1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Hiện tượng vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh chủ yếu xuất phát từ các cơ chế sinh lý nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)
A. Hồng cầu thai nhi bị phá hủy để thay thế bằng hồng cầu trưởng thành
B. Chức năng của các men chuyển hóa do gan sản xuất chưa hoàn thiện (giảm chức năng)
C. Tắc nghẽn đường mật bẩm sinh
D. Tăng chu trình ruột gan
A, B, D. Hồng cầu thai nhi bị phá hủy để thay thế bằng hồng cầu trưởng thành, Chức năng của các men chuyển hóa do gan sản xuất chưa hoàn thiện (giảm chức năng), Tăng chu trình ruột gan
👉 Giải thích:
Theo định nghĩa, vàng da ở trẻ sơ sinh là tình trạng tăng bilirubin gián tiếp do hồng cầu thai nhi bị phá hủy để thay thế bằng hồng cầu trưởng thành, giảm chức năng của các men chuyển hóa do gan sản xuất và do tăng chu trình ruột gan.
→ Tắc nghẽn đường mật bẩm sinh gây tăng bilirubin trực tiếp, không phải gián tiếp.
Trẻ sơ sinh 18 giờ tuổi xuất hiện vàng da.
Nhóm nguyên nhân nào sau đây LUÔN LUÔN phải được nghĩ đến đầu tiên đối với vàng da xuất hiện trong 24 giờ đầu?
A. Vàng da sinh lý, nhiễm trùng
B. Vàng da do sữa mẹ, suy giáp
C. Tán huyết do bất đồng nhóm máu (ABO, Rh), thiếu men G6PD, bệnh lý màng hồng cầu
D. Đa hồng cầu, hội chứng Crigler-Najjar
C. Tán huyết do bất đồng nhóm máu (ABO, Rh), thiếu men G6PD, bệnh lý màng hồng cầu
👉 Giải thích:
Vàng da xuất hiện rất sớm trong 1-2 ngày đầu (đặc biệt 24 giờ đầu) chủ yếu do tán huyết: bất đồng Rhesus, bất đồng nhóm máu ABO hay nhóm máu phụ, thiếu men G6PD, bệnh lý màng hồng cầu.
→ Vàng da sinh lý và vàng da do sữa mẹ xuất hiện muộn hơn.
Dựa vào quy tắc Kramer để ước lượng mức bilirubin trong máu, vùng 3 tương ứng với vị trí giải phẫu nào và mức Bilirubin máu ước tính (mg/dl) là bao nhiêu?
A. Đầu, mặt, ngực; 5-7 mg/dl
B. Bụng dưới, đùi; 11-13 mg/dl
C. Ngực, bụng trên; 8-10 mg/dl
D. Cánh tay, cẳng chân; 13-15 mg/dl
B. Bụng dưới, đùi; 11-13 mg/dl
👉 Giải thích: Theo quy tắc Kramer, Vùng 3 bao gồm phần bụng dưới và đùi, tương ứng với mức Bilirubin máu khoảng 11-13 mg/dl (187-221 µmol/l).
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tiêu chuẩn nào sau đây chỉ định tình trạng vàng da RẤT NẶNG cần phải can thiệp khẩn cấp?
A. Trẻ 1 ngày tuổi đã có vàng da
B. Trẻ từ 3 ngày tuổi trở đi vàng da đến cẳng chân
C. Trẻ 2 ngày tuổi vàng da đến bàn chân, bàn tay
D. Trẻ vàng da vùng 2 kèm bú tốt
C. Trẻ 2 ngày tuổi vàng da đến bàn chân, bàn tay
👉 Giải thích:
Theo tiêu chuẩn WHO, trẻ 2 ngày tuổi vàng da đến cẳng chân là vàng da nặng, nhưng nếu vàng da đến tận bàn chân, bàn tay ở ngày thứ 2 thì được phân loại là rất nặng.
