(r) CAM 19 TEST 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:45 AM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

Bulbs (n)

Củ cây (ví dụ

2
New cards

Incubation (n)

Sự ấp trứng

3
New cards

Từ liên quan trong bài

Incubate (v)

4
New cards

Soft cloaks (n)

Áo choàng mềm

5
New cards

Confined (adj/v-ed)

Bị giới hạn, bị thu hẹp (trong một khu vực)

6
New cards

Forested (adj)

Có rừng che phủ, thuộc vùng rừng rậm

7
New cards

Accelerated (adj/v-ed)

Bị đẩy nhanh, tăng tốc nhanh chóng

8
New cards

Forest clearance (n)

Sự phá rừng, sự phát quang rừng

9
New cards

Deer (n)

Con nai / hươu

10
New cards

Depleted (adj/v-ed)

Bị suy giảm, cạn kiệt, làm nghèo nàn đi

11
New cards

Stoats (n)

Rái cá/vốn là loài động vật nhỏ ăn thịt thuộc họ chồn (bài này dịch là con chồn ec-min)

12
New cards

Feral (adj)

Hoang dã, hung dữ (thường dùng cho động vật vốn là thú nuôi nhưng bị xổng ra ngoài tự nhiên như feral cats)

13
New cards

Surviving (adj)

Sống sót, còn sót lại

14
New cards

Evacuated (adj/v-ed)

Được sơ tán, di tản

15
New cards

Sanctuaries (n)

Khu bảo tồn, nơi trú ẩn an toàn cho động vật

16
New cards

Intensively (adv)

Một cách chuyên sâu, kỹ lưỡng, chuyên cần

17
New cards

Supplementary (adj)

Bổ sung, phụ trợ thêm

18
New cards

Rescuing (v-ing)

Cứu hộ, giải cứu

19
New cards

Hand-raising (v-ing)

Nuôi bằng tay (người nuôi trực tiếp chăm sóc từ nhỏ)

20
New cards

Failing (adj)

Yếu ớt, có nguy cơ suy kiệt / thất bại

21
New cards

Stakeholders (n)

Các bên liên quan (người có quyền lợi hoặc trách nhiệm gắn liền)

22
New cards

Chicks (n)

Chim non, gà con

23
New cards

Nesting (v-ing/n)

Làm tổ

24
New cards

Settlers (n)

Những người đến định cư

25
New cards

Fern fronds (n)

Lá dương xỉ

26
New cards

Bài đọc 2

Attempts to reintroduce elms to Britain (Trang 10, 11)

27
New cards

Fungus (n)

Nấm, loại nấm mốc kí sinh gây bệnh

28
New cards

Blocks (v)

Làm tắc nghẽn, chặn lại

29
New cards

Vascular (adj)

(Thuộc) mạch, hệ thống mạch dẫn (nước, chất dinh dưỡng)

30
New cards

Wit → Từ gốc trong bài

Wilt (v)

31
New cards

Died down (phr v)

Chết dần chết mòn, lắng xuống, dịu bớt

32
New cards

Shipments (n)

Các lô hàng, chuyến hàng vận chuyển

33
New cards

Intact (adj)

Nguyên vẹn, không bị tổn hại

34
New cards

Virulent (adj)

Độc hại, có độc tính cao, có tính phá hủy mạnh

35
New cards

Hedgerows (n)

Hàng rào cây xanh, bờ dậu (quanh đồng ruộng)

36
New cards

Beetle (n)

Bọ cánh cứng

37
New cards

Trunk (n)

Thân cây (thân gỗ lớn)

38
New cards

Diameter (n)

Đường kính

39
New cards

Take hold (phr v)

Bám rễ, bắt đầu có tác dụng/bùng phát mạnh

40
New cards

Specimen (n)

Mẫu vật, tiêu bản

41
New cards

Epidemic (n)

Trận dịch, dịch bệnh bùng phát

42
New cards

Succumbed (v-ed)

Ngã gục, đầu hàng, chết (vì bệnh tật)

43
New cards

Survivors (n)

Những cá thể/người sống sót

44
New cards

Tolerance (n)

Sự bao dung / Khả năng chịu đựng, khả năng kháng (bệnh)

45
New cards

Lies (v)

Nằm ở, nằm tại (vị trí/vấn đề)

46
New cards

To luck (phr)

Do may mắn

47
New cards

Instances (n)

Trường hợp, ví dụ thực tế

48
New cards

Ingrained (adj)

Ăn sâu vào, bám sâu (vào văn hóa, nhận thức)

49
New cards

Advocates (n)

Những người ủng hộ, người bào chữa

50
New cards

Unfold (v)

Mở ra, phơi bày ra, diễn tiến

51
New cards

Determined (adj)

Quyết tâm / Được xác định rõ

52
New cards

Precarious (adj)

Bấp bênh, nguy kịch, không ổn định

53
New cards

March in (phr v)

Tràn vào, tiến vào hành quân

54
New cards

Doorstep (n)

Bậc cửa (nghĩa trong bài

55
New cards

Prospect (n)

Triển vọng, khả năng xảy ra trong tương lai

56
New cards

Hybrid strains (n)

Các chủng lai, giống lai

57
New cards

Seedlings (n)

Cây con, cây giống (vừa mọc từ hạt)

58
New cards

Withstand (v)

Chống chọi, chịu đựng được

59
New cards

Slit (n)

Đường xẻ, khe hở nhỏ

60
New cards

Injecting (v-ing)

Tiêm vào, bơm vào

61
New cards

Pathogen (n)

Mầm bệnh, tác nhân gây bệnh

62
New cards

Acknowledges (v)

Thừa nhận, công nhận

63
New cards

Landscape (n)

Phong cảnh, cảnh quan

64
New cards

Wary (adj)

Thận trọng, cảnh giác

65
New cards

Horticultural analogue (n)

Bản sao/vật tương đồng trong ngành làm vườn (được giải thích ở chú thích cuối trang 11)

66
New cards

Cloning (n)

Sự nhân bản vô tính

67
New cards

Bài đọc 3

How stress affects our judgement (Trang 12, 13, 14)

68
New cards

Weigh up (phr v)

Cân nhắc, đong đếm (lợi - hại, đúng - sai)

69
New cards

Hectic (adj)

Sôi động, cuồng nhiệt, vô cùng bận rộn và hỗn loạn

70
New cards

Incidents (n)

Sự cố, vụ việc phát sinh

71
New cards

Likelihood (n)

Khả năng, xác suất xảy ra của một sự việc

72
New cards

Card fraud (n)

Gian lận thẻ (tín dụng/ngân hàng)

73
New cards

Embrace (v)

Đón nhận, ôm chầm lấy (nghĩa trong bài

74
New cards

Hyper-vigilant (adj)

Cực kỳ cảnh giác, đề phòng cao độ

75
New cards

Uplifting (adj)

Tích cực, làm phấn chấn tinh thần, nâng cao tâm hồn

76
New cards

Stocks (n)

Cổ phiếu, chứng khoán

77
New cards

Contagious (adj)

Có tính lây lan, truyền nhiễm (cả về dịch bệnh lẫn cảm xúc)

78
New cards

Assumption (n)

Giả định, giả thiết (chưa được chứng minh)

79
New cards

Specifying (v-ing)

Chỉ định, ghi rõ, chỉ ra cụ thể

80
New cards

Mechanism (n)

Cơ chế (vận hành của cơ thể/máy móc)

81
New cards

Heightened (adj)

Được nâng cao, tăng cường, nhạy bén hơn

82
New cards

Indications (n)

Dấu hiệu, sự biểu thị

83
New cards

Optimistic (adj)

Lạc qua