FAMILY LIFE -ENGVIE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:11 AM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

bring up

nuôi dưỡng, dạy dỗ

2
New cards

look after

chăm sóc

3
New cards

get along (with)

hòa thuận với ai

4
New cards

take after

giống (ai trong gia đình)

5
New cards

fall out (with)

cãi nhau, giận dỗi

6
New cards

make up

làm lành

7
New cards

settle down

ổn định cuộc sống

8
New cards

grow up

lớn lên

9
New cards

chip in

chung tiền, góp phần

10
New cards

stand by

ủng hộ, bên cạnh ai

11
New cards

hand down

truyền lại (kế thừa)

12
New cards

get together

tụ họp, gặp mặt

13
New cards

look up to

kính trọng, ngưỡng mộ

14
New cards

put up with

chịu đựng

15
New cards

come from

đến từ, có nguồn gốc từ

16
New cards

turn out

hóa ra là

17
New cards

break up

chia tay, ly hôn

18
New cards

carry on

tiếp tục làm gì

19
New cards

fall behind

tụt lại phía sau

20
New cards

call off

hủy bỏ (cuộc họp, kế hoạch)

21
New cards

nuclear family

gia đình hạt nhân

22
New cards

extended family

đại gia đình

23
New cards

family bond

mối liên kết gia đình

24
New cards

family gathering

họp mặt gia đình

25
New cards

family tradition

truyền thống gia đình

26
New cards

parental guidance

sự hướng dẫn của cha mẹ

27
New cards

household chores

việc nhà

28
New cards

childcare responsibilities

trách nhiệm chăm sóc trẻ

29
New cards

family reunion

cuộc sum họp gia đình

30
New cards

marital status

tình trạng hôn nhân

31
New cards

family background

xuất thân gia đình

32
New cards

parental support

sự hỗ trợ của cha mẹ

33
New cards

close-knit family

gia đình gắn bó

34
New cards

single-parent family

gia đình đơn thân

35
New cards

family heirloom

vật gia truyền

36
New cards

family values

giá trị gia đình

37
New cards

domestic violence

bạo lực gia đình

38
New cards

family conflict

xung đột gia đình

39
New cards

family life cycle

chu kỳ cuộc sống gia đình

40
New cards

parenting style

phong cách nuôi dạy con

41
New cards

family income

thu nhập gia đình

42
New cards

family planning

kế hoạch hóa gia đình

43
New cards

parent-child relationship

mối quan hệ cha mẹ và con

44
New cards

work-life balance

cân bằng công việc và cuộc sống

45
New cards

family crisis

khủng hoảng gia đình

46
New cards

household budget

ngân sách gia đình

47
New cards

foster care system

hệ thống nuôi dưỡng tạm thời

48
New cards

family dynamics

sự vận động trong gia đình

49
New cards

adoptive parents

cha mẹ nuôi

50
New cards

family history

lịch sử gia đình

51
New cards

blood is thicker than water

tình cảm gia đình gắn bó hơn hết

52
New cards

like father, like son

cha nào con nấy

53
New cards

chip off the old block

giống hệt cha/mẹ

54
New cards

run in the family

đặc điểm di truyền trong gia đình

55
New cards

apple of one's eye

người được yêu quý nhất

56
New cards

black sheep of the family

người bị xa lánh trong gia đình

57
New cards

put one's foot down

nghiêm khắc, kiên quyết

58
New cards

bring home the bacon

kiếm tiền nuôi gia đình

59
New cards

hit it off

nhanh chóng thân thiết

60
New cards

keep the home fires burning

giữ nhà ấm êm

61
New cards

go back a long way

quen biết lâu dài

62
New cards

wear the trousers

người quyết định trong gia đình

63
New cards

the apple doesn't fall far from the tree

con giống cha/mẹ

64
New cards

bring up to speed

cập nhật thông tin cho ai

65
New cards

bend over backwards

cố gắng hết sức giúp ai

66
New cards

call the shots

người đưa ra quyết định

67
New cards

get on like a house on fire

rất thân, hợp nhau nhanh

68
New cards

on the same wavelength

cùng suy nghĩ, thấu hiểu

69
New cards

hit the roof

tức giận dữ dội

70
New cards

the ties that bind

mối quan hệ gắn kết

71
New cards

turn a blind eye

làm ngơ, giả vờ không thấy

72
New cards

have a skeleton in the closet

có bí mật trong gia đình

73
New cards

at loggerheads

mâu thuẫn, bất hòa

74
New cards

go the extra mile

làm nhiều hơn mong đợi

75
New cards

keep one's chin up

giữ tinh thần lạc quan

76
New cards

a shoulder to cry on

người để chia sẻ tâm sự

77
New cards

throw in the towel

bỏ cuộc, từ bỏ

78
New cards

hit below the belt

chơi xấu, xúc phạm

79
New cards

bide one's time

chờ thời cơ

80
New cards

make ends meet

kiếm sống vừa đủ

81
New cards