1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
예절
Lễ nghi
정리하다
Sắp xếp
매우
Cao cấp hơn của 아 주
도덕
Đạo đức
이름을 불러요
Gọi tên
높임말을 해요
Nói kính ngữ
한 손으로 받아요
Nhận bằng 1 tay
자리를 양보해요
Nhường chỗ
두 손으로 드려요
Đưa bằng 2 tay
다리를 꼬고 앉아요
Ngồi vắt chân
고개를 돌리고 마셔요
Quay vai rồi uống
고개를 숙여서 인사해요
Cúi người rồi chào
금연
Cấm hút thuốc
주차 금지
Cấm đỗ xe
사진 촬영 금지
Cấm chụp ảnh
음식물 반입 금지
Cấm mang đồ ăn
휴대 전화 사용 금지
Cấm dùng điện thoại
장학금
Học bổng
시험에서 떨어지다
Thi trượt
곤란하다
Rơi vào tình huống khó khăn,
알아듣다
Nghe hiểu
원고
Kịch bản
노약자
Người già yếu
모습
Bộ dạng
꾸벅꾸벅
Gật gù
결과
Kết quả
설사
Tiêu chảy
지각하다
Nhận thức, nhận biết
조용히 하다
Giữ yên lặng
방해하다
Cản trở
금연하다
Cấm hút thuốc
질서를 잘 지키다
Tuân thủ trật tự tốt
어느 쪽
Hướng nào
일이 잘 되다
Việc thuận lợi, suôn sẻ
마침
Vừa khéo
보기 좋다
Nhìn cái gì đó và thấy thích
V+ 자마자
Ngay sau khi
수건
Khăn tay
떠나다
Rời đi
어떤
1 vài, 1 số
쓰다듬다
Vuốt ve, xoa
영혼
Linh hồn
칭찬하다
Khen ngợi
상관없다
Không quan trọng
자신
Bản thân
왼손
Tay trái
익숙하다
Quen thuộc
차이
Sự khác biệt
부딪치다
Va chạm, đụng phải
문에 기대다
Tựa cửa, dựa cửa
뛰다
Chạy
손을 흔들다
Vẫy tay
발을 올리다
Vắt chân
육지
Lục địa, đất liền
농업
ngành nông nghiệp
공업
ngành công nghiệp
상업
Ngành Thương nghiệp
관광업
Ngành du lịch
인구
Nhân khẩu
면적
Diện tích
물가
Vật giá
둘러싸다
bao quanh, vây quanh
유용하다
Có ích
제공하다
Cung cấp
기계
Máy móc
재료
Vật liệu
가공하다
Sản xuất, chế biến, gia công
최대
To nhất
이용객
Khách hàng