1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

acupuncture /ˈækjupʌŋktʃə(r)/ (n)
châm cứu

ailment /ˈeɪlmənt/ (n)
bệnh tật

allergy /ˈælədʒi/ (n)
dị ứng

boost /buːst/ (v)
đẩy mạnh

cancer /ˈkænsə(r)/ (n)
ung thư

circulatory /ˌsɜːkjəˈleɪtəri/ (a)
thuộc về tuần hoàn

complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ (a)
phức tạp

compound /ˈkɒmpaʊnd/ (n)
hợp chất

consume /kənˈsjuːm/ (v)
tiêu thụ, dùng

digestive /daɪˈdʒestɪv/ (a)
(thuộc) tiêu hóa

disease /dɪˈziːz/ (n)
bệnh

evidence /ˈevɪdəns/ (n)
bằng chứng

frown /fraʊn/ (v)
cau mày

grain /ɡreɪn/ (n)
ngũ cốc

heal /hiːl/ (v)
hàn gắn, chữa (bệnh)

inspire /ɪnˈspaɪə(r)/ (v)
truyền cảm hứng

profit (n)
lợi nhuận

globe (n)
quả địa cầu; thế giới

grimy (adj)
bẩn thỉu, cáu bẩn

praise (v/n)
khen ngợi; lời khen

grip (v/n)
nắm, giữ chặt; sự nắm giữ

glean (v)
thu thập, nhặt nhạnh (thông tin)

glide (v)
lướt, trượt nhẹ nhàng

plough (n/v)
cái cày; cày ruộng

plumber (n)
thợ sửa ống nước

spine (n)
cột sống; xương sống

nerve (n)
dây thần kinh; sự can đảm

vessel (n)
tàu, thuyền; mạch máu; vật chứa

office (n)
văn phòng

robber (n)
tên cướp