3. Email & Letter (Thư từ & Trao đổi công việc)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:39 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

be promoted to

(V Phrase) UK: /bi prəˈməʊ.tɪd tuː/ US: /bi prəˈmoʊ.t̬ɪd tuː/ VI: được thăng chức lên (vị trí/chức danh) Ex: She was promoted to senior project coordinator after leading the software rollout. (Cô ấy đã được thăng chức lên vị trí điều phối viên dự án cấp cao sau khi dẫn dắt đợt triển khai phần mềm.)

2
New cards

get a promotion

(V Phrase) UK: /ɡet ə prəˈməʊ.ʃən/ US: /ɡet ə prəˈmoʊ.ʃən/ VI: nhận được sự thăng chức Ex: Employees who consistently exceed performance benchmarks are likely to get a promotion. (Những nhân viên liên tục vượt qua các chỉ tiêu đánh giá hiệu suất có khả năng nhận được sự thăng chức.)

3
New cards

take over as

(V Phrase) UK: /teɪk ˈəʊ.vər æz/ US: /teɪk ˈoʊ.vɚ æz/ VI: tiếp quản vị trí làm việc Ex: Mr. Evans will take over as head of the communications division next Monday. (Ông Evans sẽ tiếp quản vị trí trưởng bộ phận truyền thông vào thứ Hai tới.)

4
New cards

assume the position of

(V Phrase) UK: /əˈsjuːm ðə pəˈzɪʃ.ən əv/ US: /əˈsuːm ðə pəˈzɪʃ.ən əv/ VI: đảm nhận vị trí / đảm trách cương vị Ex: The board voted for Dr. Lin to assume the position of chief technology officer. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu chọn Tiến sĩ Lin đảm nhận vị trí giám đốc công nghệ.)

5
New cards

accept the position of

(V Phrase) UK: /əkˈsept ðə pəˈzɪʃ.ən əv/ US: /ækˈsept ðə pəˈzɪʃ.ən əv/ VI: nhận lời / chấp thuận đảm nhiệm vị trí Ex: She formally wrote to accept the position of regional sales director. (Cô ấy đã gửi văn bản chính thức để chấp thuận đảm nhiệm vị trí giám đốc kinh doanh khu vực.)

6
New cards

acknowledge hard work/contribution

(V Phrase) UK: /əkˈnɒl.ɪdʒ hɑːd wɜːk / ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən/ US: /ækˈnɑː.lɪdʒ hɑːrd wɝːk / ˌkɑːn.trəˈbjuː.ʃən/ VI: ghi nhận sự chăm chỉ / sự đóng góp Ex: The CEO sent an email to acknowledge the hard work and contribution of the development team. (Tổng giám đốc đã gửi email để ghi nhận sự làm việc chăm chỉ và đóng góp của đội ngũ phát triển.)

7
New cards

celebrate accomplishments

(V Phrase) UK: /ˈsel.ə.breɪt əˈkʌm.plɪʃ.mənts/ US: /ˈsel.ə.breɪt əˈkɑːm.plɪʃ.mənts/ VI: chúc mừng / tôn vinh những thành tựu đạt được Ex: Staff gathered at the banquet to celebrate their collective accomplishments. (Nhân viên đã tập trung tại buổi tiệc để chúc mừng những thành tựu chung của tập thể.)

8
New cards

hold a farewell/retirement party

(V Phrase) UK: /həʊld ə ˌfeəˈwel / rɪˈtaɪə.mənt ˌpɑː.ti/ US: /hoʊld ə ˌferˈwel / rɪˈtaɪr.mənt ˌpɑːr.t̬i/ VI: tổ chức một bữa tiệc chia tay / tiệc về hưu Ex: Colleagues decided to hold a farewell party for their departing supervisor. (Các đồng nghiệp đã quyết định tổ chức một bữa tiệc chia tay cho người giám sát sắp chuyển công tác.)

9
New cards

corporate event

(N Phrase) UK: /ˈkɔː.pər.ət ɪˌvent/ US: /ˈkɔːr.pɚ.ət ɪˌvent/ VI: sự kiện của công ty / doanh nghiệp Ex: The hotel banquet hall was booked for a major annual corporate event. (Sảnh tiệc của khách sạn đã được đặt cho một sự kiện doanh nghiệp thường niên lớn.)

10
New cards

company outing

(N Phrase) UK: /ˈkʌm.pə.ni ˌaʊ.tɪŋ/ US: /ˈkʌm.pə.ni ˌaʊ.t̬ɪŋ/ VI: chuyến đi chơi dã ngoại của công ty Ex: The human resources department scheduled a weekend company outing to the beach. (Phòng nhân sự đã lên lịch cho chuyến đi dã ngoại cuối tuần của công ty đến bãi biển.)

11
New cards

award ceremony

(N Phrase) UK: /əˈwɔːd ˌser.ɪ.mə.ni/ US: /əˈwɔːrd ˌser.ə.moʊ.ni/ VI: lễ trao giải thưởng Ex: Several distinguished researchers received accolades during the evening award ceremony. (Một số nhà nghiên cứu xuất sắc đã nhận được vinh danh trong lễ trao giải buổi tối.)

12
New cards

celebrate the anniversary

(V Phrase) UK: /ˈsel.ə.breɪt ði ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/ US: /ˈsel.ə.breɪt ði ˌæn.əˈvɝː.sɚ.i/ VI: kỷ niệm ngày thành lập / kỷ niệm ngày lễ Ex: The enterprise held a gala dinner to celebrate the twentieth anniversary of its founding. (Doanh nghiệp đã tổ chức một buổi tiệc tối long trọng để kỷ niệm 20 năm ngày thành lập.)