Vàng da được phân loại là VÀNG DA BỆNH LÝ CHỈ KHI xuất hiện các đặc điểm nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)
A. Xuất hiện trong vòng 24 - 48 giờ sau sanh
B. Vàng da tăng chậm < 5 mg/dl/ngày
C. Vàng da quá rốn đối với trẻ > 35 tuần
D. Có triệu chứng thần kinh của vàng da nhân
E. Vàng da vùng 1, vùng 2 xuất hiện ngày thứ 4
A, C, D. Xuất hiện trong vòng 24 - 48 giờ sau sanh, Vàng da quá rốn đối với trẻ > 35 tuần, Có triệu chứng thần kinh của vàng da nhân
👉 Giải thích:
Các tiêu chuẩn của vàng da bệnh lý bao gồm: xuất hiện trong vòng 24-48h sau sanh, vàng da quá rốn (trẻ >35 tuần), vàng da nặng (vùng 4-5), tốc độ tăng nhanh (>5 mg/dl/ngày), kèm triệu chứng thần kinh, hoặc kèm bệnh lý khác (nhiễm trùng, ngạt, đa hồng cầu).
→ Tăng < 5 mg/dl/ngày và xuất hiện muộn ở vùng 1-2 là đặc điểm của vàng da sinh lý.
Xét nghiệm định lượng men G6PD để chẩn đoán nguyên nhân vàng da tán huyết LUÔN LUÔN cho kết quả phản ánh chính xác nhất vào thời điểm nào?
A. Ngay trong lúc đang diễn ra cơn tán huyết cấp
B. 2 tháng sau cơn tán huyết cấp
C. Ngay khi trẻ vừa chào đời
D. Khi bilirubin toàn phần đạt đỉnh cao nhất
B. 2 tháng sau cơn tán huyết cấp
👉 Giải thích:
→ Định lượng G6PD có thể bình thường ngay sau cơn tán huyết cấp do các hồng cầu thiếu men đã bị vỡ, chỉ còn lại các hồng cầu đủ men.
→ Do vậy, phải làm lại xét nghiệm định lượng men G6PD sau cơn 2 tháng để có kết quả chính xác nhất.
Đặc điểm lâm sàng nào sau đây là đặc trưng của Vàng da do sữa mẹ (Breast milk jaundice)? (Chọn nhiều đáp án)
A. Xuất hiện rất sớm trong 24 giờ đầu sau sinh
B. Xuất hiện trễ, khoảng từ sau ngày thứ 4
C. Vàng da giảm nhanh chóng khi ngưng sữa mẹ 48 giờ và tái hiện nhẹ hơn khi bú lại
D. Bilirubin máu thường xuyên vượt quá 25 mg% gây vàng da nhân
B, C. Xuất hiện trễ, khoảng từ sau ngày thứ 4, Vàng da giảm nhanh chóng khi ngưng sữa mẹ 48 giờ và tái hiện nhẹ hơn khi bú lại
👉 Giải thích:
Vàng da do sữa mẹ xuất hiện trễ từ sau ngày thứ 4, bình thường ở khoảng 2 tuần tuổi và tự hết vào khoảng 3 tháng tuổi, hiếm khi > 20 mg%.
Chẩn đoán xác định thông qua test ngưng thử sữa mẹ 48 giờ: vàng da giảm nhanh và tái hiện nhẹ hơn khi bú lại.
Một trẻ sơ sinh cân nặng 2200g.
Khám lâm sàng thấy vàng da lan đến ngực, bụng, đùi.
Theo bảng chỉ định dựa vào lâm sàng, biện pháp xử trí nào là ĐÚNG nhất?
A. Không can thiệp, tiếp tục theo dõi tại nhà
B. Thay máu khẩn cấp
C. Chiếu đèn điều trị
D. Cho uống phenobarbital
C. Chiếu đèn điều trị
👉 Giải thích: Theo bảng chỉ định chiếu đèn dựa vào lâm sàng: trẻ có cân nặng 2.000-2.500 g, vàng da lan đến ngực, bụng, đùi có chỉ định chiếu đèn.
