bai 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:29 PM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

위치와 방향

từ chỉ phương hướng và vị trí

2
New cards

trên

3
New cards

아래

dưới

4
New cards

trong

5
New cards

ngoài

6
New cards

bên cạnh

7
New cards

사이

giữa

8
New cards

trước

9
New cards

sau

10
New cards

왼쪽

bên trái

11
New cards

오른쪽

bên phải

12
New cards

양쪽

hai phía

13
New cards

건너편/ 맞은편

đối diện

14
New cards

똑바로/ 쭉

thẳng

15
New cards

đông

16
New cards

tây

17
New cards

nam

18
New cards

bắc

19
New cards

가구

đồ gia dụng

20
New cards

주택

nhà riêng

21
New cards

아파트

nhà chung cư

22
New cards

연립주택

nhà tập thể

23
New cards

공부방

phòng học

24
New cards

거실

phòng khách

25
New cards

안방

phòng ngủ chính

26
New cards

침실

phòng ngủ

27
New cards

부엌

bếp

28
New cards

화장실

nhà vệ sinh

29
New cards

세탁실

phòng giặt đồ

30
New cards

베란다

ban công

31
New cards

현관

lối vào, cổng vào

32
New cards

침대

giường

33
New cards

책장

tủ sách

34
New cards

옷장

tủ quần áo

35
New cards

소파

ghế sofa

36
New cards

탁자

bàn

37
New cards

식탁

bàn ăn

38
New cards

화장대

bàn trang điểm

39
New cards

다정자

bàn trà

40
New cards

장소

nơi chốn

41
New cards

경찰서

sở cảnh sát

42
New cards

세탁소

tiệm giặt ủi

43
New cards

박물관

viện bảo tàng

44
New cards

슈퍼마켓

siêu thị nhỏ, cửa hàng tạp hoá

45
New cards

주유소

trạm xăng

46
New cards

버스 정류장

trạm xe buýt

47
New cards

빵집

tiệm bánh

48
New cards

꽃집

tiệm bán hoa

49
New cards

이발소

tiệm cắt tóc nam

50
New cards

미용실

tiệm làm tóc nữ

51
New cards

기숙사

ký túc xá

52
New cards

정원

vườn

53
New cards

하숙비

tiền thuê nhà trọ

54
New cards

단독주택

căn hộ khép kín

55
New cards

지내다

sống, trải qua

56
New cards

하숙집

nhà trọ

57
New cards

복집하다

phức tạp

58
New cards

지하

hầm, dưới lòng đất

59
New cards

호텔

khách sạn

60
New cards

불편하다

bất tiện

61
New cards

친절하다

thân thiện, tử tế

62
New cards

혼자

một mình

63
New cards

사용하다

sử dụng, dùng

64
New cards

편리하다

tiện lợi

65
New cards

인터넷

internet

66
New cards

편하다

thoải mái