Unit 22: Quality and the arts - Vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:45 PM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

aggravate

Làm khó chịu, làm trầm trọng

2
New cards

better

Vượt hơn, cải thiện

3
New cards

blemish

Tỳ vết, vết nhơ

4
New cards

chaos

Sự lộn xộn, sự hỗn loạn

5
New cards

cheapen

Hạ giá, làm giảm giá trị

6
New cards

contaminate

Làm ô nhiễm

7
New cards

decay

Làm cho mục, rữa, thối

8
New cards

decline

Suy giảm, từ chối

9
New cards

defective

Có khuyết tật, kém

10
New cards

detrimental

Có hại

11
New cards

devastate

Tàn phá, làm choáng váng

12
New cards

enhance

Làm tăng, nâng cao

13
New cards

evaluate

Đánh giá

14
New cards

exacerbate

Làm trầm trọng thêm

15
New cards

exquisite

Tinh tế, tuyệt vời, thấm thía

16
New cards

first-rate

Thượng hạng

17
New cards

flaw

Làm hư, làm rạn, nứt

18
New cards

ideal

Lí tưởng

19
New cards

inadequate

Không đủ khả năng, không tự tin

20
New cards

invaluable

Có giá trị cao, vô cùng quý báu

21
New cards

optimum

Tối ưu

22
New cards

outclass

Vượt, hơn hẳn

23
New cards

prime

Chủ yếu, hạng nhất

24
New cards

redeeming feature

Sự thay đổi trong đặc điểm

25
New cards

refurbish

Làm cho sạch bóng lại, trang hoàng lại

26
New cards

reinforce

Củng cố, gia cố, tăng cường

27
New cards

renovate

Xây mới lại, tân trang, cải cách

28
New cards

rotten

Mục, thối, rữa

29
New cards

rusty

Rỉ, cùn

30
New cards

satisfactory

Vừa ý, thỏa đáng

31
New cards

shambles

Mớ bừa bộn

32
New cards

shoddy

Có chất lượng kém, xấu

33
New cards

sound

Tốt, khỏe mạnh, tài giỏi, trong tình trạng tốt

34
New cards

stale

Ôi, ươn, nhàm chán

35
New cards

streamline

Hợp lí hóa

36
New cards

strengthen

Củng cố, tăng cường

37
New cards

surpass

Hơn, vượt trội

38
New cards

ultimate

Chót, sau cùng, cuối cùng

39
New cards

worsen

Làm xấu đi, làm tồi đi

40
New cards

wreck

Làm hỏng, phá hủy, xác tàu xe

41
New cards

abstract

Trừu tượng, sự trừu tượng

42
New cards

auction

Sự bán đấu giá

43
New cards

audition

Sự thử giọng

44
New cards

bestseller

Sản phẩm bán chạy nhất

45
New cards

collector’s item

Vật sưu tập có giá trị

46
New cards

curator

Quản đốc bảo tàng

47
New cards

fine art

Mỹ thuật

48
New cards

installation

Sự lắp đặt

49
New cards

lines

Hình nét, hình dáng

50
New cards

lyrics

Lời bài hát

51
New cards

masterpiece

Kiệt tác

52
New cards

paperback

Sách bìa mỏng

53
New cards

period

Kỷ, thời kì, tiết học, chấm hết

54
New cards

priceless

Vô giá

55
New cards

recital

Độc tấu, sự kể lại, ngâm thơ

56
New cards

retrospective

Hồi tưởng, nhìn về dĩ vãng

57
New cards

score

Hai mươi, điểm số

58
New cards

sketch

Phác họa, bức phác họa