Thẻ ghi nhớ: Topic Vocab (Fun & Games)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:12 PM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

beat

(v) đánh bại ai đó, đánh đập ai đó

... - ... - beaten

/biːt/

<p>(v) đánh bại ai đó, đánh đập ai đó</p><p>... - ... - beaten</p><p>/biːt/</p>
2
New cards

board game

(n) trò chơi trên bàn cờ (cờ tỉ phú, cờ vua)

/ˈbɔːrd ˌɡeɪm/

<p>(n) trò chơi trên bàn cờ (cờ tỉ phú, cờ vua)</p><p>/ˈbɔːrd ˌɡeɪm/</p>
3
New cards

captain

(n) đội trưởng, chỉ huy, thuyền trưởng

/ˈkæp.tən/

<p>(n) đội trưởng, chỉ huy, thuyền trưởng</p><p>/ˈkæp.tən/</p>
4
New cards

challenge

(n) thử thách, thách thức

/ˈtʃæl.ɪndʒ/

<p>(n) thử thách, thách thức</p><p>/ˈtʃæl.ɪndʒ/</p>
5
New cards

champion

(n) nhà vô địch, quán quân

/ˈtʃæm.pi.ən/

<p>(n) nhà vô địch, quán quân </p><p>/ˈtʃæm.pi.ən/</p>
6
New cards

cheat

(v) gian lận, lừa đảo

(n) trò lừa đảo, kẻ lừa đảo

/tʃiːt/

<p>(v) gian lận, lừa đảo</p><p>(n) trò lừa đảo, kẻ lừa đảo</p><p>/tʃiːt/</p>
7
New cards

cheat on

(vp) ngoại tình, cắm sừng

[tʃiːt]

<p>(vp) ngoại tình, cắm sừng</p><p>[tʃiːt]</p>
8
New cards

classical music

(n) nhạc cổ điển

/ˌklæs.ɪ.kəl ˈmjuː.zɪk/

<p>(n) nhạc cổ điển</p><p>/ˌklæs.ɪ.kəl ˈmjuː.zɪk/</p>
9
New cards

club

(n) câu lạc bộ, hộp đêm

/klʌb/

<p>(n) câu lạc bộ, hộp đêm</p><p>/klʌb/</p>
10
New cards

coach

(n) huấn luyện viên, xe khách

[kəʊtʃ]

<p>(n) huấn luyện viên, xe khách</p><p>[kəʊtʃ]</p>
11
New cards

competition

(n) cuộc thi; sự cạnh tranh

/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

<p>(n) cuộc thi; sự cạnh tranh</p><p>/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/</p>
12
New cards

concert

(n) buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn

/ˈkɑːn.sɚt/

<p>(n) buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn</p><p>/ˈkɑːn.sɚt/</p>
13
New cards

defeat

(v) đánh bại

(n) sự thất bại

/dɪˈfiːt/

<p>(v) đánh bại</p><p>(n) sự thất bại</p><p>/dɪˈfiːt/</p>
14
New cards

entertaining

(adj) có tính giải trí

/en.t̬ɚˈteɪ.nɪŋ/

<p>(adj) có tính giải trí</p><p>/en.t̬ɚˈteɪ.nɪŋ/</p>
15
New cards

folk music

(np) nhạc dân gian, nhạc truyền thống

/ˈfoʊk ˌmju·zɪk/

<p>(np) nhạc dân gian, nhạc truyền thống</p><p>/ˈfoʊk ˌmju·zɪk/</p>
16
New cards

group

(n) nhóm (người), tập đoàn

/ɡruːp/

<p>(n) nhóm (người), tập đoàn</p><p>/ɡruːp/</p>
17
New cards

gym

(n) phòng tập thể dục thể hình

/dʒɪm/

<p>(n) phòng tập thể dục thể hình</p><p>/dʒɪm/</p>
18
New cards

have fun

(vp) vui vẻ, hưởng thụ

/hæv fʌn/

<p>(vp) vui vẻ, hưởng thụ</p><p>/hæv fʌn/</p>
19
New cards

interest

(n) sự quan tâm thích thú

(n) lãi suất, tiền lãi (tài chính)

(v) thu hút, làm quan tâm

/ˈɪn.trɪst/

<p>(n) sự quan tâm thích thú</p><p>(n) lãi suất, tiền lãi (tài chính)</p><p>(v) thu hút, làm quan tâm</p><p>/ˈɪn.trɪst/</p>
20
New cards

member

(n) thành viên, hội viên

/ˈmem.bɚ/

<p>(n) thành viên, hội viên</p><p>/ˈmem.bɚ/</p>
21
New cards

opponent

(n) địch thủ, đối thủ, kẻ thù, người phản đối

/əˈpoʊ.nənt/

<p>(n) địch thủ, đối thủ, kẻ thù, người phản đối</p><p>/əˈpoʊ.nənt/</p>
22
New cards

rival

(n) đối thủ cạnh tranh, địch thủ (trong kinh doanh)

