1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
public transport / public transportation
Phương tiện giao thông công cộng
cut down the number of private vehicles
Cắt giảm số lượng phương tiện cá nhân (như xe máy, ô tô riêng để giảm ùn tắc và ô nhiễm).
decrease in exhaust fumes
Sự giảm thiểu lượng khí thải (lượng khói bụi độc hại xả ra từ động cơ xe hoặc nhà máy).
environmental protection
việc bảo vệ môi trường
contribute to
Đóng góp vào / Góp phần vào (tham gia vào việc làm cái gì đó xảy ra, hoặc đưa tiền bạc, công sức để cùng xây dựng).
improve air quality
cải thiện chất lượng không khí
cleaner environment
môi trường sạch hơn
fresh air
không khí trong lành
reduce pollution
giảm ô nhiễm môi trường
environmentally friendly
thân thiện với môi trường
reduce carbon emissions
giảm khí thải carbon
traffic congestion/jams
ùn tắc giao thông
well-being
Sự hạnh phúc, thịnh vượng, khỏe mạnh (trạng thái một người hoặc một nhóm người có sức khỏe tốt, tinh thần thoải mái, và cuộc sống bình an).
negatively affect
ảnh hưởng xấu/tiêu cực
be likely to
Có khả năng / Rất có thể sẽ làm gì đó (diễn tả một hành động, sự việc có tỷ lệ xảy ra cao dựa trên xu hướng, bằng chứng hoặc lý do cụ thể).
be unlikely to
ít/ không có khả năng làm gì đó
rush hours
Giờ cao điểm (khoảng thời gian trong ngày khi lưu lượng giao thông)
peak hours
Giờ cao điểm (khoảng thời gian trong ngày khi số người sử dụng dịch vụ đạt mức cao nhất, thường là lúc đi làm hoặc tan sở).
commute/commuting
di chuyển đi làm/đi học
spend less time commuting
ít tốn thời gian di chuyển
transportation systems
hệ thống giao thông
metro systems
hệ thống tàu điện
road infrastructure
cơ sở hạ tầng đường bộ
the expansion of something
sự mở rộng, phát triển của cái gì đó
encourage someone to do something
khuyến khích ai đó làm điều gì đó
instead of N/Ving
thay vì
have more time for relaxation, exercise or family activities
Có nhiều thời gian hơn cho việc thư giãn, tập thể dục hoặc các hoạt động gia đình (diễn tả lợi ích của việc tiết kiệm thời gian, giúp cân bằng cuộc sống).
relieve stress
giải tỏa căng thẳng
suffer from
chịu đựng
feel exhausted after long hours on the road
Cảm thấy kiệt sức sau nhiều giờ liền di chuyển trên đường (diễn tả trạng thái mệt mỏi rã rời cả về thể chất lẫn tinh thần do phải lái xe hoặc kẹt xe quá lâu).
save money on gasoline
tiết kiệm tiền xăng
parking fees
phí đỗ xe
vehicle maintenance
bảo dưỡng xe
long-term investment
khoản đầu tư dài hạn
economic growth
Tăng trưởng kinh tế (sự gia tăng về sản lượng hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia trong một khoảng thời gian, thường được đo bằng chỉ số GDP).
improve urban life
cải thiện cuộc sống đô thị
modern and convenient
hiện đại và tiện lợi
support economic development
hỗ trợ phát triển kinh tế
physical health
sức khỏe thể chất
mental health
sức khỏe tinh thần
quality of life
chất lượng cuộc sống
allow people to
cho phép làm gì
play an important role in + N/Ving
đóng một vai trò quan trọng trong gì đó
achieve higher productivity
đạt năng suất cao hơn
save transportation costs
tiết kiệm chi phí đi lại
invest in infrastructure
đầu tư vào cơ sở hạ tầng
rely on private vehicles
phụ thuộc vào xe cá nhân
develop public transportation systems
phát triển hệ thống giao thông công cộng
support sustainable development
hỗ trợ phát triển bền vững
face serious traffic and environmental issues
Đối mặt với các vấn đề nghiêm trọng về giao thông và môi trường