dự thi
contest
(n) cuộc thi
decorate
(v) trang trí
decoration
(n) sự trang trí
decorator
(n) người trang trí
decorative
(adj) có tính trang trí
oblige
(v) bắt buộc
obligation
(n) nghĩa vụ, bổn phận
obligatory
(adj) bắt buộc
society
(n) xã hội
sociability
(n) tính hòa đồng
social
(adj) thuộc về xã hội
sociable
(adj) hòa đồng
sociably
(adv) một cách hòa đồng