Đối với trẻ sinh non có tuổi thai 31 tuần (thuộc nhóm 30-<32 tuần).
Mức Bilirubin máu toàn phần là bao nhiêu thì có chỉ định chiếu đèn và thay máu?
A. Chiếu đèn: 6-8 mg/dL; Thay máu: 12-14 mg/dL
B. Chiếu đèn: 8-10 mg/dL; Thay máu: 13-16 mg/dL
C. Chiếu đèn: 10-12 mg/dL; Thay máu: 15-18 mg/dL
D. Chiếu đèn: 12-14 mg/dL; Thay máu: 17-19 mg/dL
B. Chiếu đèn: 8-10 mg/dL; Thay máu: 13-16 mg/dL
👉 Giải thích: Theo bảng chỉ định mức Bilirubin máu ở trẻ < 35 tuần tuổi: Nhóm tuổi thai 30 - <32 tuần có mức Bilirubin chỉ định chiếu đèn là 8-10 mg/dL và thay máu là 13-16 mg/dL.
→ Từ 28 5 chiếu đèn, 11 thay máu cứ 2 tuần thì cộng 2 vào.
Tác dụng phụ nào sau đây CHỈ XẢY RA khi việc che mắt cho trẻ không được thực hiện kín trong quá trình chiếu đèn điều trị vàng da?
A. Tiêu chảy, phân lỏng
B. Hội chứng em bé da đồng
C. Hạ thân nhiệt
D. Thoái hóa võng mạc
D. Thoái hóa võng mạc
👉 Giải thích:
Tác dụng phụ của chiếu đèn có thể bao gồm phân lỏng, phát ban, mất nước, hội chứng em bé da đồng.
Tuy nhiên, thoái hóa võng mạc có thể xảy ra sau vài ngày chiếu đèn CHỈ KHI che mắt không kín.
Trong trường hợp cần Thay máu do bất đồng nhóm máu ABO (Mẹ nhóm O, Con nhóm A hoặc B), nguyên tắc chọn nhóm máu nào sau đây là CHUẨN XÁC NHẤT?
A. Dùng Hồng cầu lắng nhóm O và Huyết tương nhóm O
B. Dùng Hồng cầu lắng nhóm AB và Huyết tương nhóm O
C. Dùng Hồng cầu lắng nhóm O và Huyết tương nhóm AB
D. Dùng toàn máu (Whole blood) cùng nhóm với con
C. Dùng Hồng cầu lắng nhóm O và Huyết tương nhóm AB (hoặc huyết tương cùng nhóm máu con nếu không có AB)
👉 Giải thích:
Theo nguyên tắc chọn nhóm máu thay do bất đồng ABO: dùng Hồng cầu lắng nhóm O và huyết tương nhóm AB.
Nếu không có huyết tương AB thì chọn huyết tương cùng nhóm máu con.
Khi trẻ bị vàng da do tán huyết miễn dịch và mức bilirubin máu tăng gần ngưỡng thay máu (dưới 2-3 mg/dL) mặc dù đã được chiếu đèn tích cực.
Thuốc nào sau đây được CHỈ ĐỊNH truyền tĩnh mạch để hỗ trợ?
A. Kháng sinh phổ rộng
B. Gamma globulin 0,5 – 1 g/kg truyền tĩnh mạch trong 2 giờ, có thể lặp lại sau 12 giờ
C. Albumin 20% liều cao
D. Phenobarbital tĩnh mạch
B. Gamma globulin 0,5 – 1 g/kg truyền tĩnh mạch trong 2 giờ, có thể lặp lại sau 12 giờ
👉 Giải thích:
Phần điều trị hỗ trợ ghi rõ: Đối với trẻ bị vàng da do tán huyết miễn dịch và bilirubin máu tăng gần ngưỡng thay máu (cách 2-3 mg/dL) mặc dù chiếu đèn tích cực, chỉ định truyền tĩnh mạch Gamma globulin 0,5 - 1 g/kg trong 2h và lặp lại sau 12h nếu cần thiết.
