40-82(1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/106

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:06 AM on 8/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

107 Terms

1
New cards

plain

đơn giản

2
New cards

yield

mang lại, nhường (v), sản lượng (n)

3
New cards

mount

gắn, leo lên, tăng lên, tổ chức(v)/ núi, giá đỡ (n)

4
New cards

gourmet

người sành ăn

5
New cards

common

phổ biến, chung, bình thường

6
New cards

particular

cụ thể, đặc biệt, kỹ tính

7
New cards

furious

giận dữ, dữ dội (adj)

8
New cards

insight

sự hiểu biết sâu sắc

9
New cards

strive

phấn đấu, nỗ lực

10
New cards

municipal

thuộc thành phố

11
New cards

crucible

môi trường thử thách, chén nung (n)

12
New cards

without

thiếu, mà không, nếu không có

13
New cards

halt

dừng lại

14
New cards

speculation

sự suy đoán, sự đầu cơ

15
New cards

measure

biện pháp(n)/ đo, đánh giá

16
New cards

observe

quan sát, nhận ra, tuân thủ

17
New cards

mysterious

bí ẩn, khó hiểu, kín đáo

18
New cards

hasty

vội vàng (adj)

19
New cards

alternatively

hoặc

20
New cards

suspense

sự căng thẳng

21
New cards

cite

trích dẫn

22
New cards

outset

sự khởi đầu

23
New cards

asset

tài sản, người (vật) có ích

24
New cards

deposit

đặt, gửi tiền, lắng đọng (v), tiền đặt cọc, tiền gửi ngân hàng, khoáng sản (n)

25
New cards

mural

tranh tường(n)/ thuộc về tường (adj)

26
New cards

commission

tiền hoa hồng, ủy ban, nhiệm vụ (n)/ thuê, đưa vào hoạt động (v)

27
New cards

illustrate

minh họa, chứng minh (v)

28
New cards

assessment

sự đánh giá

29
New cards

intrigue

tò mò, cuốn hút, âm mưu(v)/ sự tò mò, hấp dẫn, âm mưu

30
New cards

aesthetic

thuộc về thẩm mỹ

31
New cards

stumble upon

tình cờ tìm thấy

32
New cards

incline

nghiêng, có xu hướng (v)/ dốc(n)

33
New cards

truly

thành thật, thực sự, chân thành

34
New cards

contemplate

cân nhắc, ngắm

35
New cards

oratio

bài diễn văn

36
New cards

portion

phần

37
New cards

consistently

luôn

38
New cards

glimpse

cái nhìn lướt qua (n) (v)

39
New cards

procrastinate

trì hoãn (v)

40
New cards

pertain

gắn liền với, thuộc về (v)

41
New cards

take over

tiếp quản

42
New cards

scarcely

hầu như không

43
New cards

regrettably

đáng tiếc

44
New cards

embark

bắt đầu (một dự án, một công việc, hành trình mới)

45
New cards

procurement

việc mua sắm

46
New cards

On the contrary

ngược lại

47
New cards

privilege

đặc quyền (n)

48
New cards

elaborate

chi tiết, tỉ mỉ (adj), giải thích chi tiết (v)

49
New cards

revitalization

sự tái thiết, cải tạo

50
New cards

Vital

cực kỳ quan trọng, sống còn (adj)

51
New cards

inaugural

mở đầu, khai mạc (adj)

52
New cards

refurbish

cải tạo, tân trang (v)

53
New cards

spectacular

hùng vĩ, rất ấn tượng (adj), buổi biểu diễn hoành tráng (n)

54
New cards

enchant

làm mê hoặc, cuốn hút (v)

55
New cards

pale

nhạt (adj), nhạt đi (v)

56
New cards

versatile

đa năng, linh hoạt (adj)

57
New cards

unleash

thả ra, giải phóng

58
New cards

namely

cụ thể là

59
New cards

subject

chủ đề, đối tượng (n), bắt phải chịu, chinh phục (v), phụ thuộc (adj)

60
New cards

presence

sự có mặt

61
New cards

correspond

tương đương, trao đổi thư từ

62
New cards

scale

quy mô

63
New cards

pursue

theo đuổi, theo học, tiếp tục

64
New cards

embrace

đón nhận, ôm (v)

65
New cards

oppose

phản đối (v)

66
New cards

state

tình trạng, bang (n), trình bày (v)

67
New cards

prime

quan trọng nhất, tốt nhất (adj), chuẩn bị (v)

68
New cards

impose on

áp đặt lên

69
New cards

devise

nghĩ ra

70
New cards

come with

đi kèm với

71
New cards

award

trao (v)

72
New cards

commence

bắt đầu (v)

73
New cards

impartial

không thiên vị, khách quan (adj)

74
New cards

obedient

ngoan ngoãn, vâng lời (adj)

75
New cards

align

căn chỉnh

76
New cards

viable

khả thi (adj)

77
New cards

tardiness

sự chậm trễ (n)

78
New cards

flourish

phát đạt (v)

79
New cards

persevere

kiên trì (v)

80
New cards

waive

từ bỏ

81
New cards

liberty / Take the liberty of…

tự do (n), tự cho phép mình làm gì

82
New cards

outline

phác thảo(v), dàn bài (n)

83
New cards

superfluous

thừa

84
New cards

shallow

nông, cạn (adj)

85
New cards

instantly

ngay lập tức

86
New cards

enact

phát hành, đóng kịch (v)

87
New cards

intense

mạnh mẽ (adj)

88
New cards

reentry

sự trở lại (n)

89
New cards

formulate

đề ra (v)

90
New cards

annoy

làm bực mình (v)

91
New cards

supplemental

bổ sung (adj)

92
New cards

by the way

nhân tiện

93
New cards

eventful

có nhiều sự kiện xảy ra

94
New cards

rival

đối thủ

95
New cards

tend

có xu hướng, chăm sóc (v)

96
New cards

imitate

bắt chước (v)

97
New cards

diminish

giảm (v)

98
New cards

neglect to

quên làm gì đó

99
New cards

bookkeeper

kiểm toán viên

100
New cards

merely

chỉ là