1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Education reform
(n) sự cải cách giáo dục
Curriculum development
(n) sự phát triển/thiết kế chương trình giảng dạy
Critical thinking
(n) tư duy phản biện
Problem-solving skills
(n) kỹ năng giải quyết vấn đề
Digital literacy
(n) năng lực số / khả năng sử dụng công nghệ
Rote learning
(n) sự học vẹt / học thuộc lòng máy móc
Interactive learning
(n) sự học tương tác
Holistic education
(n) giáo dục toàn diện
Lifelong learning
(n) sự học tập suốt đời
Stem education
(n) giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán)
Vocational training
(n) sự đào tạo nghề
Adaptive learning
(n) sự học tập thích ứng (dựa trên năng lực cá nhân)
Skill mismatch
(n) sự lệch pha kỹ năng (kỹ năng đào tạo không hợp với thị trường)
Analytical skill
(n) kỹ năng phân tích
Continuous assessment
(n) sự đánh giá quá trình (thay vì chỉ thi cuối kỳ)
Reform
(v) cải cách, đổi mới (chính sách, hệ thống)
Overhaul
(v) cải tổ, rà soát toàn bộ (chương trình học)
Cultivate / Foster
(v) trau dồi, nuôi dưỡng (kỹ năng, tư duy)
Acquire
(v) tiếp thu, tích lũy (kiến thức, kỹ năng)
Equip
(v) trang bị (kỹ năng/kiến thức cho ai: equip sb with sth)
Adapt to
(v) thích nghi với (sự thay đổi của thị trường lao động)
Obsolete
(v/adj) làm cho lỗi thời / bị lỗi thời
Holistic
(adj) toàn diện (phát triển cả kiến thức, thể chất, tâm lý)
Inquisitive
(adj) ham học hỏi, thích tìm tòi
Adaptable
(adj) có khả năng thích ứng cao
Versatile
(adj) đa năng, linh hoạt
Future-proof
(adj) không bị lỗi thời trong tương lai (future-proof skills)
Rote
(adj) máy móc, thuộc lòng (rote memorisation)
Outdated / Obsolete
(adj) lỗi thời, cũ kỹ
Pragmatic
(adj) thực tiễn, thực dụng (pragmatic approach to learning)