1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Skyscrapers
n. tòa nhà chọc trời

geology
n. địa chất học

clusters
n. cụm

business clusters
các cụm doanh nghiệp
skyline
n. đường chân trời

shape the skyline
định hình đường chân trời

settlement
n. sự định cư

compilation
n. Sự biên soạn, sự sưu tập tài liệu

a compilation of chapters
một tuyển tập các chương
somewhat
adv. hơi, một chút
incorporate
v. kết hợp

helicopter time-machine
cỗ máy thời gian trực thăng

give a fascinating account of ...
kể một câu chuyện hấp dẫn về
an account of
sự tường thuật cái gì
subterranean
a. dưới lòng đất

subsoil
n. lớp đất ở dưới

Civil War
Nội chiến

a grid system
hệ thống đường dây, mạng lưới, hệ thống lưới điện

informative
a. nhiều thông tin

set the stage for
tạo tiền đề cho
tenements
nhà tập thể

slum clearance
việc giải tỏa khu ổ chuột

bedrock
n. nền tảng, cơ sở
nền đá cứng
tầng đá gốc

foundation cost
chi phí nền móng
a small fraction of...
một phần nhỏ của...
fraction
n. phân số

enclave
n. vùng đất cộng đồng

amenities
n. các tiện nghi

waterfront
n. bờ sông, bến tàu

wealthy
a. giàu có

skeletal frames
khung xương

load-bearing
a. chịu tải, chịu lực

the usable square footage
diện tích sử dụng
regression analysis
n. Phân tích hồi quy
prohibitively
adv. Cấm, ngăn cấm

foundation
n. nền tảng, nền móng

caisson
n. Giếng chìm

water table
mực nước ngầm

Midtown
trung tâm thị trấn, thành phố

be well-suited for ...
rất phù hợp cho ...
undergraduates
n. sinh viên chưa tốt nghiệp

the building boom
sự bùng nổ xây dựng

exuberance
tính hoa mỹ
Tính sum sê, tính um tùm (cây cỏ)

viability
n. Khả năng tồn tại, tính khả thi

supply and demand
cung và cầu

reverse
v. n. đảo ngược

epilogue
n. phần kết

go forward
Tiến triển, tiến lên
