Persona 5: 30 - 31

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:50 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

hold a party v

tổ chức tiệc (v)

2
New cards

celebrate v

ăn mừng (v)

3
New cards

prosecute v

truy tố (v)

4
New cards

turn oneself in v

tự ra đầu thú / đầu thú (v)

5
New cards

provide testimony v

cung cấp lời khai (v)

6
New cards

face arrest v

đối mặt với việc bị bắt (v)

7
New cards

perpetrator n

thủ phạm / hung thủ (người trực tiếp gây ra, n)

8
New cards

report missing v

báo mất tích / báo cáo mất tích (v)

9
New cards

terrible adj

tồi tệ / khủng khiếp (adj)

10
New cards

ordinary means n

phương pháp thông thường (n)

11
New cards

confidant n

người tâm phúc / người tri kỷ / bạn chí cốt (n)

12
New cards

try v

xét xử (v)

13
New cards

recant v

rút lại lời khai (v)

14
New cards

testimony n

lời khai (n)

15
New cards

overturn v

lật ngược / hủy bỏ

16
New cards

conviction n

bản án kết tội

17
New cards

clear one's record v

xóa án tích (v)

18
New cards

reunite v

đoàn tụ (v)

19
New cards

spend the rest of one's life v

dành phần đời còn lại (v)

20
New cards

keep someone in line v

giữ ai đó đi đúng hướng (v)

21
New cards

head back v

trở về (v)

22
New cards

at one's side phr

ở bên cạnh / ở bên cạnh ai đó (p)