1/82
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Bulbs (n)
Củ cây (ví dụ
Incubation (n)
Sự ấp trứng
Từ liên quan trong bài
Incubate (v)
Soft cloaks (n)
Áo choàng mềm
Confined (adj/v-ed)
Bị giới hạn, bị thu hẹp (trong một khu vực)
Forested (adj)
Có rừng che phủ, thuộc vùng rừng rậm
Accelerated (adj/v-ed)
Bị đẩy nhanh, tăng tốc nhanh chóng
Forest clearance (n)
Sự phá rừng, sự phát quang rừng
Deer (n)
Con nai / hươu
Depleted (adj/v-ed)
Bị suy giảm, cạn kiệt, làm nghèo nàn đi
Stoats (n)
Rái cá/vốn là loài động vật nhỏ ăn thịt thuộc họ chồn (bài này dịch là con chồn ec-min)
Feral (adj)
Hoang dã, hung dữ (thường dùng cho động vật vốn là thú nuôi nhưng bị xổng ra ngoài tự nhiên như feral cats)
Surviving (adj)
Sống sót, còn sót lại
Evacuated (adj/v-ed)
Được sơ tán, di tản
Sanctuaries (n)
Khu bảo tồn, nơi trú ẩn an toàn cho động vật
Intensively (adv)
Một cách chuyên sâu, kỹ lưỡng, chuyên cần
Supplementary (adj)
Bổ sung, phụ trợ thêm
Rescuing (v-ing)
Cứu hộ, giải cứu
Hand-raising (v-ing)
Nuôi bằng tay (người nuôi trực tiếp chăm sóc từ nhỏ)
Failing (adj)
Yếu ớt, có nguy cơ suy kiệt / thất bại
Stakeholders (n)
Các bên liên quan (người có quyền lợi hoặc trách nhiệm gắn liền)
Chicks (n)
Chim non, gà con
Nesting (v-ing/n)
Làm tổ
Settlers (n)
Những người đến định cư
Fern fronds (n)
Lá dương xỉ
Bài đọc 2
Attempts to reintroduce elms to Britain (Trang 10, 11)
Fungus (n)
Nấm, loại nấm mốc kí sinh gây bệnh
Blocks (v)
Làm tắc nghẽn, chặn lại
Vascular (adj)
(Thuộc) mạch, hệ thống mạch dẫn (nước, chất dinh dưỡng)
Wit → Từ gốc trong bài
Wilt (v)
Died down (phr v)
Chết dần chết mòn, lắng xuống, dịu bớt
Shipments (n)
Các lô hàng, chuyến hàng vận chuyển
Intact (adj)
Nguyên vẹn, không bị tổn hại
Virulent (adj)
Độc hại, có độc tính cao, có tính phá hủy mạnh
Hedgerows (n)
Hàng rào cây xanh, bờ dậu (quanh đồng ruộng)
Beetle (n)
Bọ cánh cứng
Trunk (n)
Thân cây (thân gỗ lớn)
Diameter (n)
Đường kính
Take hold (phr v)
Bám rễ, bắt đầu có tác dụng/bùng phát mạnh
Specimen (n)
Mẫu vật, tiêu bản
Epidemic (n)
Trận dịch, dịch bệnh bùng phát
Succumbed (v-ed)
Ngã gục, đầu hàng, chết (vì bệnh tật)
Survivors (n)
Những cá thể/người sống sót
Tolerance (n)
Sự bao dung / Khả năng chịu đựng, khả năng kháng (bệnh)
Lies (v)
Nằm ở, nằm tại (vị trí/vấn đề)
To luck (phr)
Do may mắn
Instances (n)
Trường hợp, ví dụ thực tế
Ingrained (adj)
Ăn sâu vào, bám sâu (vào văn hóa, nhận thức)
Advocates (n)
Những người ủng hộ, người bào chữa
Unfold (v)
Mở ra, phơi bày ra, diễn tiến
Determined (adj)
Quyết tâm / Được xác định rõ
Precarious (adj)
Bấp bênh, nguy kịch, không ổn định
March in (phr v)
Tràn vào, tiến vào hành quân
Doorstep (n)
Bậc cửa (nghĩa trong bài
Prospect (n)
Triển vọng, khả năng xảy ra trong tương lai
Hybrid strains (n)
Các chủng lai, giống lai
Seedlings (n)
Cây con, cây giống (vừa mọc từ hạt)
Withstand (v)
Chống chọi, chịu đựng được
Slit (n)
Đường xẻ, khe hở nhỏ
Injecting (v-ing)
Tiêm vào, bơm vào
Pathogen (n)
Mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
Acknowledges (v)
Thừa nhận, công nhận
Landscape (n)
Phong cảnh, cảnh quan
Wary (adj)
Thận trọng, cảnh giác
Horticultural analogue (n)
Bản sao/vật tương đồng trong ngành làm vườn (được giải thích ở chú thích cuối trang 11)
Cloning (n)
Sự nhân bản vô tính
Bài đọc 3
How stress affects our judgement (Trang 12, 13, 14)
Weigh up (phr v)
Cân nhắc, đong đếm (lợi - hại, đúng - sai)
Hectic (adj)
Sôi động, cuồng nhiệt, vô cùng bận rộn và hỗn loạn
Incidents (n)
Sự cố, vụ việc phát sinh
Likelihood (n)
Khả năng, xác suất xảy ra của một sự việc
Card fraud (n)
Gian lận thẻ (tín dụng/ngân hàng)
Embrace (v)
Đón nhận, ôm chầm lấy (nghĩa trong bài
Hyper-vigilant (adj)
Cực kỳ cảnh giác, đề phòng cao độ
Uplifting (adj)
Tích cực, làm phấn chấn tinh thần, nâng cao tâm hồn
Stocks (n)
Cổ phiếu, chứng khoán
Contagious (adj)
Có tính lây lan, truyền nhiễm (cả về dịch bệnh lẫn cảm xúc)
Assumption (n)
Giả định, giả thiết (chưa được chứng minh)
Specifying (v-ing)
Chỉ định, ghi rõ, chỉ ra cụ thể
Mechanism (n)
Cơ chế (vận hành của cơ thể/máy móc)
Heightened (adj)
Được nâng cao, tăng cường, nhạy bén hơn
Indications (n)
Dấu hiệu, sự biểu thị
Optimistic (adj)
Lạc qua