16/7/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:39 PM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

determine

(v) quyết định, xác định

2
New cards

malfunction

(v) trục trặc, hư hỏng

(n) sự trục trặc, sự hư hỏng

3
New cards

term

điều khoản

4
New cards

negotiation

thương lượng, đàm phán

5
New cards

representative

(a) tiêu biểu, tượng trưng, thay thế

(n) người đại diện

6
New cards

reject=turn down=decline

=deny=refuse: từ chối từ bỏ

7
New cards

in stock

còn hàng

8
New cards

out of stock

hết hàng

9
New cards

cater

(v) cung cấp dịch vụ ăn uống

phục vụ, đáo ứng nhu cầu

10
New cards

mechanism

cơ chế, cấu tạo

11
New cards

relocate

di dời, di chuyển (v)

12
New cards

label

(v) dán nhãn

(n) nhãn dán

13
New cards

classified

được phân loại, được sắp xếp =arranged

tuyệt mật, tài liệu mật=secret

14
New cards

in which

thường thay thế cho where

trong đó, ở trong đó

15
New cards

enduring

(a) lâu dài, vĩnh cửu,

→ The contributions by Mr. Coran have left an enduring mark on our company

16
New cards

shortage

sự thiếu hụt (n)

17
New cards

temporary

(a) tạm thời # permanent

18
New cards

permanent

(a) vĩnh cửu, vĩnh viễn

19
New cards

issue

(n) vấn đề, ấn phẩm, tạp chí

(v) cung cấp, phát hành

20
New cards

except

ngoại trừ

21
New cards

fountain

đài phun nước

22
New cards

remodel

(v) tân trang, cải tạo = upgrade= renovate= restore

23
New cards

figure out

tìm kiếm

24
New cards

within

trong vòng

25
New cards

at least

ít nhất (thời gian)

26
New cards

timetable

lịch trình, thời khóa biểu

27
New cards

reach

liên hệ, đạt được, tiếp cận

28
New cards

itinerary

lịch trình, hành trình, lộ trình

29
New cards

treatment

điều trị, phương pháp chữa trị

thái độ, cách đối xử

30
New cards

agenda

chương trình nghị sự, lịch trình = schedule= itinerary

31
New cards

composition

thành phần

32
New cards

once

khi, một khi, một lần

33
New cards

somehow

bằng cách nào đó, không biết làm sao" hoặc "vì lý do nào đó

34
New cards

whichever

bất cứ cái nào

35
New cards

refusal

sự từ chối hoặc sự khước từ=refuse

36
New cards

gratitude

lòng biết ơn (n)

37
New cards

Counsel

(n) lời khuyên

(v) động viên, khuyên bảo

38
New cards

acquire

đạt được, thu được

39
New cards

Acquire a company

Thâu tóm hoặc mua lại một công ty

40
New cards

Acquire a habit

Hình thành một thói quen

41
New cards

Acquire a skill/knowledge

Học hỏi được kỹ năng/kiến thức

42
New cards

altogether

tổng cộng, tất cả, hoàn toàn, nhìn chung

43
New cards

prolong

(v) kéo dài

44
New cards

nearby

(a) gần đây

(adv) cách đó ko xa

45
New cards
46
New cards

through

thông qua, rộng rãi, rộng khắp

47
New cards

irrelevance

sự không liên quan

48
New cards

presence

sự hiện diện, có mặt

49
New cards

reception

sự đón tiếp, sự tiếp nhận

khu vực tiếp tân