1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
beat
(v) đánh bại ai đó, đánh đập ai đó
... - ... - beaten
/biːt/

board game
(n) trò chơi trên bàn cờ (cờ tỉ phú, cờ vua)
/ˈbɔːrd ˌɡeɪm/

captain
(n) đội trưởng, chỉ huy, thuyền trưởng
/ˈkæp.tən/

challenge
(n) thử thách, thách thức
/ˈtʃæl.ɪndʒ/

champion
(n) nhà vô địch, quán quân
/ˈtʃæm.pi.ən/

cheat
(v) gian lận, lừa đảo
(n) trò lừa đảo, kẻ lừa đảo
/tʃiːt/

cheat on
(vp) ngoại tình, cắm sừng
[tʃiːt]
![<p>(vp) ngoại tình, cắm sừng</p><p>[tʃiːt]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/accd4ae9-e766-424a-abf9-20282a0adf13.jpg)
classical music
(n) nhạc cổ điển
/ˌklæs.ɪ.kəl ˈmjuː.zɪk/

club
(n) câu lạc bộ, hộp đêm
/klʌb/

coach
(n) huấn luyện viên, xe khách
[kəʊtʃ]
![<p>(n) huấn luyện viên, xe khách</p><p>[kəʊtʃ]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/687e5c8e-80f4-43bc-9b46-3e7e65ca224f.jpg)
competition
(n) cuộc thi; sự cạnh tranh
/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

concert
(n) buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn
/ˈkɑːn.sɚt/

defeat
(v) đánh bại
(n) sự thất bại
/dɪˈfiːt/

entertaining
(adj) có tính giải trí
/en.t̬ɚˈteɪ.nɪŋ/

folk music
(np) nhạc dân gian, nhạc truyền thống
/ˈfoʊk ˌmju·zɪk/

group
(n) nhóm (người), tập đoàn
/ɡruːp/

gym
(n) phòng tập thể dục thể hình
/dʒɪm/

have fun
(vp) vui vẻ, hưởng thụ
/hæv fʌn/

interest
(n) sự quan tâm thích thú
(n) lãi suất, tiền lãi (tài chính)
(v) thu hút, làm quan tâm
/ˈɪn.trɪst/

member
(n) thành viên, hội viên
/ˈmem.bɚ/

opponent
(n) địch thủ, đối thủ, kẻ thù, người phản đối
/əˈpoʊ.nənt/

rival
(n) đối thủ cạnh tranh, địch thủ (trong kinh doanh)
/ˈraɪ.vəl/

organize
(v) tổ chức, thiết lập, sắp xếp
/ˈɔːr.ɡən.aɪz/

pleasure
(n) niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích
= enjoyment, happiness, or satisfaction
/ˈpleʒ.ɚ/

referee
(n) trọng tài (football, rugby, boxing)
/ˌref.əˈriː/

umpire
(n) trọng tài ( tennis, bóng chày, cầu lông)
/ˈʌm.paɪr/

rhythm
(n) nhịp điệu , giai điệu , sự nhịp nhàng
/ˈrɪð.əm/

risk
(n) rủi ro, nguy cơ, mối nguy hiểm
/rɪsk/

score
(v) ghi bàn, ghi điểm
(n) điểm số
/skɔːr/

score a goal
(vp) ghi bàn thắng
/skɔːr ... ɡoʊl/

support
(v,n) ủng hộ, hỗ trợ, giúp đỡ
/səˈpɔːrt/

team
(n) đội, nhóm, đoàn
/tiːm/

train
(n) tàu hỏa
(v) đào tạo, huấn luyện
/treɪn/

video game
(n phr) trò chơi điện tử
/ˈvɪd.i.oʊ ɡeɪm/

whistle
(n) Cái còi
(v) huýt sáo, thổi còi
/ˈwɪs.əl/

perform
(v) biểu diễn; làm, thực hiện
/pɚˈfɔːrm/

local council
(np) chính quyền địa phương
/ˈloʊ.kəl ˈkaʊn.səl/

afford
(v) có thể chi trả
có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
/əˈfɔːrd/

vegetarian
(n) người ăn chay
/ˌvedʒ.əˈter.i.ən/

professional
(adj) chuyên nghiệp
(n) chuyên gia = expert
/prəˈfeʃ.ən.əl/

chase
(v, n) săn bắt, đuổi theo; sự săn bắt
/tʃeɪs/

parachute jump
(n) nhảy dù
/ˈper.ə.ʃuːt/
