1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
claim
(n./v.)
sự yêu cầu bồi thường / đòi bồi thường
damage
(n./v.)
thiệt hại, tổn thất / làm hư hại
injury
(n.)
thương tích, chấn thương
insure
(v.)
bảo hiểm, mua bảo hiểm
coverage
(n.)
phạm vi bảo hiểm
expire
(v.)
hết hạn
expired
(adj.)
đã hết hạn
premium
(n.)
phí bảo hiểm (đóng định kỳ)
assessment
(n.)
sự đánh giá, thẩm định
reimburse
(v.)
hoàn tiền, thanh toán lại chi phí
compensate
(v.)
đền bù, bồi thường
liability
(n.)
trách nhiệm pháp lý
beneficiary
(n.)
người thụ hưởng
settlement
(n.)
sự giải quyết / khoản tiền hòa giải
clause
(n.)
điều khoản (trong hợp đồng)
deductible
(n.)
khoản tiền miễn thường
adjuster
(n.)
chuyên viên giám định bồi thường
indemnity
(n.)
sự bảo đảm / sự bồi thường thiệt hại
negligence
(n.)
sự sơ suất, bất cẩn
fraudulent
(adj.)
gian lận, lừa đảo