Thẻ ghi nhớ: Cam 17 - reading test 3 - passage 3: Building the Skyline: The Birth and Growth of Manhattan's Skyscrapers | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:12 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

Skyscrapers

n. tòa nhà chọc trời

<p>n. tòa nhà chọc trời</p>
2
New cards

geology

n. địa chất học

<p>n. địa chất học</p>
3
New cards

clusters

n. cụm

<p>n. cụm</p>
4
New cards

business clusters

các cụm doanh nghiệp

5
New cards

skyline

n. đường chân trời

<p>n. đường chân trời</p>
6
New cards

shape the skyline

định hình đường chân trời

<p>định hình đường chân trời</p>
7
New cards

settlement

n. sự định cư

<p>n. sự định cư</p>
8
New cards

compilation

n. Sự biên soạn, sự sưu tập tài liệu

<p>n. Sự biên soạn, sự sưu tập tài liệu</p>
9
New cards

a compilation of chapters

một tuyển tập các chương

10
New cards

somewhat

adv. hơi, một chút

11
New cards

incorporate

v. kết hợp

<p>v. kết hợp</p>
12
New cards

helicopter time-machine

cỗ máy thời gian trực thăng

<p>cỗ máy thời gian trực thăng</p>
13
New cards

give a fascinating account of ...

kể một câu chuyện hấp dẫn về

14
New cards

an account of

sự tường thuật cái gì

15
New cards

subterranean

a. dưới lòng đất

<p>a. dưới lòng đất</p>
16
New cards

subsoil

n. lớp đất ở dưới

<p>n. lớp đất ở dưới</p>
17
New cards

Civil War

Nội chiến

<p>Nội chiến</p>
18
New cards

a grid system

hệ thống đường dây, mạng lưới, hệ thống lưới điện

<p>hệ thống đường dây, mạng lưới, hệ thống lưới điện</p>
19
New cards

informative

a. nhiều thông tin

<p>a. nhiều thông tin</p>
20
New cards

set the stage for

tạo tiền đề cho

21
New cards

tenements

nhà tập thể

<p>nhà tập thể</p>
22
New cards

slum clearance

việc giải tỏa khu ổ chuột

<p>việc giải tỏa khu ổ chuột</p>
23
New cards

bedrock

n. nền tảng, cơ sở

nền đá cứng

tầng đá gốc

<p>n. nền tảng, cơ sở</p><p>nền đá cứng</p><p>tầng đá gốc</p>
24
New cards

foundation cost

chi phí nền móng

25
New cards

a small fraction of...

một phần nhỏ của...

26
New cards

fraction

n. phân số

<p>n. phân số</p>
27
New cards

enclave

n. vùng đất cộng đồng

<p>n. vùng đất cộng đồng</p>
28
New cards

amenities

n. các tiện nghi

<p>n. các tiện nghi</p>
29
New cards

waterfront

n. bờ sông, bến tàu

<p>n. bờ sông, bến tàu</p>
30
New cards

wealthy

a. giàu có

<p>a. giàu có</p>
31
New cards

skeletal frames

khung xương

<p>khung xương</p>
32
New cards

load-bearing

a. chịu tải, chịu lực

<p>a. chịu tải, chịu lực</p>
33
New cards

the usable square footage

diện tích sử dụng

34
New cards

regression analysis

n. Phân tích hồi quy

35
New cards

prohibitively

adv. Cấm, ngăn cấm

<p>adv. Cấm, ngăn cấm</p>
36
New cards

foundation

n. nền tảng, nền móng

<p>n. nền tảng, nền móng</p>
37
New cards

caisson

n. Giếng chìm

<p>n. Giếng chìm</p>
38
New cards

water table

mực nước ngầm

<p>mực nước ngầm</p>
39
New cards

Midtown

trung tâm thị trấn, thành phố

<p>trung tâm thị trấn, thành phố</p>
40
New cards

be well-suited for ...

rất phù hợp cho ...

41
New cards

undergraduates

n. sinh viên chưa tốt nghiệp

<p>n. sinh viên chưa tốt nghiệp</p>
42
New cards

the building boom

sự bùng nổ xây dựng

<p>sự bùng nổ xây dựng</p>
43
New cards

exuberance

tính hoa mỹ

Tính sum sê, tính um tùm (cây cỏ)

<p>tính hoa mỹ</p><p>Tính sum sê, tính um tùm (cây cỏ)</p>
44
New cards

viability

n. Khả năng tồn tại, tính khả thi

<p>n. Khả năng tồn tại, tính khả thi</p>
45
New cards

supply and demand

cung và cầu

<p>cung và cầu</p>
46
New cards

reverse

v. n. đảo ngược

<p>v. n. đảo ngược</p>
47
New cards

epilogue

n. phần kết

<p>n. phần kết</p>
48
New cards

go forward

Tiến triển, tiến lên

<p>Tiến triển, tiến lên</p>