1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sophisticated
(adj) tinh vi, phức tạp, hiện đại
inherited
(adj) đc thừa hưởng
excavate
(v) khai quật, đào lên
vessel
(n) tàu thuyền
hull
(n) thân tàu
systematic
(adj) có hệ thống, bài bản
merchant
(n) thương gia
unequalled
(adj) vô song, ko ai sánh kịp
cripple
(v) làm cho tê liệt, hư hại nặng
supersede
(v) thay thế
cargo
(n) hàng hóa (vận chuyển)
coordinate
(v) phối hợp, điều phối
gigantic
(adj) khổng lồ, đồ sộ
intercept
(v) chặn lại, đón đường
facilitate
(v) tạo điều kiện