1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Thức dậy
おきます
Ngủ
ねます

Làm việc
はたらきます

Nghỉ ngơi
やすみます

Học tập
べんきょうします

Kết thúc, xong
おわります

Bách hóa, trung tâm thương mại
デパート

Thư viện
としょかん

Bảo tàng mỹ thuật
びじゅつかん

Bưu điện
ゆうびんきょく

Ngân hàng
ぎんこう

Bây giờ
いま

... giờ
...じ

Mấy giờ
なんじ

... phút
...ふん (...ぷん)

Mấy phút
なんぷん

Rưỡi, một nửa
はん

Buổi sáng (AM) trước 12h trưa
ごぜん

Buổi chiều (PM) sau 12h trưa
ごご

Buổi sáng
あさ

Buổi trưa
ひる

Buổi tối, đêm
ばん (よる)

Hôm kia
おととい

Hôm qua
きのう

Hôm nay
きょう

Ngày mai
あした

Ngày kia あさって

Sáng nay
けさ

Tối nay
こんばん

Nghỉ ngơi, ngày nghỉ
やすみ

Giờ nghỉ trưa
ひるやすみ

Kỳ thi, bài thi しけん

Ảnh hoạ えいが

Hàng sáng
まいあさ

Hàng tối
まいばん

Hàng ngày
まいにち

Thứ Hai
げつようび

Thứ Ba
かようび

Thứ Tư
すいようび

Thứ Năm
もくようび

Thứ Sáu
きんようび

Thứ Bảy
どようび

Chủ Nhật
にちようび

Thứ mấy
なんようび

Từ ...
...から
Đến ...
...まで
Và, với (nối danh từ)
と
Anh/chị vất vả quá (câu xã giao)
たいへんですね
Số (điện thoại, phòng...)
ばんごう

Số mấy
なんばん

1 phút
いっぷん
2 phút
にふん
3 phút
さんぷん
4 phút
よんぷん
5 phút
ごふん
6 phút
ろっぷん
7 phút
ななふん
8 phút
はっぷん
9 phút
きゅうふん
10 phút
じゅっぷん
1 giờ
いちじ
2 giờ
にじ
3 giờ
さんじ
4 giờ
よじ
5 giờ
ごじ
6 giờ
ろくじ
7 giờ
しちじ
8 giờ
はちじ
9 giờ
くじ
10 giờ
じゅうじ
11 giờ
じゅういちじ
12 giờ
じゅうにじ