tổng hợp b1-b6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/333

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:21 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

334 Terms

1
New cards

처음 뵙겠습니다

rất vui được gặp bạn

2
New cards

잘 부탁드립니다

mong được giúp đỡ nhiều hơn, rất mong anh/chị giúp đỡ

3
New cards

다음에 또 뵙겠습니다

hẹn gặp bạn lần sau

4
New cards

카네이션

hoa cẩm chướng

5
New cards

국수

mì, bún

6
New cards

초콜릿

sô cô la

7
New cards

전공하다

chuyên ngành (v)

8
New cards

뭘요

có gì đâu, không có gì

9
New cards

(직업)이/가 되다

trở thành (nghề nghiệp)

10
New cards

태어나다

sinh ra, được sinh ra

11
New cards

경영학

quản trị kinh doanh, ngành quản trị kinh doanh

12
New cards

thêm nữa, hơn

13
New cards

신청하다

đăng kí

14
New cards

성별

giới tính

15
New cards

성명

họ và tên

16
New cards

생년월일

ngày tháng năm sinh

17
New cards

종교

tôn giáo

18
New cards

연락처

thông tin liên lạc

19
New cards

부르다

gọi (tên)

20
New cards

뵙다

gặp (kính ngữ)

21
New cards

그냥

chỉ là…

22
New cards

(학교에) 들어가다

nhập học

23
New cards

이유

lí do

24
New cards

평일

ngày trong tuần, ngày thường (ko bao gồm thứ 7, cn)

25
New cards

사 오다

mua rồi mang đi

26
New cards

초대를 받다

được mời, nhận được lời mời

27
New cards

코미디 영화

phim hài

28
New cards

소설책

tiểu thuyết

29
New cards

시간이 나다

có thời gian, rảnh rỗi

30
New cards

언어

ngôn ngữ

31
New cards

문화

văn hóa

32
New cards

관심

quan tâm (n)

33
New cards

유명하다

nổi tiếng

34
New cards

에 대해(서)

về N, về việc…

35
New cards

발표하다

phát biểu, thuyết trình

36
New cards

유명하다

(a) nổi tiếng

37
New cards

유명

(n) sự nổi tiếng

38
New cards

무명

(n) vô danh

39
New cards

경치

(n) cảnh trí

40
New cards

공기

(n) không khí

41
New cards

분위기

(n) bầu không khí

42
New cards

맑다

(a) trong xanh, quang đãng

43
New cards

흐리다

(a) âm u

44
New cards

거리

(n) con phố

45
New cards

길거리

(n) đường phố

46
New cards

아름답다

(a) đẹp, hay

47
New cards

자연

(n) thiên nhiên

48
New cards

빌딩

(n) tòa nhà, nhà cao tầng

49
New cards

(n) ruộng

50
New cards

(n) nương, rẫy, vườn, cánh đồng

51
New cards

누가

ai (từ để hỏi chủ ngữ của hành động)

52
New cards

누구

ai (từ để hỏi đối tượng nhận hành động, tân ngữ)

53
New cards

언제

khi nào (từ để hỏi thời gian)

54
New cards

어디

ở đâu (từ để hỏi vị trí)

55
New cards

무엇

cái gì (từ để hỏi)

56
New cards

어떻게

như thế nào? bằng cách nào? làm sao?

57
New cards

똑똑하다

(a) thông minh, nhạy bén

58
New cards

관광지

(n) địa điểm du lịch

59
New cards

(n) tất cả, (phó từ) hết, hầu như

60
New cards

관광객

(n) khách tham quan

61
New cards

건물

(n) tòa nhà

62
New cards

쌀국수

(n) bún, phở

63
New cards

올해

(n) năm nay

64
New cards

인터뷰

(n) sự phỏng vấn

65
New cards

인터뷰하다

(v) phỏng vấn

66
New cards

도우미

người giúp đỡ, người hỗ trợ

67
New cards

대학원

cao học

68
New cards

숙소

(n) chỗ trọ (nơi ở tạm, không phải nhà)

69
New cards

호텔

(n) khách sạn

70
New cards

게스트 하우스

(n) guesthouse nhà khách

71
New cards

교통편

(n) phương tiện giao thông

72
New cards

왕복

(n) khứ hồi, chuyến đi và về

73
New cards

편도

(n) một chiều, chuyến đi một chiều, đường một chiều

74
New cards

(phó từ) ngay, ngay lập tức = 바로/ 금방

75
New cards

가지고 가다/ 오다

(v) mang đi, mang theo/ mang đến

76
New cards

지각하다

(v) đến muộn N에~

77
New cards

용돈

(n) tiền tiêu vặt

78
New cards

바로

(phó từ) ngay lập tức =곧/ 금방

79
New cards

알아보다

(v) tìm hiểu

80
New cards

(n) món sống

81
New cards

비옷

(n) áo mưa, áo đi mưa

82
New cards

강하다

(a) mạnh

83
New cards

흑돼지

(n) lợn đen

84
New cards

햇빛

(n) ánh mặt trời = 일광

85
New cards

추천하다

(v) đề cử, tiến cử

86
New cards

(n) đảo = 도서

87
New cards

신선하다

(a) tươi mới, tươi (hoa quả, thực phẩm)

88
New cards

시티투어버스

(n) xe buýt du lịch city tour

89
New cards

바닷가

(n) bờ biển =해변

90
New cards

동백섬

(n) đảo dongbaek (Busan)

91
New cards

야경

(n) cảnh đêm

92
New cards

자갈치 시장

(n) chợ Jagalchi (Busan)

93
New cards

사투리

(n) tiếng địa phương

94
New cards

첫째 날

(n) ngày đầu tiên

95
New cards

둘째 날

(n) ngày thứ hai

96
New cards

마지막 날

(n) ngày cuối cùng

97
New cards

기억에 남다

(v) nhớ mãi, in đậm trong ký ức, đọng lại trong ký ức

98
New cards

부동산

(n) bất động sản

99
New cards

중개인

(n) môi giới

100
New cards

보증금

(n) tiền đặt cọc