1/134
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Accustomed
Quen với, thành thói quen
Corporation
Tập đoàn, công ty
Demanding
Đòi hỏi khắt khe
Colleague
Đồng nghiệp
Division
Bộ phận, sự phân chia
Request
Lời yêu cầu, lời thỉnh cầu
Efficiently
Một cách hiệu quả
Manage
Quản lý, xoay xở, giải quyết được
Submit
Đệ trình, nộp lại
Directly
Trực tiếp, thẳng, ngay
Remind
Nhắc nhở, làm nhớ lại
Instruct
Hướng dẫn, chỉ thị, dạy
Deadline
Hạn chót, thời hạn
Sample
Mẫu thử, vật mẫu
Notify
Thông báo, cho biết
Perform
Thi hành, thực hiện, hoạt động (việc, bài tập, nghĩa vụ)
Monitor
Giám sát, theo dõi
Deserve
Xứng đáng
Assignment
Công việc, nhiệm vụ, bài tập
Entire
Trọn vẹn, hoàn toàn
Release
Phát hành, phóng thích, làm nhẹ bớt
Extension
Sự gia hạn, sự kéo dài, sự mở rộng, máy lẻ (điện thoại)
Electronically
Bằng điện tử, thuộc điện tử
Attendance
Sự tham gia, sự có mặt
Absolutely
Hoàn toàn, chắc chắn, nhất định
Delegate
Ủy quyền, giao phó, đại diện
Attentively
Chăm chú, thận trọng
Supervision
Sự giám sát
Workshop
Hội thảo, buổi đào tạo
Draw
Thu hút, lôi kéo
Revision
Sự sửa lại, duyệt lại
Reluctantly
Miễn cưỡng, bất đắc dĩ
Acquaint
Làm quen với, làm cho ai quen với
Convey
Truyền đạt, vận chuyển
Check
Kiểm tra, xem xét, xác nhận
Headquarters
Trụ sở chính
File
Hồ sơ, tài liệu; sắp xếp, lưu giữ, trình lên
Oversee
Giám sát, quan sát
Involved
Có tham gia vào, có liên quan
Concentrate
Tập trung, chú tâm
A sheet of
Một tờ, một mảnh, một tấm
Business card
Danh thiếp
Cartridge
Hộp mực (máy in)
Daily
Hằng ngày
Edit
Biên tập, hiệu chỉnh
Hand
Bàn tay; đưa, trao tay
Laptop
Máy tính cá nhân
Name tag
Bảng tên
On vacation
Trong kỳ nghỉ
Paper jam
Kẹt giấy
Paperwork
Công việc giấy tờ
Partition
Sự phân chia
Rush hour
Giờ cao điểm
Section
Mục, phần, bộ phận
Sheet
Tấm, phiến, tờ
Tabletop
Mặt bàn
Telephone call
Cuộc gọi (điện thoại)
Trash bin
Thùng rác
Upstairs
Thuộc tầng trên; ở tầng trên
As if
Như thể
As well as
Cũng như
Be aware of
Nhận thức về, biết về
Be known as
Được biết đến là
Be likely to
Có khả năng
Detail
Chi tiết
Offering
Sự đề nghị, tặng phẩm
On one's own
Tự mình
Adjust the mirror
Điều chỉnh gương
Advance reservation
Đặt trước
Arrange an appointment
Sắp xếp một cuộc hẹn
Bulletin board
Bảng thông báo
Call back
Gọi lại
Confused
Bối rối, lúng túng
Deadline
Hạn chót, thời hạn
Errand
Việc lặt vặt
Extend an invitation
Đưa ra lời mời
Get a permit
Xin phép
Hand in
Nộp, gửi
Have a day off
Có một ngày nghỉ
Have a long day
Có một ngày mệt mỏi/ nhiều việc
Head up
Lãnh đạo, điều hành
In a hurry
Đang vội, vội vã
In alphabetical order
Theo thứ tự bảng chữ cái
In luck
May mắn
Leave A up to B
Để A cho B
Leave A with B
Để A lại với B
Listing
Danh sách
Make a call
Gọi điện thoại
Make a correction
Sửa sai
Make a final change
Thực hiện thay đổi cuối cùng
Make a note of
Ghi lại
Make an impression
Tạo ấn tượng
Move ahead with
Tiến hành, xúc tiến
On a business trip
Trong chuyến công tác
On a weekly basis
Hằng tuần, mỗi tuần
On business
Đi công tác
On duty
Trong ca trực
Pick up the phone
Nghe điện thoại
Scrub
Chà xát, chùi
Seal
Dấu niêm phong; đóng dấu