Legal Contract Terminology Flashcards

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Flashcards covering key legal contract terms, definitions, explanations, and usage examples from the lecture notes.

Last updated 4:05 PM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Indemnification

Bồi hoàn / Bồi thường thiệt hại. Nghĩa vụ của một bên bảo đảm bồi hoàn thiệt hại hoặc tổn thất tài chính cho bên còn lại do hành vi của mình hoặc bên thứ ba gây ra. Example: The Consultant shall indemnify and hold harmless the Client against any third-party claims.

2
New cards

Limitation of Liability

Giới hạn trách nhiệm pháp lý. Điều khoản quy định mức bồi thường tối đa mà một bên phải chịu nếu vi phạm hợp đồng. Example: Neither party's aggregate liability under this Agreement shall exceed the total fees paid.

3
New cards

Governing Law

Luật điều chỉnh / Luật áp dụng. Hệ thống pháp luật của quốc gia/vùng lãnh thổ được chọn để giải thích và xử lý hợp đồng. Example: This Agreement shall be governed by and construed in accordance with the laws of Vietnam.

4
New cards

Dispute Resolution

Giải quyết tranh chấp. Phương thức hoặc quy trình các bên thống nhất sử dụng khi xảy ra bất đồng (Trọng tài, Tòa án, Hòa giải). Example: Any dispute arising out of this Contract shall be resolved through binding arbitration.

5
New cards

Termination

Chấm dứt hợp đồng. Việc chấm dứt hiệu lực của hợp đồng trước thời hạn quy định. Example: Either party may terminate this Agreement by giving 30 days written notice.

6
New cards

Force Majeure

Sự kiện bất khả kháng. Sự kiện khách quan không thể lường trước và không thể khắc phục được (thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh). Example: Neither party shall be liable for delay caused by a Force Majeure event.

7
New cards

Representations and Warranties

Lời cam đoan và Bảo đảm. Các tuyên bố sự thật khách quan (Representations) và cam kết bảo đảm (Warranties) tại thời điểm ký kết. Example: The Seller represents and warrants that it owns free and clear title to the Property.

8
New cards

Severability

Tính độc lập của điều khoản. Quy định nếu một điều khoản bị vô hiệu thì các điều khoản còn lại vẫn giữ nguyên hiệu lực. Example: If any provision is held invalid, the remaining provisions of this Agreement shall continue in full force.

9
New cards

Entire Agreement

Thỏa thuận toàn bộ (Integration Clause). Khẳng định hợp đồng này thay thế toàn bộ thỏa thuận, văn bản, đàm phán trước đó giữa các bên. Example: This Agreement constitutes the entire agreement between the parties regarding its subject matter.

10
New cards

Confidentiality

Bảo mật thông tin. Nghĩa vụ không được tiết lộ thông tin kinh doanh, kỹ thuật mật cho bên thứ ba. Example: Each party agrees to maintain strict confidentiality of the Disclosing Party's trade secrets.

11
New cards

Assignment

Chuyển nhượng quyền/nghĩa vụ. Việc chuyển giao quyền hoặc nghĩa vụ trong hợp đồng cho bên thứ ba. Example: Neither party may assign its rights or obligations without prior written consent.

12
New cards

Amendment

Sửa đổi, bổ sung. Sự thay đổi hoặc bổ sung nội dung hợp đồng bằng văn bản được các bên nhất trí. Example: No amendment to this Agreement shall be effective unless made in writing and signed by both parties.

13
New cards

Waiver

Từ bỏ quyền. Việc một bên không thực thi quyền lợi của mình không đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền đó trong tương lai. Example: A failure to enforce any right shall not be construed as a waiver of such right.

14
New cards

Shall

Nghĩa vụ bắt buộc (Must). Dùng để diễn tả nghĩa vụ pháp lý bắt buộc phải thực hiện. Example: The Buyer shall pay the Purchase Price within ten business days.

15
New cards

May

Quyền tùy chọn / Được phép. Dùng để diễn tả quyền hạn hoặc sự cho phép, không bắt buộc. Example: The Landlord may enter the premises upon giving 24 hours advance notice.

