1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
device
(n) thiết bị, dụng cụ, máy móc
facilitate
(v): làm cho thuận tiện
network
(n) mạng lưới, hệ thống
popularity
(n) tính phổ biến, sự ưa chuộng của quần chúng
process
(n) quá trình
(v) xử lý theo tiến trình
replace
(v) thay thế (= substitute)
revolution
(n) cuộc cách mạng, sự xoay vòng
sharp
(adj) sắc, nhọn, bén
store
lưu trữ, chứa
technical
adj. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn