Chủ đề 5 Cultural Diversity (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:06 PM on 9/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

Blend

Sự pha trộn / pha trộn, hòa trộn

2
New cards

Shape

Hình thành, định hình

3
New cards

Core

Cốt lõi, trung tâm

4
New cards

Incense

Hương (nhang)

5
New cards

Prayer

Lời cầu nguyện

6
New cards

Honour

Sự tôn kính / tôn kính, vinh danh

7
New cards

Occasion

Dịp đặc biệt

8
New cards

Lucky money

Tiền mừng tuổi

9
New cards

Cuisine

Ẩm thực

10
New cards

Preserve

Bảo tồn, giữ gìn

11
New cards

Confirmation

Sự xác nhận

12
New cards

Politeness

Sự lịch sự

13
New cards

Discomfort

Sự khó chịu

14
New cards

Disagree

Không đồng tình

15
New cards

Uncooperative

Không hợp tác

16
New cards

Frustration

Sự thất vọng, ức chế, sự tức giận

17
New cards

Miscommunication

Sự hiểu lầm trong giao tiếp

18
New cards

Non-verbal

Phi ngôn ngữ

19
New cards

Cue

Tín hiệu, dấu hiệu

20
New cards

Greeting

Lời chào

21
New cards

Impression

Ấn tượng

22
New cards

Handshake

Bắt tay, cái bắt tay

23
New cards

Bow

Cúi chào / cái cúi chào

24
New cards

Humility

Sự khiêm tốn

25
New cards

Convey

Truyền đạt, thể hiện, chuyển tải

26
New cards

Spiritual

Thuộc về tinh thần/tâm linh, tâm hồn

27
New cards

Recognition

Sự công nhận

28
New cards

Acquaintance

Người quen, sự quen biết

29
New cards

Sensitivity

Sự nhạy cảm

30
New cards

Gesture

Cử chỉ, điệu bộ

31
New cards

Community

Cộng đồng

32
New cards

Depart

Rời đi, khởi hành

33
New cards

Custom

Phong tục, tập quán

34
New cards

Modernise / modernize

Hiện đại hóa

35
New cards

Rigid

Cứng nhắc, không linh hoạt

36
New cards

Repetition

Sự lặp lại

37
New cards

Heritage

Di sản

38
New cards

Long-standing

Lâu đời, tồn tại lâu

39
New cards

Destroy

Phá hủy, tàn phá

40
New cards

Entirely

Hoàn toàn, trọn vẹn

41
New cards

Perceive

Nhận thức, cảm nhận

42
New cards

Actively

Một cách tích cực, chủ động

43
New cards

Curiosity

Sự tò mò

44
New cards

Bustle

Sự hối hả, nhộn nhịp

45
New cards

Nod

Gật đầu

46
New cards

Conservative

Bảo thủ

47
New cards

Misreading

Sự đọc hiểu sai

48
New cards

Unintentionally

Vô ý, không cố ý

49
New cards

Observant

Tinh ý, hay quan sát

50
New cards

Universal

Phổ biến, chung, toàn cầu

51
New cards