Full Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 12 (Unit 1 - Unit 10)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách các từ vựng trọng tâm kèm định nghĩa Tiếng Việt trong tài liệu tổng hợp Tiếng Anh lớp 12.

Last updated 9:04 AM on 9/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

101 Terms

1
New cards

Surgeon

bác sĩ phẫu thuật

2
New cards

Surgery

sự mổ, ca phẫu thuật

3
New cards

Resistance war

kháng chiến

4
New cards

Field hospital

bệnh viện dã chiến

5
New cards

Personal account

lời tường thuật cá nhân, câu chuyện cá nhân

6
New cards

Cutting-edge

tiên tiến, hiện đại

7
New cards

Visionary

có tầm nhìn

8
New cards

Autograph

chữ kí (thường là của người nổi tiếng)

9
New cards

Cultural diversity

sự đa dạng văn hóa

10
New cards

Culture shock

cú sốc văn hóa

11
New cards

Language barrier

rào cản ngôn ngữ

12
New cards

Cross-cultural

liên văn hóa

13
New cards

Ecotour

chuyến du lịch sinh thái

14
New cards

Decompose

phân hủy

15
New cards

Compost pile

đống phân ủ tổng hợp

16
New cards

Sustainable

bền vững, không gây hại môi trường

17
New cards

Urban planner

nhà quy hoạch đô thị

18
New cards

Infrastructure

cơ sở hạ tầng

19
New cards

Urbanization

sự đô thị hóa

20
New cards

Catastrophe

thảm họa, tai họa lớn

21
New cards

Academic qualification

bằng cấp học thuật, trình độ học vấn

22
New cards

On-the-job training

đào tạo tại chỗ, huấn luyện tại chỗ

23
New cards

Curriculum vitae

sơ yếu lý lịch

24
New cards

Artificial intelligence

trí tuệ nhân tạo

25
New cards

Facial recognition

nhận diện khuôn mặt

26
New cards

Virtual assistant

trợ lý ảo

27
New cards

Virtual reality

thực tế ảo

28
New cards

Critical thinking skill

kỹ năng tư duy phản biện

29
New cards

Cyberbullying

bắt nạt qua mạng

30
New cards

Digital billboard

biển quảng cáo kỹ thuật số

31
New cards

Credible

đáng tin cậy

32
New cards

Critically endangered species

loài có nguy cơ tuyệt chủng cao

33
New cards

Deforestation

nạn phá rừng

34
New cards

Poaching

săn bắt trộm

35
New cards

Biodiversity

sự đa dạng sinh học

36
New cards

Ecosystem

hệ sinh thái

37
New cards

Job market

thị trường việc làm

38
New cards

Obsolete

lỗi thời

39
New cards

Data detective

thám tử dữ liệu

40
New cards

Adult education

giáo dục người lớn

41
New cards

Distance learning

học từ xa

42
New cards

Broaden one's horizon

mở rộng tầm nhìn của ai

43
New cards

Surgery

sự mổ, ca phẫu thuật

44
New cards

Field hospital

bệnh viện dã chiến

45
New cards

Personal account

lời tường thuật cá nhân, câu chuyện cá nhân

46
New cards

Cutting-edge

tiên tiến, hiện đại

47
New cards

Visionary

có tầm nhìn

48
New cards

Cultural diversity

sự đa dạng văn hóa

49
New cards

Cross-cultural

liên văn hóa

50
New cards

Ecotour

chuyến du lịch sinh thái

51
New cards

Decompose

phân hủy

52
New cards

Compost pile

đống phân ủ tổng hợp

53
New cards

Sustainable

bền vững, không gây hại môi trường

54
New cards

Urban planner

nhà quy hoạch đô thị

55
New cards

Infrastructure

cơ sở hạ tầng

56
New cards

Urbanization

sự đô thị hóa

57
New cards

Catastrophe

thảm họa, tai họa lớn

58
New cards

Academic qualification

bằng cấp học thuật, trình độ học vấn

59
New cards

On-the-job training

đào tạo tại chỗ, huấn luyện tại chỗ

60
New cards

Curriculum vitae

sơ yếu lý lịch

61
New cards

Facial recognition

nhận diện khuôn mặt

62
New cards

Virtual assistant

trợ lý ảo

63
New cards

Virtual reality

thực tế ảo

64
New cards

Cyberbullying

bắt nạt qua mạng

65
New cards

Digital billboard

biển quảng cáo kỹ thuật số

66
New cards

Credible

đáng tin cậy

67
New cards

Critically endangered species

loài có nguy cơ tuyệt chủng cao

68
New cards

Poaching

săn bắt trộm

69
New cards

Biodiversity

sự đa dạng sinh học

70
New cards

Ecosystem

hệ sinh thái

71
New cards

Job market

thị trường việc làm

72
New cards

Obsolete

lỗi thời

73
New cards

Data detective

thám tử dữ liệu

74
New cards

Distance learning

học từ xa

75
New cards

Broaden one's horizon

mở rộng tầm nhìn của ai

76
New cards

Inspiring

truyền cảm hứng

77
New cards

Innovation

sự đổi mới

78
New cards

Determination

sự quyết tâm

79
New cards

Ambitious

đầy tham vọng

80
New cards

Collaborate

cộng tác, hợp tác

81
New cards

Devote one's life to sth

cống hiến cả cuộc đời cho điều gì

82
New cards

Be diagnosed with sth

được chẩn đoán mắc bệnh gì

83
New cards

Drop out (of)

bỏ học giữa chừng, từ bỏ

84
New cards

Hold the record for sth

giữ kỷ lục về thứ gì đó

85
New cards

Give sb up for adoption

đưa ai đó cho người khác nhận nuôi

86
New cards

Experience

kinh nghiệm, trải nghiệm

87
New cards

Jungle

rừng nhiệt đới

88
New cards

Film industry

ngành điện ảnh

89
New cards

Theme park

công viên giải trí

90
New cards

Presentation

bài thuyết trình, trình bày

91
New cards

Defeat

đánh bại

92
New cards

Bond over sth

gắn bó với điều gì

93
New cards

Full-length

toàn bộ thời lượng

94
New cards

Pancreatic

thuộc tuyến tụy

95
New cards

Character

nhân vật

96
New cards

Poet

nhà thơ, thi sĩ

97
New cards

Roman Empire

Đế chế La Mã

98
New cards

Guitarist

người chơi đàn ghita

99
New cards

Volunteer to do sth

tình nguyện làm việc gì đó

100
New cards

Work as sth

làm công việc gì