1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
implement (v)
triển khai
conduct (v)
chỉ đạo
carry out (v)
thực hiện; tiến hành
strict (adj.)
nghiêm khắc
regulation (n.)
quy định; sự điều chỉnh
grapple with (v)
vật lộn với
artificial (adj.)
nhân tạo( bởi con người)
man-made (adj.)
nhân tạo
distant (adj.)
xa; cách xa
force (n.)
lực lượng; sức mạnh
transform (v)
chuyển đổi; biến đổi
automate (v)
tự động hóa
customer service (n.)
dịch vụ khách hàng
innovation (n.)
sự đổi mới; cải tiến
efficiency (n.)
hiệu quả
productivity (n.)
năng suất
subject (n.)
môn học; đối tượng
expert (n.)
chuyên gia
specialist (n.)
chuyên gia
intense (adj.)
mãnh liệt; mạnh mẽ
debate (n.)
cuộc tranh luận
initial (adj.)
ban đầu
emit (v)
thải ra; phát ra
emission (n.)
sự phát thải
policy (n.)
chính sách
outcome (n.)
kết quả; đầu ra
intriguing (adj.)
hấp dẫn; khơi gợi tò mò
ethic (n.)
đạo đức
overwhelmed (adj.)
choáng ngợp
skeptical (adj.)
nghi ngờ; hoài nghi
doubtful (adj.)
nghi ngờ
deliver (v)
truyền tải; giao hàng
sector (n.)
lĩnh vực
field (n.)
lĩnh vực
analyse (v)
phân tích
analysis (n.)
sự phân tích
analyst (n.)
nhà phân tích
emerge (v)
xuất hiện
emergence (n.)
sự xuất hiện
manufacture (v)
sản xuất
produce (v)
sản xuất
staff (n.)
nhân viên
virtual (adj.)
ảo
assist (v)
hỗ trợ
assistant (n.)
trợ lý
repetitive (adj.)
lặp đi lặp lại
due to (prep.)
do; bởi vì
because of (prep.)
do; bởi vì
adapt (v)
thích nghi; điều chỉnh
institution (n.)
học viện; tổ chức
comprehensive (adj.)
toàn diện
component (n.)
thành phần
muscle (n.)
cơ bắp
clarity (n.)
sự rõ ràng
clarify (v)
làm rõ
establish (v)
thành lập; thiết lập
measure (v./n.)
đo lường; biện pháp
mitigate (v)
làm giảm; giảm nhẹ
initiative (n.)
sáng kiến; tính chủ động
predict (v)
dự đoán
advance (n./v.)
sự tiến bộ; tiến bộ
ensure (v)
đảm bảo
wasteful (adj.)
lãng phí
occur (v)
xảy ra
happen (v)
xảy ra
official (n.)
quan chức; nhân viên
primary (adj.)
chính; chủ yếu
flexible (adj.)
linh hoạt
enforce (v)
thực thi; cưỡng chế
employ (v)
tuyển dụng; sử dụng
affect (v)
ảnh hưởng
influence (v./n.)
ảnh hưởng; tác động
impact (v./n.)
ảnh hưởng; tác động
consequence (n.)
hậu quả
result (n.)
kết quả
moderate (adj.)
vừa phải; ôn hòa
fascinating (adj.)
rất thú vị; hấp dẫn
academic (adj.)
học thuật