TOEIC Speaking - Writing

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:47 PM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

public transport / public transportation

Phương tiện giao thông công cộng

2
New cards

cut down the number of private vehicles

Cắt giảm số lượng phương tiện cá nhân (như xe máy, ô tô riêng để giảm ùn tắc và ô nhiễm).

3
New cards

decrease in exhaust fumes

Sự giảm thiểu lượng khí thải (lượng khói bụi độc hại xả ra từ động cơ xe hoặc nhà máy).

4
New cards

environmental protection

việc bảo vệ môi trường

5
New cards

contribute to

Đóng góp vào / Góp phần vào (tham gia vào việc làm cái gì đó xảy ra, hoặc đưa tiền bạc, công sức để cùng xây dựng).

6
New cards

improve air quality

cải thiện chất lượng không khí

7
New cards

cleaner environment

môi trường sạch hơn

8
New cards

fresh air

không khí trong lành

9
New cards

reduce pollution

giảm ô nhiễm môi trường

10
New cards

environmentally friendly

thân thiện với môi trường

11
New cards

reduce carbon emissions

giảm khí thải carbon

12
New cards

traffic congestion/jams

ùn tắc giao thông

13
New cards

well-being

Sự hạnh phúc, thịnh vượng, khỏe mạnh (trạng thái một người hoặc một nhóm người có sức khỏe tốt, tinh thần thoải mái, và cuộc sống bình an).

14
New cards

negatively affect

ảnh hưởng xấu/tiêu cực

15
New cards

be likely to

Có khả năng / Rất có thể sẽ làm gì đó (diễn tả một hành động, sự việc có tỷ lệ xảy ra cao dựa trên xu hướng, bằng chứng hoặc lý do cụ thể).

16
New cards

be unlikely to

ít/ không có khả năng làm gì đó

17
New cards

rush hours

Giờ cao điểm (khoảng thời gian trong ngày khi lưu lượng giao thông)

18
New cards

peak hours

Giờ cao điểm (khoảng thời gian trong ngày khi số người sử dụng dịch vụ đạt mức cao nhất, thường là lúc đi làm hoặc tan sở).

19
New cards

commute/commuting

di chuyển đi làm/đi học

20
New cards

spend less time commuting

ít tốn thời gian di chuyển

21
New cards

transportation systems

hệ thống giao thông

22
New cards

metro systems

hệ thống tàu điện

23
New cards

road infrastructure

cơ sở hạ tầng đường bộ

24
New cards

the expansion of something

sự mở rộng, phát triển của cái gì đó

25
New cards

encourage someone to do something

khuyến khích ai đó làm điều gì đó

26
New cards

instead of N/Ving

thay vì

27
New cards

have more time for relaxation, exercise or family activities

Có nhiều thời gian hơn cho việc thư giãn, tập thể dục hoặc các hoạt động gia đình (diễn tả lợi ích của việc tiết kiệm thời gian, giúp cân bằng cuộc sống).

28
New cards

relieve stress

giải tỏa căng thẳng

29
New cards

suffer from

chịu đựng

30
New cards

feel exhausted after long hours on the road

Cảm thấy kiệt sức sau nhiều giờ liền di chuyển trên đường (diễn tả trạng thái mệt mỏi rã rời cả về thể chất lẫn tinh thần do phải lái xe hoặc kẹt xe quá lâu).

31
New cards

save money on gasoline

tiết kiệm tiền xăng

32
New cards

parking fees

phí đỗ xe

33
New cards

vehicle maintenance

bảo dưỡng xe

34
New cards

long-term investment

khoản đầu tư dài hạn

35
New cards

economic growth

Tăng trưởng kinh tế (sự gia tăng về sản lượng hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia trong một khoảng thời gian, thường được đo bằng chỉ số GDP).

36
New cards

improve urban life

cải thiện cuộc sống đô thị

37
New cards

modern and convenient

hiện đại và tiện lợi

38
New cards

support economic development

hỗ trợ phát triển kinh tế

39
New cards

physical health

sức khỏe thể chất

40
New cards

mental health

sức khỏe tinh thần

41
New cards

quality of life

chất lượng cuộc sống

42
New cards

allow people to

cho phép làm gì

43
New cards

play an important role in + N/Ving

đóng một vai trò quan trọng trong gì đó

44
New cards

achieve higher productivity

đạt năng suất cao hơn

45
New cards

save transportation costs

tiết kiệm chi phí đi lại

46
New cards

invest in infrastructure

đầu tư vào cơ sở hạ tầng

47
New cards

rely on private vehicles

phụ thuộc vào xe cá nhân

48
New cards

develop public transportation systems

phát triển hệ thống giao thông công cộng

49
New cards

support sustainable development

hỗ trợ phát triển bền vững

50
New cards

face serious traffic and environmental issues

Đối mặt với các vấn đề nghiêm trọng về giao thông và môi trường