1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hold a party v
tổ chức tiệc (v)
celebrate v
ăn mừng (v)
prosecute v
truy tố (v)
turn oneself in v
tự ra đầu thú / đầu thú (v)
provide testimony v
cung cấp lời khai (v)
face arrest v
đối mặt với việc bị bắt (v)
perpetrator n
thủ phạm / hung thủ (người trực tiếp gây ra, n)
report missing v
báo mất tích / báo cáo mất tích (v)
terrible adj
tồi tệ / khủng khiếp (adj)
ordinary means n
phương pháp thông thường (n)
confidant n
người tâm phúc / người tri kỷ / bạn chí cốt (n)
try v
xét xử (v)
recant v
rút lại lời khai (v)
testimony n
lời khai (n)
overturn v
lật ngược / hủy bỏ
conviction n
bản án kết tội
clear one's record v
xóa án tích (v)
reunite v
đoàn tụ (v)
spend the rest of one's life v
dành phần đời còn lại (v)
keep someone in line v
giữ ai đó đi đúng hướng (v)
head back v
trở về (v)
at one's side phr
ở bên cạnh / ở bên cạnh ai đó (p)