Hacker Toeic Day3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/134

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:15 PM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

135 Terms

1
New cards

Accustomed

Quen với, thành thói quen

2
New cards

Corporation

Tập đoàn, công ty

3
New cards

Demanding

Đòi hỏi khắt khe

4
New cards

Colleague

Đồng nghiệp

5
New cards

Division

Bộ phận, sự phân chia

6
New cards

Request

Lời yêu cầu, lời thỉnh cầu

7
New cards

Efficiently

Một cách hiệu quả

8
New cards

Manage

Quản lý, xoay xở, giải quyết được

9
New cards

Submit

Đệ trình, nộp lại

10
New cards

Directly

Trực tiếp, thẳng, ngay

11
New cards

Remind

Nhắc nhở, làm nhớ lại

12
New cards

Instruct

Hướng dẫn, chỉ thị, dạy

13
New cards

Deadline

Hạn chót, thời hạn

14
New cards

Sample

Mẫu thử, vật mẫu

15
New cards

Notify

Thông báo, cho biết

16
New cards

Perform

Thi hành, thực hiện, hoạt động (việc, bài tập, nghĩa vụ)

17
New cards

Monitor

Giám sát, theo dõi

18
New cards

Deserve

Xứng đáng

19
New cards

Assignment

Công việc, nhiệm vụ, bài tập

20
New cards

Entire

Trọn vẹn, hoàn toàn

21
New cards

Release

Phát hành, phóng thích, làm nhẹ bớt

22
New cards

Extension

Sự gia hạn, sự kéo dài, sự mở rộng, máy lẻ (điện thoại)

23
New cards

Electronically

Bằng điện tử, thuộc điện tử

24
New cards

Attendance

Sự tham gia, sự có mặt

25
New cards

Absolutely

Hoàn toàn, chắc chắn, nhất định

26
New cards

Delegate

Ủy quyền, giao phó, đại diện

27
New cards

Attentively

Chăm chú, thận trọng

28
New cards

Supervision

Sự giám sát

29
New cards

Workshop

Hội thảo, buổi đào tạo

30
New cards

Draw

Thu hút, lôi kéo

31
New cards

Revision

Sự sửa lại, duyệt lại

32
New cards

Reluctantly

Miễn cưỡng, bất đắc dĩ

33
New cards

Acquaint

Làm quen với, làm cho ai quen với

34
New cards

Convey

Truyền đạt, vận chuyển

35
New cards

Check

Kiểm tra, xem xét, xác nhận

36
New cards

Headquarters

Trụ sở chính

37
New cards

File

Hồ sơ, tài liệu; sắp xếp, lưu giữ, trình lên

38
New cards

Oversee

Giám sát, quan sát

39
New cards

Involved

Có tham gia vào, có liên quan

40
New cards

Concentrate

Tập trung, chú tâm

41
New cards

A sheet of

Một tờ, một mảnh, một tấm

42
New cards

Business card

Danh thiếp

43
New cards

Cartridge

Hộp mực (máy in)

44
New cards

Daily

Hằng ngày

45
New cards

Edit

Biên tập, hiệu chỉnh

46
New cards

Hand

Bàn tay; đưa, trao tay

47
New cards

Laptop

Máy tính cá nhân

48
New cards

Name tag

Bảng tên

49
New cards

On vacation

Trong kỳ nghỉ

50
New cards

Paper jam

Kẹt giấy

51
New cards

Paperwork

Công việc giấy tờ

52
New cards

Partition

Sự phân chia

53
New cards

Rush hour

Giờ cao điểm

54
New cards

Section

Mục, phần, bộ phận

55
New cards

Sheet

Tấm, phiến, tờ

56
New cards

Tabletop

Mặt bàn

57
New cards

Telephone call

Cuộc gọi (điện thoại)

58
New cards

Trash bin

Thùng rác

59
New cards

Upstairs

Thuộc tầng trên; ở tầng trên

60
New cards

As if

Như thể

61
New cards

As well as

Cũng như

62
New cards

Be aware of

Nhận thức về, biết về

63
New cards

Be known as

Được biết đến là

64
New cards

Be likely to

Có khả năng

65
New cards

Detail

Chi tiết

66
New cards

Offering

Sự đề nghị, tặng phẩm

67
New cards

On one's own

Tự mình

68
New cards

Adjust the mirror

Điều chỉnh gương

69
New cards

Advance reservation

Đặt trước

70
New cards

Arrange an appointment

Sắp xếp một cuộc hẹn

71
New cards

Bulletin board

Bảng thông báo

72
New cards

Call back

Gọi lại

73
New cards

Confused

Bối rối, lúng túng

74
New cards

Deadline

Hạn chót, thời hạn

75
New cards

Errand

Việc lặt vặt

76
New cards

Extend an invitation

Đưa ra lời mời

77
New cards

Get a permit

Xin phép

78
New cards

Hand in

Nộp, gửi

79
New cards

Have a day off

Có một ngày nghỉ

80
New cards

Have a long day

Có một ngày mệt mỏi/ nhiều việc

81
New cards

Head up

Lãnh đạo, điều hành

82
New cards

In a hurry

Đang vội, vội vã

83
New cards

In alphabetical order

Theo thứ tự bảng chữ cái

84
New cards

In luck

May mắn

85
New cards

Leave A up to B

Để A cho B

86
New cards

Leave A with B

Để A lại với B

87
New cards

Listing

Danh sách

88
New cards

Make a call

Gọi điện thoại

89
New cards

Make a correction

Sửa sai

90
New cards

Make a final change

Thực hiện thay đổi cuối cùng

91
New cards

Make a note of

Ghi lại

92
New cards

Make an impression

Tạo ấn tượng

93
New cards

Move ahead with

Tiến hành, xúc tiến

94
New cards

On a business trip

Trong chuyến công tác

95
New cards

On a weekly basis

Hằng tuần, mỗi tuần

96
New cards

On business

Đi công tác

97
New cards

On duty

Trong ca trực

98
New cards

Pick up the phone

Nghe điện thoại

99
New cards

Scrub

Chà xát, chùi

100
New cards

Seal

Dấu niêm phong; đóng dấu