1/100
Danh sách các từ vựng trọng tâm kèm định nghĩa Tiếng Việt trong tài liệu tổng hợp Tiếng Anh lớp 12.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Surgeon
bác sĩ phẫu thuật
Surgery
sự mổ, ca phẫu thuật
Resistance war
kháng chiến
Field hospital
bệnh viện dã chiến
Personal account
lời tường thuật cá nhân, câu chuyện cá nhân
Cutting-edge
tiên tiến, hiện đại
Visionary
có tầm nhìn
Autograph
chữ kí (thường là của người nổi tiếng)
Cultural diversity
sự đa dạng văn hóa
Culture shock
cú sốc văn hóa
Language barrier
rào cản ngôn ngữ
Cross-cultural
liên văn hóa
Ecotour
chuyến du lịch sinh thái
Decompose
phân hủy
Compost pile
đống phân ủ tổng hợp
Sustainable
bền vững, không gây hại môi trường
Urban planner
nhà quy hoạch đô thị
Infrastructure
cơ sở hạ tầng
Urbanization
sự đô thị hóa
Catastrophe
thảm họa, tai họa lớn
Academic qualification
bằng cấp học thuật, trình độ học vấn
On-the-job training
đào tạo tại chỗ, huấn luyện tại chỗ
Curriculum vitae
sơ yếu lý lịch
Artificial intelligence
trí tuệ nhân tạo
Facial recognition
nhận diện khuôn mặt
Virtual assistant
trợ lý ảo
Virtual reality
thực tế ảo
Critical thinking skill
kỹ năng tư duy phản biện
Cyberbullying
bắt nạt qua mạng
Digital billboard
biển quảng cáo kỹ thuật số
Credible
đáng tin cậy
Critically endangered species
loài có nguy cơ tuyệt chủng cao
Deforestation
nạn phá rừng
Poaching
săn bắt trộm
Biodiversity
sự đa dạng sinh học
Ecosystem
hệ sinh thái
Job market
thị trường việc làm
Obsolete
lỗi thời
Data detective
thám tử dữ liệu
Adult education
giáo dục người lớn
Distance learning
học từ xa
Broaden one's horizon
mở rộng tầm nhìn của ai
Surgery
sự mổ, ca phẫu thuật
Field hospital
bệnh viện dã chiến
Personal account
lời tường thuật cá nhân, câu chuyện cá nhân
Cutting-edge
tiên tiến, hiện đại
Visionary
có tầm nhìn
Cultural diversity
sự đa dạng văn hóa
Cross-cultural
liên văn hóa
Ecotour
chuyến du lịch sinh thái
Decompose
phân hủy
Compost pile
đống phân ủ tổng hợp
Sustainable
bền vững, không gây hại môi trường
Urban planner
nhà quy hoạch đô thị
Infrastructure
cơ sở hạ tầng
Urbanization
sự đô thị hóa
Catastrophe
thảm họa, tai họa lớn
Academic qualification
bằng cấp học thuật, trình độ học vấn
On-the-job training
đào tạo tại chỗ, huấn luyện tại chỗ
Curriculum vitae
sơ yếu lý lịch
Facial recognition
nhận diện khuôn mặt
Virtual assistant
trợ lý ảo
Virtual reality
thực tế ảo
Cyberbullying
bắt nạt qua mạng
Digital billboard
biển quảng cáo kỹ thuật số
Credible
đáng tin cậy
Critically endangered species
loài có nguy cơ tuyệt chủng cao
Poaching
săn bắt trộm
Biodiversity
sự đa dạng sinh học
Ecosystem
hệ sinh thái
Job market
thị trường việc làm
Obsolete
lỗi thời
Data detective
thám tử dữ liệu
Distance learning
học từ xa
Broaden one's horizon
mở rộng tầm nhìn của ai
Inspiring
truyền cảm hứng
Innovation
sự đổi mới
Determination
sự quyết tâm
Ambitious
đầy tham vọng
Collaborate
cộng tác, hợp tác
Devote one's life to sth
cống hiến cả cuộc đời cho điều gì
Be diagnosed with sth
được chẩn đoán mắc bệnh gì
Drop out (of)
bỏ học giữa chừng, từ bỏ
Hold the record for sth
giữ kỷ lục về thứ gì đó
Give sb up for adoption
đưa ai đó cho người khác nhận nuôi
Experience
kinh nghiệm, trải nghiệm
Jungle
rừng nhiệt đới
Film industry
ngành điện ảnh
Theme park
công viên giải trí
Presentation
bài thuyết trình, trình bày
Defeat
đánh bại
Bond over sth
gắn bó với điều gì
Full-length
toàn bộ thời lượng
Pancreatic
thuộc tuyến tụy
Character
nhân vật
Poet
nhà thơ, thi sĩ
Roman Empire
Đế chế La Mã
Guitarist
người chơi đàn ghita
Volunteer to do sth
tình nguyện làm việc gì đó
Work as sth
làm công việc gì