TOEIC Speaking - Writing

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/431

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:52 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

432 Terms

1
New cards

public transport / public transportation

Phương tiện giao thông công cộng

2
New cards

cut down the number of private vehicles


Cắt giảm số lượng phương tiện cá nhân (như xe máy, ô tô riêng để giảm ùn tắc và ô nhiễm).

3
New cards

decrease in exhaust fumes

Sự giảm thiểu lượng khí thải (lượng khói bụi độc hại xả ra từ động cơ xe hoặc nhà máy).

4
New cards

environmental protection

việc bảo vệ môi trường

5
New cards

contribute to

Đóng góp vào / Góp phần vào (tham gia vào việc làm cái gì đó xảy ra, hoặc đưa tiền bạc, công sức để cùng xây dựng).

6
New cards

improve air quality

cải thiện chất lượng không khí

7
New cards

cleaner environment

môi trường sạch hơn

8
New cards

fresh air

không khí trong lành

9
New cards

reduce pollution

giảm ô nhiễm môi trường

10
New cards

environmentally friendly

thân thiện với môi trường

11
New cards

reduce carbon emissions

giảm khí thải carbon

12
New cards

traffic congestion/jams

ùn tắc giao thông

13
New cards

well-being

Sự hạnh phúc, thịnh vượng, khỏe mạnh (trạng thái một người hoặc một nhóm người có sức khỏe tốt, tinh thần thoải mái, và cuộc sống bình an).

14
New cards

negatively affect

ảnh hưởng xấu/tiêu cực

15
New cards

be likely to

Có khả năng / Rất có thể sẽ làm gì đó (diễn tả một hành động, sự việc có tỷ lệ xảy ra cao dựa trên xu hướng, bằng chứng hoặc lý do cụ thể).

16
New cards

be unlikely to

ít/ không có khả năng làm gì đó

17
New cards

rush hours

Giờ cao điểm (khoảng thời gian trong ngày khi lưu lượng giao thông)

18
New cards

peak hours

Giờ cao điểm (khoảng thời gian trong ngày khi số người sử dụng dịch vụ đạt mức cao nhất, thường là lúc đi làm hoặc tan sở).

19
New cards

commute/commuting

di chuyển đi làm/đi học

20
New cards

spend less time commuting

ít tốn thời gian di chuyển

21
New cards

transportation systems

hệ thống giao thông

22
New cards

metro systems

hệ thống tàu điện

23
New cards

road infrastructure

cơ sở hạ tầng đường bộ

24
New cards

the expansion of something

sự mở rộng, phát triển của cái gì đó

25
New cards

encourage someone to do something

khuyến khích ai đó làm điều gì đó

26
New cards

instead of N/Ving

thay vì

27
New cards

have more time for relaxation, exercise or family activities

Có nhiều thời gian hơn cho việc thư giãn, tập thể dục hoặc các hoạt động gia đình (diễn tả lợi ích của việc tiết kiệm thời gian, giúp cân bằng cuộc sống).

28
New cards

relieve stress

giải tỏa căng thẳng

29
New cards

suffer from

chịu đựng

30
New cards

feel exhausted after long hours on the road

Cảm thấy kiệt sức sau nhiều giờ liền di chuyển trên đường (diễn tả trạng thái mệt mỏi rã rời cả về thể chất lẫn tinh thần do phải lái xe hoặc kẹt xe quá lâu).

31
New cards

save money on gasoline

tiết kiệm tiền xăng

32
New cards

parking fees

phí đỗ xe

33
New cards

vehicle maintenance

bảo dưỡng xe

34
New cards

long-term investment

khoản đầu tư dài hạn

35
New cards

economic growth

Tăng trưởng kinh tế (sự gia tăng về sản lượng hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia trong một khoảng thời gian, thường được đo bằng chỉ số GDP).

