Thẻ ghi nhớ: HÓA 12 - THẺ GHI NHỚ ĐẠI CƯƠNG POLYMER - VẬT LIỆU POLYPoMER

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:03 AM on 5/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Polymer là gì?

Là những hợp chất có phân tử khối lớn do nhiều đơn vị nhỏ (còn gọi là mắt xích) liên kết với nhau tạo nên.

2
New cards

Monomer là gì?

Các phân tử nhỏ tạo nên các mắt xích của polymer (có nghĩa là phần).

3
New cards

Hệ số polymer hoá là gì?

Hệ số n.

4
New cards

Cách gọi tên polymer theo danh pháp đơn giản?

poly + tên của monomer (Ví dụ: Polyethylene (PE)).

5
New cards

Công thức cấu tạo của polyethylene (PE)?

(-CH₂-CH₂-)ₙ

6
New cards

Công thức cấu tạo của polypropylene (PP)?

(-CH₂-CH(CH₃)-)ₙ

7
New cards

Công thức cấu tạo của polystyrene (PS)?

(-CH₂-CH(C₆H₅)-)ₙ

8
New cards

Công thức cấu tạo của poly(vinyl chloride) (PVC)?

(-CH₂-CHCl-)ₙ

9
New cards

Công thức cấu tạo của polybuta-1,3-diene?

-(CH₂-CH=CH-CH₂)ₙ-

10
New cards

Công thức cấu tạo của polyisoprene?

(-CH₂-C(CH₃)=CH-CH₂-)ₙ

11
New cards

Công thức cấu tạo của poly(methyl methacrylate)?

CH₃-(CH₂-C(COOCH₃)-)ₙ

12
New cards

Công thức cấu tạo của capron?

-NH[CH₂]₅CO-ₙ

13
New cards

Công thức cấu tạo của nylon-6,6?

-NH[CH₂]₆NHCO[CH₂]₄CO-ₙ

14
New cards

Đặc điểm chung về trạng thái vật lí của hầu hết các polymer?

Là những chất rắn và không bay hơi.

15
New cards

Chất nhiệt dẻo là gì? Nêu ví dụ.

Là các polymer nóng chảy tạo thành chất lỏng nhớt, khi để nguội sẽ rắn lại (Ví dụ: PE, PP, PVC).

16
New cards

Chất nhiệt rắn là gì? Nêu ví dụ.

Là các polymer khi đun nóng không nóng chảy mà bị phân huỷ (Ví dụ: PPF).

17
New cards

Tính chất vật lí nổi bật của polyisoprene?

Tính đàn hồi.

18
New cards

Tính chất vật lí nổi bật của capron và nylon-6,6?

Kéo thành sợi dai, bền.

19
New cards

Các loại phản ứng hoá học của polymer?

Giữ nguyên mạch, phân cắt mạch hoặc tăng mạch.

20
New cards

Phản ứng điển hình làm phân cắt mạch polymer?

Phản ứng thuỷ phân (Ví dụ: tinh bột, cellulose, capron, nylon-6,6).

21
New cards

Phản ứng depolymer hoá là gì?

Polymer bị phân huỷ nhiệt thành các polymer mạch ngắn, cuối cùng tạo ra monomer ban đầu (Ví dụ: polystyrene).

22
New cards

Phản ứng điển hình làm tăng mạch polymer?

Phản ứng lưu hoá cao su.

23
New cards

Phản ứng khâu mạch polymer có tác dụng gì?

Tạo thành mạng không gian, làm polymer khó nóng chảy, khó hoà tan và bền hơn.

24
New cards

Phản ứng trùng hợp là gì?

Quá trình kết hợp nhiều phân tử nhỏ (monomer) giống nhau hay tương tự nhau tạo thành phân tử lớn (polymer).

25
New cards

Điều kiện để monomer tham gia phản ứng trùng hợp?

Trong phân tử phải có các liên kết bội (CH₂=CH₂, CH₂=CHCl,...) hoặc vòng (caprolactam).

26
New cards

Phản ứng trùng ngưng là gì?

