Fame & Celebrity Culture (Danh tiếng và Văn hóa người nổi tiếng)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:04 AM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

achieve fame and recognition

đạt được danh tiếng và sự công nhận

2
New cards

become widely known

trở nên nổi tiếng rộng rãi

3
New cards

gain public attention

thu hút sự chú ý của công chúng

4
New cards

attract a large following

thu hút lượng lớn người theo dõi

5
New cards

build a personal brand

xây dựng thương hiệu cá nhân

6
New cards

maintain a public image

duy trì hình ảnh trước công chúng

7
New cards

create a positive reputation

xây dựng danh tiếng tích cực

8
New cards

become a role model

trở thành hình mẫu

9
New cards

inspire millions of people

truyền cảm hứng cho hàng triệu người

10
New cards

influence public opinion

ảnh hưởng đến quan điểm của công chúng

11
New cards

have a significant impact on society

có ảnh hưởng đáng kể đến xã hội

12
New cards

use fame responsibly

sử dụng danh tiếng một cách có trách nhiệm

13
New cards

take advantage of popularity

tận dụng sự nổi tiếng

14
New cards

gain commercial success

đạt được thành công thương mại

15
New cards

attract brand sponsorships

thu hút các hợp đồng tài trợ thương hiệu

16
New cards

promote products and services

quảng bá sản phẩm và dịch vụ

17
New cards

become a marketing tool

trở thành công cụ tiếp thị

18
New cards

increase brand awareness

tăng nhận diện thương hiệu

19
New cards

influence consumer behavior

ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng

20
New cards

shape social trends

định hình xu hướng xã hội

21
New cards

set fashion trends

tạo ra xu hướng thời trang

22
New cards

attract media coverage

thu hút sự đưa tin của truyền thông

23
New cards

receive public recognition

nhận được sự công nhận từ công chúng

24
New cards

achieve professional success

đạt được thành công trong sự nghiệp

25
New cards

gain international recognition

nhận được sự công nhận quốc tế

26
New cards

work hard behind the scenes

nỗ lực phía sau ánh hào quang

27
New cards

develop exceptional talent

phát triển tài năng vượt trội

28
New cards

demonstrate dedication and perseverance

thể hiện sự cống hiến và kiên trì

29
New cards

pursue a passion

theo đuổi đam mê

30
New cards

achieve one's dreams

đạt được ước mơ

31
New cards

deal with public pressure

đối mặt với áp lực từ công chúng

32
New cards

cope with constant attention

đối phó với sự chú ý liên tục

33
New cards

maintain privacy

duy trì sự riêng tư

34
New cards

lose personal freedom

mất đi sự tự do cá nhân

35
New cards

face media scrutiny

đối mặt với sự soi xét của truyền thông

36
New cards

be exposed to public criticism

phải đối mặt với chỉ trích công khai

37
New cards

deal with online harassment

đối phó với sự quấy rối trực tuyến

38
New cards

protect personal boundaries

bảo vệ ranh giới cá nhân

39
New cards

balance public and private life

cân bằng cuộc sống công khai và riêng tư

40
New cards

experience the pressure of fame

trải nghiệm áp lực của sự nổi tiếng

41
New cards

struggle with unrealistic expectations

gặp khó khăn với những kỳ vọng không thực tế

42
New cards

face intense competition

đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt

43
New cards

maintain authenticity

giữ sự chân thật

44
New cards

stay true to oneself

sống đúng với bản thân

45
New cards

avoid seeking attention excessively

tránh tìm kiếm sự chú ý quá mức

46
New cards

use influence for positive purposes

sử dụng ảnh hưởng cho mục đích tích cực

47
New cards

support charitable causes

hỗ trợ các hoạt động từ thiện

48
New cards

raise awareness of social issues

nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội

49
New cards

make charitable contributions

đóng góp cho hoạt động từ thiện

50
New cards

give back to the community

đóng góp trở lại cho cộng đồng

51
New cards

encourage positive social change

thúc đẩy thay đổi xã hội tích cực

52
New cards

inspire young generations

truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ

53
New cards

become a source of motivation

trở thành nguồn động lực

54
New cards

admire someone's achievements

ngưỡng mộ thành tựu của ai đó

55
New cards

look up to public figures

ngưỡng mộ những nhân vật công chúng

56
New cards

distinguish talent from popularity

phân biệt tài năng và sự nổi tiếng

57
New cards

question the value of fame

đặt câu hỏi về giá trị của danh tiếng

58
New cards

achieve success beyond public attention

đạt thành công vượt lên sự chú ý của công chúng

59
New cards

avoid judging people based solely on fame

tránh đánh giá người khác chỉ dựa vào danh tiếng

60
New cards

recognize genuine achievements

công nhận những thành tựu thực sự

61
New cards

appreciate hard work and dedication

trân trọng sự chăm chỉ và cống hiến

62
New cards

create a lasting legacy

tạo ra di sản lâu dài

63
New cards

leave a positive impact

để lại ảnh hưởng tích cực

64
New cards

redefine success beyond popularity

định nghĩa lại thành công vượt ngoài sự nổi tiếng

65
New cards

manage fame effectively

quản lý danh tiếng hiệu quả

66
New cards

handle criticism maturely

xử lý chỉ trích một cách trưởng thành

67
New cards

maintain emotional stability

duy trì sự ổn định cảm xúc

68
New cards

build meaningful connections with fans

xây dựng kết nối ý nghĩa với người hâm mộ

69
New cards

use social media strategically

sử dụng mạng xã hội một cách chiến lược

70
New cards

influence society through personal actions

ảnh hưởng đến xã hội thông qua hành động cá nhân

71
New cards

create a positive public image

tạo dựng hình ảnh công chúng tích cực