36
New cards

improve urban life

cải thiện cuộc sống đô thị

37
New cards

modern and convenient

hiện đại và tiện lợi

38
New cards

support economic development

hỗ trợ phát triển kinh tế

39
New cards

physical health

sức khỏe thể chất

40
New cards

mental health

sức khỏe tinh thần

41
New cards

quality of life

chất lượng cuộc sống

42
New cards

allow people to

cho phép làm gì

43
New cards

play an important role in

đóng một vai trò quan trọng trong gì đó

44
New cards

achieve higher productivity

đạt năng suất cao hơn

45
New cards

save transportation costs

tiết kiệm chi phí đi lại

46
New cards

invest in infrastructure

đầu tư vào cơ sở hạ tầng

47
New cards

rely on private vehicles

phụ thuộc vào xe cá nhân

48
New cards

develop public transportation systems

phát triển hệ thống giao thông công cộng

49
New cards

support sustainable development

hỗ trợ phát triển bền vững

50
New cards

face serious traffic and environmental issues

Đối mặt với các vấn đề nghiêm trọng về giao thông và môi trường

51
New cards
personal belongings
đồ dùng cá nhân
52
New cards
If my memory serves me right
Nếu tôi nhớ không lầm (cách mở đầu rất tự nhiên).
53
New cards
Fully immerse myself in
Hoàn toàn đắm mình vào (trải nghiệm sâu sắc).
54
New cards
Stunning views
Phong cảnh đẹp kinh ngạc
55
New cards
Breathtaking views
Phong cảnh đẹp đến nghẹt thở.
56
New cards
Get to know the area
Tìm hiểu, khám phá khu vực đó.
57
New cards
Without feeling rushed or overwhelmed
Mà không có cảm giác bị vội vã hay ngợp.
58
New cards
Fulfills my desire
Thỏa mãn khao khát/mong muốn của tôi.
59
New cards
Try new things
Thử những điều mới mẻ.
60
New cards
Discover diverse cuisines
Khám phá các nền ẩm thực đa dạng.
61
New cards
Experience local specialties
Trải nghiệm các món đặc sản địa phương.
62
New cards
Capture memorable moments
Lưu giữ những khoảnh khắc đáng nhớ.
63
New cards
which is one of the most famous tourist attractions in
...nơi mà là một trong những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất ở... (Mệnh đề quan hệ dùng để mở rộng ý).
64
New cards
I prefer Ving because it is quite appealing
Tôi thích làm gì đó hơn vì nó khá cuốn hút.
65
New cards
By Ving, I can...
Bằng việc làm gì đó, tôi có thể... (Cấu trúc chỉ phương thức).
66
New cards
It’s exciting to V and V
Thật là hào hứng khi làm gì và làm gì.
67
New cards
Personally, I’m really into Ving
Cá nhân tôi cực kỳ thích làm việc gì đó.
68
New cards
Equally shared
Được phân chia/chia sẻ đồng đều.
69
New cards
Divide responsibilities
Phân chia trách nhiệm.
70
New cards
Ease the burden / Reduce the burden
Giảm bớt gánh nặng.
71
New cards
Harmonious and supportive environment
Môi trường hòa thuận và biết hỗ trợ lẫn nhau.
72
New cards
Spend quality time together
Dành thời gian chất lượng bên nhau.
73
New cards
Strengthen their bond
Thắt chặt tình cảm/mối gắn kết gia đình.
74
New cards
Set a good example for
Làm gương tốt cho ai đó.
75
New cards
Feelings of being overwhelmed
Cảm giác bị quá tải, ngợp.
76
New cards
Personal well-being
Sức khỏe thể chất và tinh thần của cá nhân.
77
New cards
Promote gender equality
Thúc đẩy bình đẳng giới.
78
New cards
Unfairly burdened with
Bị đè nặng một cách bất công bởi cái gì.
79
New cards
Challenge these stereotypes
Thách thức những định kiến (định kiến giới).
80
New cards
Foster a more equal and fair mindset
Nuôi dưỡng một tư duy bình đẳng và công bằng hơn.
81
New cards
so it’s only fair to V
...vì vậy việc làm gì đó mới là công bằng.
82
New cards
Stay on budget
Giữ đúng ngân sách, không chi tiêu quá tay.
83
New cards
Stick to certain brands
Trung thành với một số thương hiệu nhất định.
84
New cards
Explore different styles
Khám phá nhiều phong cách khác nhau.
85
New cards
Compare price ranges
So sánh các phân khúc giá.Mix and match
86
New cards
Wear out
Bị sờn, rách, hỏng (do dùng nhiều).
87
New cards
Browse new shoes online
Lướt xem giày mới trên mạng.
88
New cards
Treat myself
Tự thưởng cho bản thân.
89
New cards
Eyeing a particular pair
Tăm tia / chú ý đến một đôi giày cụ thể nào đó.
90
New cards
Look polished and put-together
Trông chỉn chu và gọn gàng, lịch sự.
91
New cards
Get a bargain
Mua được món hời (giá rẻ).
92
New cards
Crucial when it comes to...
Cực kỳ quan trọng khi nói về việc gì.
93
New cards
My go-to choice
Lựa chọn ưu tiên hàng đầu của tôi.
94
New cards
Prioritize shoes
Ưu tiên những đôi giày...
95
New cards
Encounter long-term issues
Gặp phải các vấn đề về lâu về dài (về sức khỏe chân).
96
New cards
Essential to our society
Thiết yếu/quan trọng đối với xã hội của chúng ta.
97
New cards
Play a more vital role
Đóng một vai trò sống còn/quan trọng hơn.
98
New cards
Educate the future generations
Giáo dục các thế hệ tương lai.
99
New cards
Prepare someone for their roles
Chuẩn bị cho ai đó sẵn sàng gánh vác vai trò của họ.
100
New cards
Shape the minds of children
Nhào nặn/định hình tư duy của trẻ em.