pinyin 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 PM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

chànggē

hát, ca hát

2
New cards

nán

nam, con trai

3
New cards

nữ, con gái

4
New cards

háizi

đứa trẻ, con cái

5
New cards

yòubian

bên phải

6
New cards

so với (cấu trúc so sánh)

7
New cards

piányi

rẻ

8
New cards

shuōhuà

nói chuyện

9
New cards

kěnéng

có thể, khả năng

10
New cards

qùnián

năm ngoái

11
New cards

xìng

họ, mang họ

12
New cards

de

trợ từ trạng thái/mức độ

13
New cards

qīzi

vợ

14
New cards

xuě

tuyết

15
New cards

líng

số 0

16
New cards

độ (nhiệt độ)

17
New cards

chuān

mặc, xỏ (quần áo, giày dép)

18
New cards

jìn

vào, tiến vào

19
New cards

dìdi

em trai

20
New cards

jìn

gần

21
New cards

zhe

đang (trợ từ trạng thái)

22
New cards

shǒu

tay

23
New cards

cầm, nắm, lấy

24
New cards

qiānbǐ

bút chì

25
New cards

bān

lớp (học)

26
New cards

zhǎng

trưởng thành, lớn lên, mọc

27
New cards

xiào

cười

28
New cards

bīnguǎn

khách sạn, nhà khách

29
New cards

yìzhí

luôn luôn, thẳng

30
New cards

wǎng

hướng về, đi về phía

31
New cards

lùkǒu

giao lộ, ngã tư

32
New cards

yìsi

ý nghĩa

33
New cards

dànshì

nhưng, nhưng mà

34
New cards

suīrán

tuy rằng, mặc dù

35
New cards

lần (số lần)

36
New cards

wánr

chơi, đùa nghịch

37
New cards

qíng

nắng, trời quang

38
New cards

bǎi

trăm

39
New cards

ngày

40
New cards

xīnnián

năm mới

41
New cards

piào

42
New cards

huǒchēzhàn

ga tàu hỏa

43
New cards

dàjiā

mọi người

44
New cards

gèng

hơn, càng thêm

45
New cards

mèimei

em gái

46
New cards

yīn

âm u, nhiều mây