1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
黄色
huáng sè yellow màu vàng

蓝色
lán sè blue màu xanh da trời 他给卖了一件 黄色 的衬衫

绿色
lǜ sè green màu xanh lá 他买了一件 蓝色的上衣

白色
bái sè White Trắng 我买了 一条 绿色 的 上衣

紫色
zǐ sè Purple Màu tím 我 很喜欢 白色的 T恤

粉色
fěn sè pink hồng 我喜欢 紫色 的 裙子

T恤
T xù t-shirt áo thun 你喜欢粉色吗4

裙子
qún zǐ skirt váy ngắn 那些 T恤 多少钱

衬衫
chèn shān shirt áo sơ mi 这 些 裙子 有点瘦

上衣
shàng yī Jacket Áo khoác 这衬衫 有点 短

条
tiáo strip dải 你穿 上衣 的 红的 恨好看

黑色
hēi sè black đen 我想买一条裙子

裤子
kù zǐ Pants Quần dài 我不喜欢黑色的

那些
nà xiē Those ones Những cái đó 这些裤子 很短

尝
cháng taste nếm 那些 不一样

丢
diū leave rời khỏi 你尝一下

生气
shēng qì angry tức giận 我的电视修了

颜色
yán sè color màu sắc 你 看看 他 生气了

瘦
shòu thin gầy 他最近瘦了很多 ,身体没问题吧

短
duǎn short ngắn 人生 太 短 要 做自己 喜欢 的事

肥
féi Fat Mập 能不能 换 一件 肥 点儿的,长点 儿的

鞋
xié shoe giày 请给 我看 一双鞋

记
jì remember nhớ 我记住了,放在 这儿

样子
yàng zǐ appearance vẻ bề ngoài 你的自行车 是什么 样子 的

算了
suàn liǎo never mind đừng bận tâm 太 贵了。算了 不买了