13
New cards

expand

(V) UK: /ɪkˈspænd/ US: /ɪkˈspænd/ VI: mở rộng (quy mô, thị trường, cơ sở) Ex: The retail corporation plans to expand its distribution network into Southeast Asia. (Tập đoàn bán lẻ dự định mở rộng mạng lưới phân phối sang khu vực Đông Nam Á.)

14
New cards

establish

(V) UK: /ɪˈstæb.lɪʃ/ US: /ɪˈstæb.lɪʃ/ VI: thiết lập, thành lập (văn phòng, quan hệ, hệ thống) Ex: The university worked to establish a partnership with local technology enterprises. (Trường đại học đã nỗ lực thiết lập mối quan hệ hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ địa phương.)

15
New cards

acquire

(V) UK: /əˈkwaɪər/ US: /əˈkwaɪr/ VI: giành được, thu được, mua lại (tài sản/công ty) Ex: The software firm managed to acquire a promising data analytics startup. (Công ty phần mềm đã mua lại thành công một công ty khởi nghiệp phân tích dữ liệu đầy triển vọng.)

16
New cards

overseas

(Adj / Adv) UK: /ˌəʊ.vəˈsiːz/ US: /ˌoʊ.vɚˈsiːz/ VI: ở nước ngoài, thuộc về hải ngoại Ex: He was assigned to manage overseas branch operations in London. (Anh ấy đã được phân công quản lý các hoạt động chi nhánh ở nước ngoài tại London.)

17
New cards

bid

(V / N) UK: /bɪd/ US: /bɪd/ VI: bỏ thầu, đấu thầu; giá chào thầu Ex: Several engineering firms submitted competitive bids for the bridge construction project. (Một số công ty kỹ thuật đã nộp các mức giá đấu thầu cạnh tranh cho dự án xây dựng cầu.)

18
New cards

implement

(V) UK: /ˈɪm.plɪ.ment/ US: /ˈɪm.plə.ment/ VI: thực hiện, triển khai (kế hoạch, chính sách) Ex: The management team decided to implement an automated inventory tracking system. (Ban quản lý đã quyết định triển khai một hệ thống theo dõi hàng tồn kho tự động.)

19
New cards

overcome

(V) UK: /ˌəʊ.vəˈkʌm/ US: /ˌoʊ.vɚˈkʌm/ VI: vượt qua (khó khăn, trở ngại) Ex: Through close teamwork, engineers managed to overcome technical obstacles quickly. (Nhờ tinh thần làm việc nhóm chặt chẽ, các kỹ sư đã nhanh chóng vượt qua những trở ngại kỹ thuật.)

20
New cards

profitable

(Adj) UK: /ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/ US: /ˈprɑː.fɪ.t̬ə.bəl/ VI: có lợi nhuận, sinh lời tốt Ex: Investing in energy-efficient machinery proved to be highly profitable for the plant. (Đầu tư vào máy móc tiết kiệm năng lượng đã chứng tỏ là một bước đi mang lại nhiều lợi nhuận cho nhà máy.)

21
New cards

fast-growing industry

(N Phrase) UK: /fɑːst ˈɡrəʊ.ɪŋ ˈɪn.də.stri/ US: /fæst ˈɡroʊ.ɪŋ ˈɪn.də.stri/ VI: ngành công nghiệp đang phát triển nhanh Ex: Renewable energy continues to be one of the most dynamic, fast-growing industries. (Năng lượng tái tạo tiếp tục là một trong những ngành công nghiệp năng động và phát triển nhanh nhất.)

22
New cards

soar

(V) UK: /sɔːr/ US: /sɔːr/ VI: tăng vọt, tăng mạnh Ex: Online order volumes soared immediately following the holiday advertising campaign. (Khối lượng đơn đặt hàng trực tuyến đã tăng vọt ngay sau chiến dịch quảng cáo dịp lễ.)

23
New cards

steadily

(Adv) UK: /ˈsted.əl.i/ US: /ˈsted.əl.i/ VI: một cách đều đặn, vững chắc Ex: Domestic consumer demand has risen steadily over the past three quarters. (Nhu cầu của người tiêu dùng trong nước đã tăng đều đặn trong suốt ba quý vừa qua.)

24
New cards

rewarding discussion

(N Phrase) UK: /rɪˈwɔː.dɪŋ dɪˈskʌʃ.ən/ US: /rɪˈwɔːr.dɪŋ dɪˈskʌʃ.ən/ VI: buổi thảo luận bổ ích / có chất lượng cao Ex: The delegates engaged in a rewarding discussion regarding regional trade policies. (Các đại biểu đã tham gia vào một buổi thảo luận rất bổ ích về các chính sách thương mại khu vực.)

25
New cards

mutually acceptable

(Adj Phrase) UK: /ˈmjuː.tʃu.ə.li əkˈsep.tə.bəl/ US: /ˈmjuː.tʃu.ə.li ækˈsep.tə.bəl/ VI: thỏa đáng ở cả đôi bên, hai bên cùng chấp nhận được Ex: Negotiators worked hard to draft a mutually acceptable compromise. (Các nhà đàm phán đã làm việc chăm chỉ để soạn thảo một thỏa hiệp mà cả hai bên cùng chấp nhận được.)

26
New cards

agreement

(N) UK: /əˈɡriː.mənt/ US: /əˈɡriː.mənt/ VI: sự đồng ý, thỏa thuận, hợp đồng Ex: The contract agreement was officially signed by both corporate representatives. (Văn bản thỏa thuận hợp đồng đã được ký kết chính thức bởi đại diện của cả hai công ty.)