1/333
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
처음 뵙겠습니다
rất vui được gặp bạn
잘 부탁드립니다
mong được giúp đỡ nhiều hơn, rất mong anh/chị giúp đỡ
다음에 또 뵙겠습니다
hẹn gặp bạn lần sau
카네이션
hoa cẩm chướng
국수
mì, bún
초콜릿
sô cô la
전공하다
chuyên ngành (v)
뭘요
có gì đâu, không có gì
(직업)이/가 되다
trở thành (nghề nghiệp)
태어나다
sinh ra, được sinh ra
경영학
quản trị kinh doanh, ngành quản trị kinh doanh
더
thêm nữa, hơn
신청하다
đăng kí
성별
giới tính
성명
họ và tên
생년월일
ngày tháng năm sinh
종교
tôn giáo
연락처
thông tin liên lạc
부르다
gọi (tên)
뵙다
gặp (kính ngữ)
그냥
chỉ là…
(학교에) 들어가다
nhập học
이유
lí do
평일
ngày trong tuần, ngày thường (ko bao gồm thứ 7, cn)
사 오다
mua rồi mang đi
초대를 받다
được mời, nhận được lời mời
코미디 영화
phim hài
소설책
tiểu thuyết
시간이 나다
có thời gian, rảnh rỗi
언어
ngôn ngữ
문화
văn hóa
관심
quan tâm (n)
유명하다
nổi tiếng
에 대해(서)
về N, về việc…
발표하다
phát biểu, thuyết trình
유명하다
(a) nổi tiếng
유명
(n) sự nổi tiếng
무명
(n) vô danh
경치
(n) cảnh trí
공기
(n) không khí
분위기
(n) bầu không khí
맑다
(a) trong xanh, quang đãng
흐리다
(a) âm u
거리
(n) con phố
길거리
(n) đường phố
아름답다
(a) đẹp, hay
자연
(n) thiên nhiên
빌딩
(n) tòa nhà, nhà cao tầng
논
(n) ruộng
밭
(n) nương, rẫy, vườn, cánh đồng
누가
ai (từ để hỏi chủ ngữ của hành động)
누구
ai (từ để hỏi đối tượng nhận hành động, tân ngữ)
언제
khi nào (từ để hỏi thời gian)
어디
ở đâu (từ để hỏi vị trí)
무엇
cái gì (từ để hỏi)
어떻게
như thế nào? bằng cách nào? làm sao?
똑똑하다
(a) thông minh, nhạy bén
관광지
(n) địa điểm du lịch
다
(n) tất cả, (phó từ) hết, hầu như
관광객
(n) khách tham quan
건물
(n) tòa nhà
쌀국수
(n) bún, phở
올해
(n) năm nay
인터뷰
(n) sự phỏng vấn
인터뷰하다
(v) phỏng vấn
도우미
người giúp đỡ, người hỗ trợ
대학원
cao học
숙소
(n) chỗ trọ (nơi ở tạm, không phải nhà)
호텔
(n) khách sạn
게스트 하우스
(n) guesthouse nhà khách
교통편
(n) phương tiện giao thông
왕복
(n) khứ hồi, chuyến đi và về
편도
(n) một chiều, chuyến đi một chiều, đường một chiều
곧
(phó từ) ngay, ngay lập tức = 바로/ 금방
가지고 가다/ 오다
(v) mang đi, mang theo/ mang đến
지각하다
(v) đến muộn N에~
용돈
(n) tiền tiêu vặt
바로
(phó từ) ngay lập tức =곧/ 금방
알아보다
(v) tìm hiểu
회
(n) món sống
비옷
(n) áo mưa, áo đi mưa
강하다
(a) mạnh
흑돼지
(n) lợn đen
햇빛
(n) ánh mặt trời = 일광
추천하다
(v) đề cử, tiến cử
섬
(n) đảo = 도서
신선하다
(a) tươi mới, tươi (hoa quả, thực phẩm)
시티투어버스
(n) xe buýt du lịch city tour
바닷가
(n) bờ biển =해변
동백섬
(n) đảo dongbaek (Busan)
야경
(n) cảnh đêm
자갈치 시장
(n) chợ Jagalchi (Busan)
사투리
(n) tiếng địa phương
첫째 날
(n) ngày đầu tiên
둘째 날
(n) ngày thứ hai
마지막 날
(n) ngày cuối cùng
기억에 남다
(v) nhớ mãi, in đậm trong ký ức, đọng lại trong ký ức
부동산
(n) bất động sản
중개인
(n) môi giới
보증금
(n) tiền đặt cọc