Quá trình kết hợp nhiều phân tử nhỏ thành phân tử lớn (polymer), đồng thời giải phóng nhiều phân tử nhỏ khác (ví dụ H₂O).

27
New cards

Điều kiện để monomer tham gia phản ứng trùng ngưng?

Trong phân tử phải có ít nhất hai nhóm chức có khả năng phản ứng để tạo liên kết (ví dụ: NH₂[CH₂]₅COOH).

28
New cards

Chất dẻo là gì?

Là những vật liệu polymer có tính dẻo.

29
New cards

Thành phần chính của chất dẻo?

Polymer và các chất phụ gia (như chất hoá dẻo, chất độn, chất màu, chất ổn định...).

30
New cards

Phản ứng điều chế Poly(phenol formaldehyde) (PPF)?

Đun hỗn hợp phenol (lấy dư) và formaldehyde trong môi trường acid.

31
New cards

Tác hại của việc lạm dụng chất dẻo?

Gây ô nhiễm môi trường đất, nước và không khí, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh vật và sức khoẻ con người.

32
New cards

Biện pháp hạn chế sử dụng chất dẻo?

Hạn chế sử dụng, thay thế bằng vật liệu khác (inox, thuỷ tinh, tre, giấy...), tái chế và tái sử dụng.

33
New cards

Vật liệu composite là gì?

Là vật liệu được tổ hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau, tạo nên vật liệu mới có tính chất vượt trội.

34
New cards

Thành phần của vật liệu composite?

Vật liệu nền (chủ yếu là polymer) và vật liệu cốt (dạng sợi hoặc dạng bột).

35
New cards

Vai trò của vật liệu nền trong composite?

Đảm bảo cho các thành phần cốt liên kết với nhau tạo ra tính nguyên khối và thống nhất.

36
New cards

Vai trò của vật liệu cốt trong composite?

Đảm bảo cho composite có được các đặc tính cơ học cần thiết.

37
New cards

Ứng dụng của composite sợi carbon?

Chế tạo các bộ phận quan trọng trong lĩnh vực hàng không, vũ trụ, ô tô (do nhẹ và có độ bền cao).

38
New cards

Tơ là gì?

Là những vật liệu polymer hình sợi dài và mảnh với độ bền nhất định.

39
New cards

Đặc điểm cấu tạo của polymer dùng làm tơ?

Mạch không phân nhánh, xếp song song với nhau.

40
New cards

Các loại tơ theo nguồn gốc và quy trình chế tạo?

Tơ tự nhiên, tơ tổng hợp, tơ bán tổng hợp.

41
New cards

Ví dụ về tơ tự nhiên?

Bông (cellulose), len lông cừu, tơ tằm (protein).

42
New cards

Tơ nylon-6,6 và tơ capron thuộc loại tơ nào?

Tơ tổng hợp (polyamide).

43
New cards

Tơ visco và tơ cellulose acetate thuộc loại tơ nào?

Tơ bán tổng hợp.

44
New cards

Cao su là gì?

Là vật liệu polymer có tính đàn hồi.

45
New cards

Thành phần chính của cao su thiên nhiên?

Polyisoprene (các mắt xích isoprene đều có cấu hình cis).

46
New cards

Lưu hoá cao su là gì và có ý nghĩa gì?

Là phản ứng giữa cao su thiên nhiên với lưu huỳnh (S), tạo ra cầu disulfide -S-S- giữa các phân tử, giúp cao su có tính đàn hồi, chịu nhiệt, lâu mòn hơn.

47
New cards

Phản ứng điều chế cao su buna?

Trùng hợp buta-1,3-diene (xúc tác Na, t°, p).

48
New cards

Phản ứng điều chế cao su buna-S?

Cho buta-1,3-diene trùng hợp với styrene.

49
New cards

Phản ứng điều chế cao su buna-N?

Cho buta-1,3-diene trùng hợp với acrylonitrile.

50
New cards

Keo dán là gì?

Là vật liệu có khả năng kết dính bề mặt của hai vật liệu rắn với nhau mà không làm biến đổi bản chất các vật liệu được kết dính.