Bảng Tuần Hoàn 🧪🧪🧪

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:57 AM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards

Hydrogen 😀 H

Nhẹ bay trời rộng, mở đầu vũ trụ. 

1

1

I

2
New cards

Helium 😃 He

Khí hiếm lặng im, pháo hoa sáng rực. 

2

4

0

3
New cards

Lithium 😄 Li

Ngọn lửa đỏ hồng, ánh sáng lung linh. 

3

7

I

4
New cards

Beryllium 😁 Be

Cứng rắn sáng trong, như ngọc đá quý. 

4

9

II

5
New cards

Boron 😆 B

Thủy tinh bền chắc, gốm sứ khôn nguôi. 

5

11

III

6
New cards

Carbon 😅 C

Kim cương, than chì, muôn hình vạn vẻ. 

6

12

IV

7
New cards

Nitrogen 🤣 N

Khí trời vô tận, nuôi dưỡng sự sống. 

7

14

III

8
New cards

Oxygen 😂 O

Hơi thở của đời, ngọn lửa xanh rực. 

8

16

II

9
New cards

Flourine 🙂 F

Ăn mòn dữ dội, nhưng bảo vệ răng. 

9

19

I

10
New cards

Neon 🙃 Ne

Đèn sáng lung linh, thành phố đêm rực. 

10

20

0

11
New cards

Sodium 🫠 Na

Muối mặn biển khơi, vị đời không thiếu.

11

23

I

12
New cards

Magnesium 😉 Mg
Ánh sáng pháo hoa, sức mạnh hợp kim. 

12

24

II

13
New cards

Aluminium 😊 Al

Nhẹ mà bền chắc, cánh chim thép bay. 

13

27

III

14
New cards

Silicon 😇 Si
Chip điện tử nhỏ, trí tuệ nhân loại. 

14

28

IV

15
New cards

Phosphorus 🥰
Sáng trong diêm lửa, nuôi dưỡng DNA. 

15

31

III

V

16
New cards

Sulfur 😍 S
Mùi trứng thối nồng, nhưng chữa bệnh âm thầm. 

16

32

Ii

IV

VI

17
New cards

Chlorine 🤩 Cl

Khử trùng nước sạch, bảo vệ đời sống. 

17

35.5

I

18
New cards

Argon 😘s Ar
Khí trơ lặng lẽ, giữ đèn sáng lâu. 

18

40

0

19
New cards

Potassium K
Trong máu, trong đất, sự sống hồi sinh. 

19

39

I

20
New cards

Calcium Ca

Xương cứng, vỏ sò, nền móng sự sống.

20

40

II

21
New cards

Chromium Cr

Ánh thép sáng bóng, màu sắc lung linh..

24

52

II

III

22
New cards

Manganese Mn

Chất xúc tác mạnh, ẩn mình trong thép.

25

55

II

IV

VII

23
New cards

Iron Fe

Máu đỏ, thép cứng, sức mạnh nhân loại.

26

56

II

III

24
New cards

Copper Cu

Dây dẫn điện tốt, tượng đồng xanh.

29

64

I

II

25
New cards

Zinc Zn

Bảo vệ thép chắc, chữa lành vết thương.

30

65

II

26
New cards

Bromine Br

Chất lỏng đỏ nâu, hương vị biển sâu.

35

80

I

27
New cards

Silver Ag

Ánh trăng kim loại, trang sức lung linh.

47

108

I

28
New cards

Barium Ba

Pháo hoa xanh lục, ánh sáng trời đêm.

56

137

II

29
New cards

Mercury Hg

Chất lỏng bạc sáng, nhiệt kế đo đời.

80

201

II

30
New cards

Lead Pb

Nặng nề độc hại, từng viết chữ người.

82

207

II

IV

31
New cards

Stt Hydrogen

1

32
New cards

Stt Helium

2

33
New cards

Stt Lithium

3

34
New cards

Stt Beryllium

4

35
New cards

Stt Boron

5

36
New cards

Stt Carbon

6

37
New cards

Stt Nitrogen

7

38
New cards

Stt Oxygen

39
New cards

Stt Fluorine

40
New cards

Stt Neon

41
New cards

Stt Sodium

42
New cards

Stt Magnesium

43
New cards

Stt Aluminium

44
New cards

Stt Silicon

45
New cards

Stt Phosphorus

46
New cards

Stt Sulfur

47
New cards

Stt Chlorine

48
New cards

Stt Argon

49
New cards

Stt Potassium

50
New cards

Stt Calcium

51
New cards

Stt Chromium

52
New cards

Stt Hydrogen Stt Helium Stt Lithium Stt Beryllium Stt Boron Stt Carbon Stt Nitrogen Stt Oxygen Stt Fluorine Stt Neon Stt Sodium Stt Magnesium Stt Aluminium Stt Silicon Stt Phosphorus Stt Sulfur Stt Chlorine Stt Argon Stt Potassium Stt Calcium Stt Chromium Stt Manganese Stt Iron Stt Copper Stt Zinc Stt Bromine Stt Silver Stt Barium Stt Mercury Stt Lead