16
New cards

Subject to

Tùy thuộc vào / Phụ thuộc vào. Điều kiện tiên quyết hoặc giới hạn quyền/nghĩa vụ bởi một quy định/sự kiện khác. Example: Subject to regulatory approval, the merger shall take effect on January 1.

17
New cards

Notwithstanding

Mặc dù / Không phụ thuộc vào. Dùng để ưu tiên điều khoản này vượt lên trên các điều khoản khác trái ngược. Example: Notwithstanding anything to the contrary herein, either party may terminate without cause.

18
New cards

Hereby

Bằng văn bản này / Theo đây. Dùng để xác nhận hành vi pháp lý được thực hiện ngay tại thời điểm lập văn bản. Example: The parties hereby agree to enter into this Joint Venture Agreement.

19
New cards

Hereinafter

Dưới đây sau đây gọi là. Dùng để định nghĩa thuật ngữ ngắn gọn cho phần tiếp theo của hợp đồng. Example: ABC Corp., hereinafter referred to as the "Company", agrees as follows.

20
New cards

Hereunder

Theo hợp đồng này. Chỉ các quyền, nghĩa vụ hoặc điều khoản thuộc hợp đồng hiện tại. Example: All obligations of the Contractor hereunder shall cease upon Final Acceptance.

21
New cards

Pursuant to

Căn cứ theo / Theo quy định của. Chỉ nguồn gốc pháp lý, điều khoản hoặc văn bản được viện dẫn. Example: Pursuant to Section 5, the Purchaser shall inspect the Goods upon delivery.

22
New cards

To the extent

Trong phạm vi / Đến mức độ. Giới hạn mức độ hoặc phạm vi áp dụng của một quy định. Example: The Seller shall be liable only to the extent of direct damages suffered by the Buyer.

23
New cards

Without prejudice to

Không làm ảnh hưởng/tổn hại đến. Đảm bảo việc áp dụng quyền này không làm mất đi quyền lợi khác. Example: Without prejudice to any other remedies, the Landlord may terminate the lease.

24
New cards

In witness whereof

Để làm chứng cho điều này. Cụm từ trang trọng đứng trước phần chữ ký của các bên trong hợp đồng. Example: IN WITNESS WHEREOF, the parties have executed this Agreement on the date set forth above.

25
New cards

Whereas

Xét rằng / Căn cứ vào. Đứng ở phần mở đầu (Recitals) để giải thích bối cảnh, lý do ký kết hợp đồng. Example: WHEREAS, the Company desires to retain the Services of the Consultant…

26
New cards

Provided that

Với điều kiện là / Mới điều kiện ở đầu cho một điều kiện ngoại lệ hoặc điều kiện bắt buộc đi kèm. Example: The Tenant may sublet the Premises, provided that the Landlord gives prior written consent.

27
New cards

Breach of Contract

Vi phạm hợp đồng. Hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ nghĩa vụ hợp đồng. Example: Failure to pay rent on time constitutes a material breach of contract.

28
New cards

Liquidated Damages

Bồi thường thiệt hại định trước. Khoản tiền bồi thường được các bên thỏa thuận trước trong hợp đồng nếu có vi phạm. Example: If the Project is delayed, the Contractor shall pay liquidated damages of $1,000 per day.

29
New cards

Default

Sự vi phạm / Mất khả năng thực hiện. Sự chậm trễ, không thực hiện nghĩa vụ (đặc biệt là nghĩa vụ thanh toán). Example: In the event of default by the Borrower, the Lender may accelerate the loan.

30
New cards

Covenant

Cam kết / Hứa hẹn pháp lý. Cam kết thực hiện (hoặc không thực hiện) một hành vi nhất định trong suốt thời hạn hợp đồng. Example: The Tenant covenants to keep the leased premises in good repair.

31
New cards

Remedies

Biện pháp khắc phục / Khắc phục thiệt hại. Các biện pháp pháp lý nhằm bảo vệ hoặc khôi phục quyền lợi bị xâm phạm. Example: The non-breaching party shall be entitled to all available legal remedies.

32
New cards

Material Breach

Vi phạm nghiêm trọng / Vi phạm cơ bản. Vi phạm nghiêm trọng đến mức làm hỏng mục đích chính của hợp đồng. Example: A material breach releases the non-breaching party from further performance.

