Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Language
Sign Language
U6: Vocab advanced
0.0
(0)
Rate it
Studied by 9 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/64
Earn XP
Description and Tags
Sign Language
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 5:52 PM on 5/25/23
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
65 Terms
View all (65)
Star these 65
1
New cards
persuade
thuyết phục ai làm gì
2
New cards
sponsorship
sự tài trợ
3
New cards
commercial
thương mại
4
New cards
pop-up ad
quảng cáo ăn theo
5
New cards
brochure
ấn phẩm quảng cáo dưới dạng sách, tập mỏng
6
New cards
billboard
pano dán quảng cáo
7
New cards
banner ads
quảng cáo biểu ngữ (chạy trên các trang web khác)
8
New cards
telemarketing
tiếp thị qua điện thoại
9
New cards
flyer
tờ rơi quảng cáo
10
New cards
irritate
làm phát cáu, chọc tức
11
New cards
ubiquitous
có mặt ở khắp mọi nơi
12
New cards
compelling (adj)
hấp dẫn, thuyết phục
13
New cards
persuasive
có sức thuyết phục
14
New cards
convince
thuyết phục ai đó tin vào điều gì
15
New cards
repetitive
lặp đi lặp lại
16
New cards
distracted
bị phân tâm
17
New cards
invasive
có tính xâm lăng, xâm lấn
18
New cards
disturb
làm mất yên tĩnh, làm náo động, quấy rầy
19
New cards
unavoidable
không thể tránh được
20
New cards
slick
hay, thú vị, tốt (nghĩa Mỹ)
21
New cards
catchy
hấp dẫn, lôi cuốn, bắt tai
22
New cards
ploy
mánh khóe, thủ đoạn
23
New cards
gimmick
Mánh khóe quảng cáo, trò bịp
24
New cards
branding
xây dựng thương hiệu
25
New cards
reassure
cam đoan lại một lần nữa
26
New cards
assure
đảm bảo, cam đoan (bằng lời nói)
27
New cards
ensure
đảm bảo, cam đoạn (bằng hành động)
28
New cards
pressurize
gây sức ép, áp lực
29
New cards
induce
xui khiến, thuyết phục
30
New cards
oblige
bắt buộc, cưỡng bách
31
New cards
urge
thúc giục, nài nỉ
32
New cards
entice
dụ dỗ, lôi kéo
33
New cards
seduce
quyến rũ, rủ rê (mang tính tình dục)
34
New cards
twist someone's arm
thuyết phục ai làm việc gì đó
35
New cards
tempt
xúi giục, dụ dỗ (làm việc xấu, trái pháp luật)
36
New cards
vendor
nhà cung cấp
37
New cards
cilent
doanh nghiệp sản xuất ra sản phẩm, dịch vụ (nhưng không marketing cho nó)
38
New cards
consumer
người tiêu dùng
39
New cards
distributor
nhà phân phối (là đơn vị kết nối các sản phẩm của doanh nghiệp đến với đại lý và người tiêu dùng)
40
New cards
manufacterer
nhà sản xuất
41
New cards
intention
ý định, mục đích
42
New cards
collaborator
cộng tác viên
43
New cards
cultivate
nuôi dưỡng (quan hệ tốt với ai), cày cấy, trồng trọt
44
New cards
loyal
trung thành, đáng tin cậy
45
New cards
mirror
phản ánh
46
New cards
respond
trả lời, đáp ứng, phản ứng lại
47
New cards
concern
sự quan tâm
48
New cards
rebate
sự giảm giá
49
New cards
promotion
sự thăng chức, sự khuyến mãi
50
New cards
relevant
có liên quan
51
New cards
engage
cam kết, đính hôn
52
New cards
dealership
đại lý
53
New cards
retailer
nhà bán lẻ
54
New cards
enhance
nâng cao, tăng cường
55
New cards
perception
sự nhận thức
56
New cards
trustworthy
đáng tin cậy
57
New cards
merchandise
hàng hóa
58
New cards
be wary of sth
Coi chừng, đề phòng việc gì
59
New cards
exaggerate
cường điệu, phóng đại
60
New cards
monetary
thuộc tiền tệ
61
New cards
luxury goods
Hàng cao cấp
62
New cards
handmade products
sản phẩm thủ công
63
New cards
article of clothing
mặt hàng quần áo (găng tay, giày,...)
64
New cards
personal possessions
tài sản cá nhân
65
New cards
essential items
vật dụng cần thiết