1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bending ( your) knees
gập đầu gối
quit (v) B1
từ bỏ
junior (a)
nhỏ tuổi hơn/ cấp dưới, cấp bậc nhỏ
exceeding (a)
rất, cực kì
burtal (a)
tàn bạo, dã man
wait for other shoes to drop ( idioms)
chờ đợi điều xấu tiếp theo xảy đến
get erase (v)
xóa, tẩy loại bỏ
deflate(v)
làm cho ai đó mất tinh thần
falter (v)
suy giảm/ chùn bước/ nói năng lắp bắp
get complacent
trở nên chủ quan
unvarnished (a)
thẳng thắn, ko che dậy
tear (someone) down
chỉ trích, hạ thấp (ai đó)
monologue (n) C1
độc thoại
reinforce (v)
tăng cường
critique (n)
sự đánh giá có cơ sở, chi tiết để phát triển
Criticism (n)
sự phê bình Mang tính phán xét, thường tập trung vào việc tìm kiếm lỗi sai.
prodigy (n)
thần đồng ( prodigy in music)