Unit 14-2B

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:57 AM on 9/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

예절

Lễ nghi

2
New cards

정리하다

Sắp xếp

3
New cards

매우

Cao cấp hơn của 아 주

4
New cards

도덕

Đạo đức

5
New cards

이름을 불러요

Gọi tên

6
New cards

높임말을 해요

Nói kính ngữ

7
New cards

한 손으로 받아요

Nhận bằng 1 tay

8
New cards

자리를 양보해요

Nhường chỗ

9
New cards

두 손으로 드려요

Đưa bằng 2 tay

10
New cards

다리를 꼬고 앉아요

Ngồi vắt chân

11
New cards

고개를 돌리고 마셔요

Quay vai rồi uống

12
New cards

고개를 숙여서 인사해요

Cúi người rồi chào

13
New cards

금연

Cấm hút thuốc

14
New cards

주차 금지

Cấm đỗ xe

15
New cards

사진 촬영 금지

Cấm chụp ảnh

16
New cards

음식물 반입 금지

Cấm mang đồ ăn

17
New cards

휴대 전화 사용 금지

Cấm dùng điện thoại

18
New cards

장학금

Học bổng

19
New cards

시험에서 떨어지다

Thi trượt

20
New cards

곤란하다

Rơi vào tình huống khó khăn,

21
New cards

알아듣다

Nghe hiểu

22
New cards

원고

Kịch bản

23
New cards

노약자

Người già yếu

24
New cards

모습

Bộ dạng

25
New cards

꾸벅꾸벅

Gật gù

26
New cards

결과

Kết quả

27
New cards

설사

Tiêu chảy

28
New cards

지각하다

Nhận thức, nhận biết

29
New cards

조용히 하다

Giữ yên lặng

30
New cards

방해하다

Cản trở

31
New cards

금연하다

Cấm hút thuốc

32
New cards

질서를 잘 지키다

Tuân thủ trật tự tốt

33
New cards

어느 쪽

Hướng nào

34
New cards

일이 잘 되다

Việc thuận lợi, suôn sẻ

35
New cards

마침

Vừa khéo

36
New cards

보기 좋다

Nhìn cái gì đó và thấy thích

37
New cards

V+ 자마자

Ngay sau khi

38
New cards

수건

Khăn tay

39
New cards

떠나다

Rời đi

40
New cards

어떤

1 vài, 1 số

41
New cards

쓰다듬다

Vuốt ve, xoa

42
New cards

영혼

Linh hồn

43
New cards

칭찬하다

Khen ngợi

44
New cards

상관없다

Không quan trọng

45
New cards

자신

Bản thân

46
New cards

왼손

Tay trái

47
New cards

익숙하다


Quen thuộc

48
New cards

차이

Sự khác biệt

49
New cards

부딪치다

Va chạm, đụng phải

50
New cards

문에 기대다

Tựa cửa, dựa cửa

51
New cards

뛰다

Chạy

52
New cards

손을 흔들다

Vẫy tay

53
New cards

발을 올리다

Vắt chân

54
New cards

육지

Lục địa, đất liền

55
New cards

농업

ngành nông nghiệp

56
New cards

공업

ngành công nghiệp

57
New cards

상업

Ngành Thương nghiệp

58
New cards

관광업

Ngành du lịch

59
New cards

인구

Nhân khẩu

60
New cards

면적

Diện tích

61
New cards

물가

Vật giá

62
New cards

둘러싸다

bao quanh, vây quanh

63
New cards

유용하다

Có ích

64
New cards

제공하다

Cung cấp

65
New cards

기계

Máy móc

66
New cards

재료

Vật liệu

67
New cards

가공하다

Sản xuất, chế biến, gia công

68
New cards

최대

To nhất

69
New cards

이용객

Khách hàng