Từ vựng JLPT N2 từng ra (2011 - 2013)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng JLPT N2 tổng hợp từ các kỳ thi thực tế giai đoạn 2011-2013, bao gồm Kanji, cách đọc và ý nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Last updated 12:44 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

補う (おぎなう)

Bổ sung

2
New cards

率直 (そっちょく)

Thẳng thắn

3
New cards

属する (ぞくする)

Thuộc về

4
New cards

賞 (しょう)

Giải thưởng

5
New cards

おき

Cách ngày

6
New cards

解消 (かいしょう)

Giải tỏa

7
New cards

迫る (せまる)

Cận kề

8
New cards

わりと

Khá là

9
New cards

視野 (しや)

Tầm nhìn

10
New cards

さっぱり

Sảng khoái

11
New cards

くたくた (ひどく疲れた)

Mệt mỏi

12
New cards

いきなり (とつぜん)

Bất ngờ

13
New cards

質素 (しっそ)

Giản dị

14
New cards

受け入れる (うけいれる)

Tiếp nhận

15
New cards

導く (みちびく)

Hướng dẫn, dẫn dắt

16
New cards

抵抗 (ていこう)

Kháng cự, phản kháng

17
New cards

肩 (かた)

Vai

18
New cards

~風 (~ふう)

Kiểu ~, phong cách ~

19
New cards

仮~ (かり~)

Giả ~, tạm thời

20
New cards

国際色 (こくさいしょく)

Màu sắc quốc tế

21
New cards

諸~ (しょ〜)

Các ~, nhiều ~

22
New cards

散らかる (ちらかる)

Bừa bộn, lộn xộn

23
New cards

辞退 (じたい)

Từ chối, khước từ

24
New cards

改正 (かいせい)

Cải chính, sửa đổi

25
New cards

ごろごろ

Lăn lóc, lười biếng

26
New cards

ただちに (すぐに)

Ngay lập tức

27
New cards

奇妙 (変な)

Kỳ lạ, lạ lùng

28
New cards

日中 (昼間)

Ban ngày

29
New cards

交代 (こうたい)

Thay phiên, luân phiên

30
New cards

合同 (ごうどう)

Kết hợp, chung

31
New cards

返却 (へんきゃく)

Trả lại

32
New cards

訪れる (おとずれる)

Thăm, ghé thăm

33
New cards

勢い (いきおい)

Sức mạnh, khí thế

34
New cards

至るところ (いたるところ)

Khắp nơi

35
New cards

真夜中 (まよなか)

Nửa đêm

36
New cards

半透明 (はんとうめい)

Bán trong suốt

37
New cards

日本流 (にほんりゅう)

Phong cách Nhật

38
New cards

偏らない (かたよらない)

Không thiên lệch

39
New cards

いらいら

Sốt ruột, bực mình

40
New cards

愚痴 (ぐち)

Than phiền

41
New cards

場面 (ばめん)

Cảnh, phân đoạn

42
New cards

追加 (たしたい)

Thêm vào

43
New cards

じっとしていて (動かないで)

Đừng di chuyển

44
New cards

あやまった (正しくない)

Sai lầm

45
New cards

かさかさしている (乾燥している)

Khô ráo

46
New cards

心強い (こころづよい)

Yên tâm, vững tâm

47
New cards

塞ぐ (ふさぐ)

Bịt, che

48
New cards

冷静 (れいせい)

Bình tĩnh