Thẻ ghi nhớ: Cam IELTS 10 reading test 2 Passage 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:26 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

giftedness

năng khiếu

<p>năng khiếu</p>
2
New cards

frequently

(adv) thường xuyên

<p>(adv) thường xuyên</p>
3
New cards

cutoff point

điểm giới hạn, giá trị lớn nhất

<p>điểm giới hạn, giá trị lớn nhất</p>
4
New cards

contributes

đóng góp

<p>đóng góp</p>
5
New cards

provision

sự cung cấp

<p>sự cung cấp</p>
6
New cards

verbal

bằng lời nói

<p>bằng lời nói</p>
7
New cards

extent

n. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô, phạm vi

<p>n. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô, phạm vi</p>
8
New cards

age-norms

những đặc điểm theo lứa tuổi

<p>những đặc điểm theo lứa tuổi</p>
9
New cards

manipulate

thao túng

<p>thao túng</p>
10
New cards

know-how

bí quyết

<p>bí quyết</p>
11
New cards

Excellence

sự xuất sắc

<p>sự xuất sắc</p>
12
New cards

emerge

xuất hiện, nổi lên

<p>xuất hiện, nổi lên</p>
13
New cards

exceptionally

cá biệt, khác thường

<p>cá biệt, khác thường</p>
14
New cards

tuition

học phí

<p>học phí</p>
15
New cards

qualitative

(adj) thuộc phẩm chất

- định tính, chất lượng

<p>(adj) thuộc phẩm chất</p><p>- định tính, chất lượng</p>
16
New cards

average-ability

Khả năng trung bình

<p>Khả năng trung bình</p>
17
New cards

regulation

quy định

<p>quy định</p>
18
New cards

compensate

bồi thường, bù

<p>bồi thường, bù</p>
19
New cards

self-regulation

sự tự điều chỉnh

<p>sự tự điều chỉnh</p>
20
New cards

metacognition

tự hiểu chính bản thân mình

<p>tự hiểu chính bản thân mình</p>
21
New cards

achiever

người thành đạt

<p>người thành đạt</p>
22
New cards

unfamiliar task

công việc chưa từng gặp

<p>công việc chưa từng gặp</p>
23
New cards

high degree

trình độ cao

<p>trình độ cao</p>
24
New cards

succinctly

ngắn gọn, xúc tích

<p>ngắn gọn, xúc tích</p>
25
New cards

merely

chỉ, đơn thuần

<p>chỉ, đơn thuần</p>
26
New cards

take account of

xem xét

<p>xem xét</p>
27
New cards

in order to

thể hiện mục đích hoặc lý do để làm một điều gì đó

28
New cards

overdirect

hướng dẫn quá nhiều

<p>hướng dẫn quá nhiều</p>
29
New cards

diminish

giảm bớt

<p>giảm bớt</p>
30
New cards

autonomy

Sự tự chủ

<p>Sự tự chủ</p>
31
New cards

spoon-feeding

học nhồi nhét

<p>học nhồi nhét</p>
32
New cards

reflect

phản ánh, thể hiện

<p>phản ánh, thể hiện</p>
33
New cards

child-initiated learning

trẻ em tự học, tự mày mò

<p>trẻ em tự học, tự mày mò</p>
34
New cards

ability-peer tutoring

kèm phụ đạo bởi bạn bằng trang lứa

<p>kèm phụ đạo bởi bạn bằng trang lứa</p>
35
New cards

deprived

thiếu thốn

<p>thiếu thốn</p>
36
New cards

bright

sáng

<p>sáng</p>
37
New cards

acknowledge

công nhận, thừa nhận

<p>công nhận, thừa nhận</p>
38
New cards

vital

quan trọng, cần thiết

<p>quan trọng, cần thiết</p>
39
New cards

outstanding

nổi bật

<p>nổi bật</p>
40
New cards

domain

lĩnh vực

<p>lĩnh vực</p>
41
New cards

great deal

nhiều

<p>nhiều</p>
42
New cards

characteristics

đặc điểm

<p>đặc điểm</p>
43
New cards

expertise

chuyên môn

<p>chuyên môn</p>
44
New cards

sum up

tóm lại

<p>tóm lại</p>
45
New cards

significant

quan trọng

<p>quan trọng</p>
46
New cards

facilitate

tạo điều kiện

<p>tạo điều kiện</p>
47
New cards

inhibit

ngăn chặn

<p>ngăn chặn</p>
48
New cards

obstacle

(n) chướng ngại vật, trở ngại

<p>(n) chướng ngại vật, trở ngại</p>
49
New cards

advance

sự tiến bộ

<p>sự tiến bộ</p>
50
New cards

harness

kiẻm soát, sử dụng, khai thác

<p>kiẻm soát, sử dụng, khai thác</p>
51
New cards

desire

khao khát

<p>khao khát</p>
52
New cards

efficiency

hiệu quả

<p>hiệu quả</p>
53
New cards

reference

ám chỉ

<p>ám chỉ</p>
54
New cards

assist

hỗ trợ

<p>hỗ trợ</p>
55
New cards

considerable

đáng kể

<p>đáng kể</p>