/ˈraɪ.vəl/

<p>(n) đối thủ cạnh tranh, địch thủ (trong kinh doanh)</p><p>/ˈraɪ.vəl/</p>
23
New cards

organize

(v) tổ chức, thiết lập, sắp xếp

/ˈɔːr.ɡən.aɪz/

<p>(v) tổ chức, thiết lập, sắp xếp</p><p>/ˈɔːr.ɡən.aɪz/</p>
24
New cards

pleasure

(n) niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích

= enjoyment, happiness, or satisfaction

/ˈpleʒ.ɚ/

<p>(n) niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích</p><p>= enjoyment, happiness, or satisfaction</p><p>/ˈpleʒ.ɚ/</p>
25
New cards

referee

(n) trọng tài (football, rugby, boxing)

/ˌref.əˈriː/

<p>(n) trọng tài (football, rugby, boxing)</p><p>/ˌref.əˈriː/</p>
26
New cards

umpire

(n) trọng tài ( tennis, bóng chày, cầu lông)

/ˈʌm.paɪr/

<p>(n) trọng tài ( tennis, bóng chày, cầu lông)</p><p>/ˈʌm.paɪr/</p>
27
New cards

rhythm

(n) nhịp điệu , giai điệu , sự nhịp nhàng

/ˈrɪð.əm/

<p>(n) nhịp điệu , giai điệu , sự nhịp nhàng</p><p>/ˈrɪð.əm/</p>
28
New cards

risk

(n) rủi ro, nguy cơ, mối nguy hiểm

/rɪsk/

<p>(n) rủi ro, nguy cơ, mối nguy hiểm</p><p>/rɪsk/</p>
29
New cards

score

(v) ghi bàn, ghi điểm

(n) điểm số

/skɔːr/

<p>(v) ghi bàn, ghi điểm</p><p>(n) điểm số</p><p>/skɔːr/</p>
30
New cards

score a goal

(vp) ghi bàn thắng

/skɔːr ... ɡoʊl/

<p>(vp) ghi bàn thắng </p><p>/skɔːr ... ɡoʊl/</p>
31
New cards

support

(v,n) ủng hộ, hỗ trợ, giúp đỡ

/səˈpɔːrt/

<p>(v,n) ủng hộ, hỗ trợ, giúp đỡ</p><p>/səˈpɔːrt/</p>
32
New cards

team

(n) đội, nhóm, đoàn

/tiːm/

<p>(n) đội, nhóm, đoàn</p><p>/tiːm/</p>
33
New cards

train

(n) tàu hỏa

(v) đào tạo, huấn luyện

/treɪn/

<p>(n) tàu hỏa</p><p>(v) đào tạo, huấn luyện</p><p>/treɪn/</p>
34
New cards

video game

(n phr) trò chơi điện tử

/ˈvɪd.i.oʊ ɡeɪm/

<p>(n phr) trò chơi điện tử</p><p>/ˈvɪd.i.oʊ ɡeɪm/</p>
35
New cards

whistle

(n) Cái còi

(v) huýt sáo, thổi còi

/ˈwɪs.əl/

<p>(n) Cái còi</p><p>(v) huýt sáo, thổi còi</p><p>/ˈwɪs.əl/</p>
36
New cards

perform

(v) biểu diễn; làm, thực hiện

/pɚˈfɔːrm/

<p>(v) biểu diễn; làm, thực hiện</p><p>/pɚˈfɔːrm/</p>
37
New cards

local council

(np) chính quyền địa phương

/ˈloʊ.kəl ˈkaʊn.səl/

<p>(np) chính quyền địa phương </p><p>/ˈloʊ.kəl ˈkaʊn.səl/</p>
38
New cards

afford

(v) có thể chi trả

có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)

/əˈfɔːrd/

<p>(v) có thể chi trả</p><p>có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)</p><p>/əˈfɔːrd/</p>
39
New cards

vegetarian

(n) người ăn chay

/ˌvedʒ.əˈter.i.ən/

<p>(n) người ăn chay </p><p>/ˌvedʒ.əˈter.i.ən/</p>
40
New cards

professional

(adj) chuyên nghiệp

(n) chuyên gia = expert

/prəˈfeʃ.ən.əl/

<p>(adj) chuyên nghiệp</p><p>(n) chuyên gia = expert</p><p>/prəˈfeʃ.ən.əl/</p>
41
New cards

chase

(v, n) săn bắt, đuổi theo; sự săn bắt

/tʃeɪs/

<p>(v, n) săn bắt, đuổi theo; sự săn bắt</p><p>/tʃeɪs/</p>
42
New cards

parachute jump

(n) nhảy dù

/ˈper.ə.ʃuːt/

<p>(n) nhảy dù </p><p>/ˈper.ə.ʃuːt/</p>