Vocab 3 (2) : Bạn nói được mấy thứ tiếng?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Số lượng

Last updated 10:43 AM on 4/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

กี่

Mấy?

2
New cards

เท่าไร

Bao nhiêu?

3
New cards

หรือเปล่า

Hay không?

4
New cards

เปล่าค่ะ

Không ạ

5
New cards

เดือน

Tháng

6
New cards

ปี

Năm / tuổi (dùng vs ng trên 10 tuổi)

7
New cards

ขวบ

Năm / tuổi (dùng vs ng dưới 10 tuổi)

8
New cards

อายุ

Tuổi

9
New cards

เกิด

Sinh

10
New cards

เบอร์โทรศัพท์

Số điện thoại

11
New cards

การนับ

việc đếm

12
New cards

จำนวน

số lượng

13
New cards

ลำดับที่

thứ tự

14
New cards

น้อย

ít

15
New cards

เท่ากับ

bằng với

16
New cards

เท่ากัน

bằng nhau

17
New cards

ส่วนมาก

đa số

18
New cards

ส่วนน้อย

thiểu số

19
New cards

เหลือ

(v) còn

20
New cards

ไม่เหลือใคร

không còn ai cả

21
New cards

หมด

hết

22
New cards

ทั้งหมด

tất cả

23
New cards

ทั้งสอง

cả hai

24
New cards

เกิน

(adv, v) quá

25
New cards

เกินไป / เหลือเกิน

quá nhiều

26
New cards

ขาด

(v) thiếu, mất

27
New cards

ขาดเงิน

thiếu tiền

28
New cards

เต็ม

(adj) đầy, no

29
New cards

ครบ

đủ

30
New cards

ร้อยละ /เปอร์เซ็นต์

phần trăm

31
New cards

ที่ (ที่หนึ่ง/ที่สอง..)

thứ (nhất/hai...)

32
New cards

ต่อไป

tiếp theo

33
New cards

เพิ่ม

thêm

34
New cards

ลด

bớt

35
New cards

(สอง/สาม) เท่า

(hai/ba) lần

36
New cards

ประมาณ

khoảng

37
New cards

นับไม่ถ้วน

đếm không xuể

38
New cards

พ.ศ

năm Phật lịch

39
New cards

ค.ศ

Năm dương lịch

40
New cards

Năm 2005 Dương lịch = … năm Phật lịch

2548 (+543)