1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
supermarket
(n) siêu thị
shopping mall
(n) trung tâm thương mại
department store = grocery store
(n) cửa hàng bách hóa
clothing store = boutique
(n) cửa hàng quần áo
pharmacy
(n) nhà thuốc
jewelry store
(n) cửa hàng trang sức
buy >< sell
(v) mua >< bán
purchase
(n/v) mua hàng
pay
(v) thanh toán, trả tiền
return
(n/v) trả hàng (khi không hài lòng)
refund
(v) hoàn tiền lại
exchange
(v) đổi hàng
browse
(v) xem hàng, lựa hàng
try on
(v) thử đồ
order
(n) đơn hàng/ (v) đặt hàng
deliver
(v) giao hàng
pick up
(v) lấy, nhặt (dùng cho vật) / đón (dùng cho người)
payment method
(n) phương thức thanh toán
by cash
bằng tiền mặt
by credit card
bằng thẻ tín dụng
by debit card
bằng thẻ ghi nợ (ATM)
by check
bằng tờ séc
gift card
(n) thẻ quà tặng
shopping cart
(n) xe đẩy mua sắm
basket
(n) giỏ đựng hàng
receipt = bill = invoice
(n) hóa đơn
price tag
(n) nhãn giá
discount
(n/v) giảm giá, chiết khấu
customer = client
khách hàng
salesperson = sales associate = sales representative
(n) nhân viên bán hàng
cashier
(n) nhân viên thu ngân
checkout counter
(n) quầy thanh toán
cash register
(n) máy tính tiền
item
(n) món hàng
merchandise = goods
(n) hàng hóa
expensive >< cheap
(a) đắt >< rẻ
affordable price
giá cả phải chăng
on sale
đang giảm giá
clearance sale
(n) bán thanh lý
loyalty program
(n) chương trình khách hàng thân thiết