Thẻ ghi nhớ: bài 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:16 AM on 9/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

Thức dậy

おきます

2
New cards

Ngủ

ねます

<p>ねます</p>
3
New cards

Làm việc

はたらきます

<p>はたらきます</p>
4
New cards

Nghỉ ngơi

やすみます

<p>やすみます</p>
5
New cards

Học tập

べんきょうします

<p>べんきょうします</p>
6
New cards

Kết thúc, xong

おわります

<p>おわります</p>
7
New cards

Bách hóa, trung tâm thương mại

デパート

<p>デパート</p>
8
New cards

Thư viện

としょかん

<p>としょかん</p>
9
New cards

Bảo tàng mỹ thuật

びじゅつかん

<p>びじゅつかん</p>
10
New cards

Bưu điện

ゆうびんきょく

<p>ゆうびんきょく</p>
11
New cards

Ngân hàng

ぎんこう

<p>ぎんこう</p>
12
New cards

Bây giờ

いま

<p>いま</p>
13
New cards

... giờ

...じ

<p>...じ</p>
14
New cards

Mấy giờ

なんじ

<p>なんじ</p>
15
New cards

... phút

...ふん (...ぷん)

<p>...ふん (...ぷん)</p>
16
New cards

Mấy phút

なんぷん

<p>なんぷん</p>
17
New cards

Rưỡi, một nửa

はん

<p>はん</p>
18
New cards

Buổi sáng (AM) trước 12h trưa

ごぜん

<p>ごぜん</p>
19
New cards

Buổi chiều (PM) sau 12h trưa

ごご

<p>ごご</p>
20
New cards

Buổi sáng

あさ

<p>あさ</p>
21
New cards

Buổi trưa

ひる

<p>ひる</p>
22
New cards

Buổi tối, đêm

ばん (よる)

<p>ばん (よる)</p>
23
New cards

Hôm kia

おととい

<p>おととい</p>
24
New cards

Hôm qua

きのう

<p>きのう</p>
25
New cards

Hôm nay

きょう

<p>きょう</p>
26
New cards

Ngày mai

あした

<p>あした</p>
27
New cards

Ngày kia あさって

knowt flashcard image
28
New cards

Sáng nay

けさ

<p>けさ</p>
29
New cards

Tối nay

こんばん

<p>こんばん</p>
30
New cards

Nghỉ ngơi, ngày nghỉ

やすみ

<p>やすみ</p>
31
New cards

Giờ nghỉ trưa

ひるやすみ

<p>ひるやすみ</p>
32
New cards

Kỳ thi, bài thi しけん

knowt flashcard image
33
New cards

Ảnh hoạ えいが

knowt flashcard image
34
New cards

Hàng sáng

まいあさ

<p>まいあさ</p>
35
New cards

Hàng tối

まいばん

<p>まいばん</p>
36
New cards

Hàng ngày

まいにち

<p>まいにち</p>
37
New cards

Thứ Hai

げつようび

<p>げつようび</p>
38
New cards

Thứ Ba

かようび

<p>かようび</p>
39
New cards

Thứ Tư

すいようび

<p>すいようび</p>
40
New cards

Thứ Năm

もくようび

<p>もくようび</p>
41
New cards

Thứ Sáu

きんようび

<p>きんようび</p>
42
New cards

Thứ Bảy

どようび

<p>どようび</p>
43
New cards

Chủ Nhật

にちようび

<p>にちようび</p>
44
New cards

Thứ mấy

なんようび

<p>なんようび</p>
45
New cards

Từ ...

...から

46
New cards

Đến ...

...まで

47
New cards

Và, với (nối danh từ)

48
New cards

Anh/chị vất vả quá (câu xã giao)

たいへんですね

49
New cards

Số (điện thoại, phòng...)

ばんごう

<p>ばんごう</p>
50
New cards

Số mấy

なんばん

<p>なんばん</p>
51
New cards

1 phút

いっぷん

52
New cards

2 phút

にふん

53
New cards

3 phút

さんぷん

54
New cards

4 phút

よんぷん

55
New cards

5 phút

ごふん

56
New cards

6 phút

ろっぷん

57
New cards

7 phút

ななふん

58
New cards

8 phút

はっぷん

59
New cards

9 phút

きゅうふん

60
New cards

10 phút

じゅっぷん

61
New cards

1 giờ

いちじ

62
New cards

2 giờ

にじ

63
New cards

3 giờ

さんじ

64
New cards

4 giờ

よじ

65
New cards

5 giờ

ごじ

66
New cards

6 giờ

ろくじ

67
New cards

7 giờ

しちじ

68
New cards

8 giờ

はちじ

69
New cards

9 giờ

くじ

70
New cards

10 giờ

じゅうじ

71
New cards

11 giờ

じゅういちじ

72
New cards

12 giờ

じゅうにじ