1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
kindergarten
trường mẫu giáo
secondary education
giáo dục trung học
tertiary / higher education
giáo dục đại học / giáo dục bậc cao
formal school system
hệ thống giáo dục chính quy
state school
trường công lập
private school
trường tư thục
schooling
việc học; quá trình đi học
academic year
năm học
institute
học viện; viện
institution
cơ sở; tổ chức; học viện
faculty
khoa (trong trường đại học); đội ngũ giảng viên
undergraduate
sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
postgraduate
học viên sau đại học
academic
thuộc học thuật; mang tính học thuật
vocational
thuộc dạy nghề; hướng nghiệp
intensive
chuyên sâu; tăng cường
e-learning
học trực tuyến; học điện tử
certificate
chứng chỉ
industry certification
chứng chỉ nghề / chứng chỉ do ngành nghề cấp
diploma
bằng tốt nghiệp; văn bằng
Bachelor's degree
bằng cử nhân
Master's degree
bằng thạc sĩ
Doctorate (PhD)
bằng tiến sĩ
digital literacy
kỹ năng sử dụng công nghệ số; năng lực số
Troubleshooting
khắc phục sự cố
Bookkeeping
ghi chép sổ sách kế toán
Empathy
sự đồng cảm; khả năng thấu cảm