33
New cards

Indemnitee

Bên được bồi hoàn. Bên nhận sự bảo vệ hoặc tiền bồi thường từ bên bồi hoàn. Example: The Contractor shall defend the Indemnitee against any legal claims.

34
New cards

Indemnitor

Bên bồi hoàn. Bên có nghĩa vụ chi trả bồi thường cho bên được bồi hoàn. Example: The Indemnitor shall cover all legal fees incurred during litigation.

35
New cards

Consideration

Đối ứng / Khoản thanh toán đáp ứng. Giá trị mà một bên nhận được để đổi lấy việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. Example: The sum of $10,000 is paid as consideration for the transfer of ownership.

36
New cards

Preamble

Phần mở đầu hợp đồng. Phần đầu tiên giới thiệu tên hợp đồng, ngày tháng và các bên tham gia. Example: The Preamble introduces ABC Corp and XYZ Ltd as the contracting parties.

37
New cards

Recitals

Phần căn cứ / Bối cảnh hợp đồng. Đoạn văn mở đầu trình bày lý do và mục đích các bên ký hợp đồng. Example: The Recitals state the background and intentions of both parties.

38
New cards

Schedule / Exhibit

Phụ lục hợp đồng. Văn bản đính kèm mô tả chi tiết danh mục, kỹ thuật, giá cả bổ sung cho hợp đồng. Example: Detailed specifications are set forth in Exhibit A attached hereto.

39
New cards

Jurisdiction

Thẩm quyền tài phán. Quyền hạn pháp lý của Tòa án hoặc cơ quan chức năng trong việc xét xử vụ việc. Example: The courts of Singapore shall have exclusive jurisdiction over any disputes.

40
New cards

Arbitration

Trọng tài thương mại. Phương thức giải quyết tranh chấp tư nhân thay thế cho Tòa án. Example: Any dispute shall be finally settled under the Rules of Arbitration of the VIAC.

41
New cards

Arbitral Award

Phán quyết trọng tài. Quyết định chính thức có giá trị ràng buộc của Hội đồng trọng tài. Example: The arbitral award shall be final, binding, and non-appealable.

42
New cards

Injunction

Lệnh cấm của Tòa án. Yêu cầu của Tòa án buộc một bên phải làm hoặc không được làm một hành vi nhất định. Example: The Court issued a temporary injunction to prevent disclosure of trade secrets.

43
New cards

Litigation

Tố tụng tại Tòa án. Quá trình giải quyết tranh chấp bằng vụ kiện tại hệ thống Tòa án. Example: Both parties sought to resolve the conflict without resorting to litigation.

44
New cards

Statute of Limitations

Thời hiệu khởi kiện. Thời hạn do luật định mà trong đó một bên có quyền khởi kiện vụ án. Example: The claim was dismissed because the statute of limitations had expired.

45
New cards

Force & Effect

Hiệu lực pháp lý. Tình trạng hợp đồng hoặc quy định có giá trị thi hành. Example: All remaining clauses shall remain in full force and effect.

46
New cards

Joint and Several Liability

Trách nhiệm liên đới và riêng rẽ. Chế độ trách nhiệm mà bên bị hại có thể đòi một hoặc tất cả các bên vi phạm. Example: The Guarantors shall have joint and several liability for the loan repayment.

47
New cards

Good Faith

Thiện chí. Sự trung thực, ngay thẳng trong quá trình đàm phán và thực hiện hợp đồng. Example: The parties agree to negotiate any modifications in good faith.

48
New cards

Without Limitation

Không giới hạn (Bao gồm nhưng không hạn chế). Cụm từ khẳng định danh sách đưa ra chỉ mang tính minh họa, không khống chế. Example: Including, without limitation, direct damages, lost profits, and legal expenses.

49
New cards

Confict of Laws

Xung đột pháp luật. Trường hợp xảy ra sự khác biệt giữa hệ thống pháp luật của hai hay nhiều quốc gia. Example: The governing law shall be applied without giving effect to any conflict of laws principles.

50
New cards

Execution

Sự ký kết / Thực thi hợp đồng. Hành vi ký tên đóng dấu để chính thức đưa hợp đồng vào hiệu lực. Example: Upon execution by both parties, this Agreement shall become effective.