1/9
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Endorsement (n)
A formal declaration of support or approval, often used in contexts like marketing or political campaigns
→ sự tán thành, xác nhận, ủng hộ công khai; ký hậu, ký tên xác nhận
conviction
(n) :
→ sự kết án/kết tội; niềm tin vững chắc & kiên định
diver
(n) :
→ thợ lặn
light-hearted
(adj) :
→ vui vẻ, vô tư, nhẹ nhàng, thư thái, thoải mái
agressive
(adj) :
→ hung hăng, gây cấn, công kích, hung hãn, gây hấn, quyết liệt, táo bạo, mạnh mẽ; quyết đoán, năng nổ, tháo vát
submerge
(v) :
→ nhấn chìm, dìm xuống, ngập, lặn xuống
put a stop to sth
→ chấm dứt, dừng lại, ngăn chặn sth
cease
(v) :
→ dừng, ngừng, chấm dứt
homicide
(n) :
→ hành vi giết người