1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Kindergarten
Trường mẫu giáo
Pre-school education
Giáo dục tiền tiểu học
Primary school
Trường tiểu học
Secondary school
Trường trung học
Higher education
Giáo dục bậc cao
Tertiary education
Giáo dục bậc cao
University education
Giáo dục bậc đại học
Post-graduate school
Trường cao học
Maths
Môn toán
Language
Môn ngoại ngữ
Literature
Môn ngữ văn
Science
Môn khoa học
Physics
Môn vật lý
Biology
Môn sinh học
Chemistry
Môn hóa học
Natural science
Môn khoa học tự nhiên
Make amends
Sửa lỗi
Co-coined
Đồng sáng lập
Carbon offset (n)
Hành động tài trợ cho các dự án xanh để bù đắp lượng khí thải do mình gây ra
Executive
Giám đốc điều hành, quản lý cấp cao
Greenwashing
Tẩy xanh
Land-grabbing
Chiếm đất
Lay the ground for
Đặt nền móng cho
Now-abandoned
Ngừng hoạt động, bị bỏ hoang
Overestimate
Đánh giá quá cao, ước tính quá mức
Plunge sb/st into st
Đẩy ai đó/ cái gì rơi vào tình cảnh tồi tệ
Existential crisis
Khủng hoảng sinh tồn
Have/ has yet to Vinf
Chưa thể làm gì
Core subjects
Các môn học cốt lõi
Academic performance
Thành tích học tập
Continuous assessment
Các bài đánh giá liên tục
Rote learning
Học vẹt
Formative years
Những năm định hình khả năng học tập của trẻ
Cognitive development
Sự phát triển tư duy
Well-rounded curriculum
Chương trình học toàn diện
Diligence
Sự chăm chỉ
Undergo
Trải qua quá trình, sự thay đổi
Renovation
Sự trùng tu
It is critial for sb to do st
Quan trọng cho ai làm gì
Focus solely on st
Chỉ tập trung duy nhất vào cái gì
Stimulate cognitive development
Kích thích sự phát triển tư duy
Rely on st rather than st
Dựa vào cái gì hơn cái gì
Sendentary lifestyle
Lối sống lười vận động
Balanced diet
Chế độ ăn uống cân bằng
Immune system
Hệ miễn dịch
Dietary habits
Những thói quen ăn uống
Preventative medicine
Y học dự phòng
Metabolic rate
Tốc độ trao đổi chất