1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
위치와 방향
từ chỉ phương hướng và vị trí
위
trên
아래
dưới
안
trong
밖
ngoài
옆
bên cạnh
사이
giữa
앞
trước
뒤
sau
왼쪽
bên trái
오른쪽
bên phải
양쪽
hai phía
건너편/ 맞은편
đối diện
똑바로/ 쭉
thẳng
동
đông
서
tây
남
nam
북
bắc
가구
đồ gia dụng
주택
nhà riêng
아파트
nhà chung cư
연립주택
nhà tập thể
공부방
phòng học
거실
phòng khách
안방
phòng ngủ chính
침실
phòng ngủ
부엌
bếp
화장실
nhà vệ sinh
세탁실
phòng giặt đồ
베란다
ban công
현관
lối vào, cổng vào
침대
giường
책장
tủ sách
옷장
tủ quần áo
소파
ghế sofa
탁자
bàn
식탁
bàn ăn
화장대
bàn trang điểm
다정자
bàn trà
장소
nơi chốn
경찰서
sở cảnh sát
세탁소
tiệm giặt ủi
박물관
viện bảo tàng
슈퍼마켓
siêu thị nhỏ, cửa hàng tạp hoá
주유소
trạm xăng
버스 정류장
trạm xe buýt
빵집
tiệm bánh
꽃집
tiệm bán hoa
이발소
tiệm cắt tóc nam
미용실
tiệm làm tóc nữ
기숙사
ký túc xá
정원
vườn
하숙비
tiền thuê nhà trọ
단독주택
căn hộ khép kín
지내다
sống, trải qua
하숙집
nhà trọ
복집하다
phức tạp
지하
hầm, dưới lòng đất
호텔
khách sạn
불편하다
bất tiện
친절하다
thân thiện, tử tế
혼자
một mình
사용하다
sử dụng, dùng
편리하다
tiện lợi
인터넷
internet
편하다
thoải mái