Những yếu tố nào sau đây được xác định là "yếu tố nguy cơ" làm vàng da diễn tiến nặng hơn, hạ thấp ngưỡng chỉ định chiếu đèn và thay máu ở trẻ sơ sinh? (Chọn nhiều đáp án)
A. Ngạt, hạ thân nhiệt
B. Nhiễm trùng huyết, toan chuyển hóa
C. Albumin máu < 3 g/dL
D. Bệnh tán huyết miễn dịch, thiếu men G6PD
E. Trẻ sinh già tháng (> 42 tuần)
A, B, C, D. Ngạt, hạ thân nhiệt, Nhiễm trùng huyết, toan chuyển hóa, Albumin máu < 3 g/dL, Bệnh tán huyết miễn dịch, thiếu men G6PD
👉 Giải thích:
Theo phần "Tìm các yếu tố góp phần vàng da nặng hơn" và lưu ý của các biểu đồ chiếu đèn/thay máu, yếu tố nguy cơ bao gồm: bệnh tán huyết miễn dịch, thiếu men G6PD, ngạt, lừ đừ, thân nhiệt không ổn định (hạ thân nhiệt), nhiễm trùng huyết, toan chuyển hóa, albumin máu < 3 g/dL.
→ Trẻ già tháng không được liệt kê là yếu tố nguy cơ trong phác đồ này.
Trẻ sơ sinh > 35 tuần tuổi thai được xếp vào nhóm "Nguy cơ cao" trên biểu đồ chiếu đèn/thay máu CHỈ KHI mang các đặc điểm nào?
A. Tuổi thai ≥ 38 tuần và khỏe mạnh
B. Tuổi thai ≥ 38 tuần + Yếu tố nguy cơ
C. Tuổi thai 35 - 37 6/7 tuần và khỏe mạnh
D. Tuổi thai 35 - 37 6/7 tuần + Có yếu tố nguy cơ
D. Tuổi thai 35 - 37 6/7 tuần + Có yếu tố nguy cơ
👉 Giải thích:
Dựa vào chú thích trên các Biểu đồ 8.1 và 8.2: Trẻ "Nguy cơ cao" là nhóm có đường đồ thị thấp nhất, dành cho trẻ có tuổi thai 35 - 37 6/7 tuần KÈM THEO yếu tố nguy cơ (YTNC).
Bệnh lý não cấp do bilirubin và Vàng da nhân khác nhau cốt lõi ở đặc điểm nào sau đây?
A. Bệnh lý não cấp xảy ra ở trẻ sinh non, vàng da nhân ở trẻ đủ tháng
B. Bệnh lý não cấp là triệu chứng độc tính thần kinh trong tuần đầu tiên (khóc thét, gồng ưỡn), còn Vàng da nhân là di chứng độc tính mạn tính, không hồi phục (bại não, nghe kém)
C. Vàng da nhân có thể chữa khỏi hoàn toàn bằng thay máu, bệnh lý não cấp thì không
D. Bệnh lý não cấp chỉ do bất đồng ABO, vàng da nhân do thiếu G6PD
B. Bệnh lý não cấp là triệu chứng độc tính thần kinh trong tuần đầu tiên (khóc thét, gồng ưỡn), còn Vàng da nhân là di chứng độc tính mạn tính, KHÔNG HỒI PHỤC (bại não, nghe kém)
👉 Giải thích: Theo mục 8.2.3.1, Bệnh lý não cấp do bilirubin: triệu chứng độc tính trên não xảy ra trong tuần đầu tiên (bú kém, bỏ bú, li bì, khóc thét, mất phản xạ bú, gồng ưỡn người, co giật).
Vàng da nhân: triệu chứng độc tính trên não của bilirubin mạn tính và KHÔNG hồi phục như bại não, yếu liệt chi, nghe kém….