b5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:27 PM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

崩溃

bēngkuì, băng hội, sụp đổ, suy sụp (v.) 例:他的精神快崩溃了

2
New cards

机构

Ji1gou4 cơ cấu, cơ quan, tổ chức, đơn vị

3
New cards

涉及

She4ji2 liên quân đến, đề cập đến

4
New cards

设置

She4zhi4 cài đặt

5
New cards

恳切

Ken3qie4 tha thiết, ân cần

6
New cards

果断

Quả quyết, kiên quyết

7
New cards

思维

Si1wei2 tư duy

8
New cards

津津有味

Thích thú, say mê

9
New cards

弊端

bìduān, tệ đoan, tai hại, mặt hạn chế (n.) 例:这个方法有很多弊端

10
New cards

策划

cèhuà, sách hoạch, lên kế hoạch, trù tính (v.) 例:他们正在策划一个活动

11
New cards

持久

chíjiǔ, trì cửu, lâu dài, bền vững (adj.) 例:这种方法不能持久

12
New cards

dā, đáp, ghép, nối,搭 cùng với (v.) 例:这两件衣服搭得很好

13
New cards

达成

dáchéng, đạt thành, đạt được, đi đến (v.) 例:我们终于达成了协议

14
New cards

颠倒

diāndǎo, điên đảo, đảo ngược, lộn ngược (v.) 例:你把顺序弄颠倒了

15
New cards

动力

dònglì, động lực, động lực (n.) 例:梦想是我的动力

16
New cards

dòng, đống, tòa (nhà) (mw.) 例:那里有三栋大楼

17
New cards

而已

éryǐ, nhi dĩ, mà thôi, chỉ vậy thôi (part.) 例:我只是开个玩笑而已

18
New cards

反感

fǎngǎn, phản cảm, có ác cảm, khó chịu (adj./v.) 例:我很反感他的行为

19
New cards

gē, cách, đặt, để, gác lại (v.) 例:把书搁在桌子上吧

20
New cards

跟踪

gēnzōng, căn tung, theo dõi, bám theo (v.) 例:有人一直在跟踪他

21
New cards

固然

gùrán, cố nhiên, tất nhiên, tuy rằng (conj.) 例:努力固然重要,方法也很重要

22
New cards

鬼祟

guǐsuì, quỷ túy, quỷ quyệt, lén lút (adj.) 例:他鬼鬼祟祟地走进了房间

23
New cards

缓和

huǎnhé, hoãn hòa, dịu đi, hòa hoãn (v./adj.) 例:他们的关系开始缓和了

24
New cards

火药

huǒyào, hỏa dược, thuốc súng, thuốc nổ (n.) 例:火药是中国古代的发明

25
New cards

接连

jiēlián, tiếp liên, liên tiếp, liên tục (adv.) 例:他接连犯了几个错误

26
New cards

借助

jièzhù, tá trợ, nhờ vào, nhờ sự giúp đỡ của (v.) 例:我们可以借助网络学习

27
New cards

客户

kèhù, khách hộ, khách hàng (n.) 例:我们要尊重每一位客户

28
New cards

口气

kǒuqì, khẩu khí, giọng điệu, khẩu khí (n.) 例:你说话的口气很奇怪

29
New cards

勉强

miǎnqiǎng, miễn cưỡng, gắng gượng, miễn cưỡng (adj./adv.) 例:他勉强答应了

30
New cards

拼命

pīnmìng, bính mệnh, dốc sức, ra sức (adv.) 例:他拼命地往前跑

31
New cards

迫不及待

pòbùjídài, bách bất cập đãi, nóng lòng, không thể chờ đợi (idiom) 例:我迫不及待地想告诉你

32
New cards

权衡

quánhéng, quyền hành, cân nhắc, suy tính (v.) 例:我们要权衡利弊

33
New cards

忍耐

rěnnài, nhẫn nại, nhẫn nhịn, chịu đựng (v.) 例:请再忍耐一下

34
New cards

shá, sá, cái gì, gì (pron.) 例:你说啥呢? 思维

35
New cards

随意

suíyì, tùy ý, tùy ý, tùy tiện (adj./adv.) 例:你可以随意选择

36
New cards

无非

wúfēi, vô phi, chẳng qua, chỉ là (adv.) 例:他无非是想帮你

37
New cards

薪水

xīnshuǐ, tân thủy, tiền lương (n.) 例:他的薪水不低

38
New cards

兴致勃勃

xìngzhì bóbó, hứng trí bột bột, vô cùng hào hứng (idiom) 例:他兴致勃勃地讲起了自己的旅行

39
New cards

修养

xiūyǎng, tu dưỡng, trình độ tu dưỡng, cách ứng xử đúng mực (n.) 例:一个人的修养很重要

40
New cards

依靠

yīkào, y kháo, dựa vào, phụ thuộc vào (v.) 例:我们不能总是依靠别人

41
New cards

隐私

yǐnsī, ẩn tư, sự riêng tư, đời tư (n.) 例:每个人都有自己的隐私

42
New cards

斩钉截铁

zhǎndīng-jiétiě, trảm đinh tiệt thiết, như đinh đóng cột, cương quyết (idiom) 例:他斩钉截铁地拒绝了

43
New cards

执行

zhíxíng, chấp hành, chấp hành, thực hiện (v.) 例:我们必须执行这个计划

44
New cards

专程

zhuānchéng, chuyên trình, đặc biệt đi, cất công đi (adv.) 例:我专程来看你的

45
New cards

着想

zhuóxiǎng, trước tưởng, nghĩ cho, lo cho (v.) 例:我们应该为别人着想

46
New cards

知音

zhīyīn, tri âm, người hiểu mình, tri kỷ (n.) 例:人生难得一知音