53
New cards

Stt Hydrogen Stt Helium Stt Lithium Stt Beryllium Stt Boron Stt Carbon Stt Nitrogen Stt Oxygen Stt Fluorine Stt Neon Stt Sodium Stt Magnesium Stt Aluminium Stt Silicon Stt Phosphorus Stt Sulfur Stt Chlorine Stt Argon Stt Potassium Stt Calcium Stt Chromium Stt Manganese Stt Iron Stt Copper Stt Zinc Stt Bromine Stt Silver Stt Barium Stt Mercury Stt Lead

54
New cards

Stt Hydrogen Stt Helium Stt Lithium Stt Beryllium Stt Boron Stt Carbon Stt Nitrogen Stt Oxygen Stt Fluorine Stt Neon Stt Sodium Stt Magnesium Stt Aluminium Stt Silicon Stt Phosphorus Stt Sulfur Stt Chlorine Stt Argon Stt Potassium Stt Calcium Stt Chromium Stt Manganese Stt Iron Stt Copper Stt Zinc Stt Bromine Stt Silver Stt Barium Stt Mercury Stt Lead

55
New cards

Stt Hydrogen Stt Helium Stt Lithium Stt Beryllium Stt Boron Stt Carbon Stt Nitrogen Stt Oxygen Stt Fluorine Stt Neon Stt Sodium Stt Magnesium Stt Aluminium Stt Silicon Stt Phosphorus Stt Sulfur Stt Chlorine Stt Argon Stt Potassium Stt Calcium Stt Chromium Stt Manganese Stt Iron Stt Copper Stt Zinc Stt Bromine Stt Silver Stt Barium Stt Mercury Stt Lead

56
New cards

Stt Hydrogen Stt Helium Stt Lithium Stt Beryllium Stt Boron Stt Carbon Stt Nitrogen Stt Oxygen Stt Fluorine Stt Neon Stt Sodium Stt Magnesium Stt Aluminium Stt Silicon Stt Phosphorus Stt Sulfur Stt Chlorine Stt Argon Stt Potassium Stt Calcium Stt Chromium Stt Manganese Stt Iron Stt Copper Stt Zinc Stt Bromine Stt Silver Stt Barium Stt Mercury Stt Lead

57
New cards

Stt Hydrogen Stt Helium Stt Lithium Stt Beryllium Stt Boron Stt Carbon Stt Nitrogen Stt Oxygen Stt Fluorine Stt Neon Stt Sodium Stt Magnesium Stt Aluminium Stt Silicon Stt Phosphorus Stt Sulfur Stt Chlorine Stt Argon Stt Potassium Stt Calcium Stt Chromium Stt Manganese Stt Iron Stt Copper Stt Zinc Stt Bromine Stt Silver Stt Barium Stt Mercury Stt Lead

58
New cards

Stt Hydrogen Stt Helium Stt Lithium Stt Beryllium Stt Boron Stt Carbon Stt Nitrogen Stt Oxygen Stt Fluorine Stt Neon Stt Sodium Stt Magnesium Stt Aluminium Stt Silicon Stt Phosphorus Stt Sulfur Stt Chlorine Stt Argon Stt Potassium Stt Calcium Stt Chromium Stt Manganese Stt Iron Stt Copper Stt Zinc Stt Bromine Stt Silver Stt Barium Stt Mercury Stt Lead

59
New cards

Stt Hydrogen Stt Helium Stt Lithium Stt Beryllium Stt Boron Stt Carbon Stt Nitrogen Stt Oxygen Stt Fluorine Stt Neon Stt Sodium Stt Magnesium Stt Aluminium Stt Silicon Stt Phosphorus Stt Sulfur Stt Chlorine Stt Argon Stt Potassium Stt Calcium Stt Chromium Stt Manganese Stt Iron Stt Copper Stt Zinc Stt Bromine Stt Silver Stt Barium Stt Mercury Stt Lead

60
New cards

Stt Hydrogen Stt Helium Stt Lithium Stt Beryllium Stt Boron Stt Carbon Stt Nitrogen Stt Oxygen Stt Fluorine Stt Neon Stt Sodium Stt Magnesium Stt Aluminium Stt Silicon Stt Phosphorus Stt Sulfur Stt Chlorine Stt Argon Stt Potassium Stt Calcium Stt Chromium Stt Manganese Stt Iron Stt Copper Stt Zinc Stt Bromine Stt Silver Stt Barium Stt Mercury Stt Lead

61
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

62
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

63
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

64
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

65
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

66
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

67
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

68
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

69
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

70
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

71
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

72
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

73
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

74
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

75
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

76
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

77
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

78
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

79
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

80
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

81
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

82
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

83
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

84
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

85
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

86
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

87
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

88
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

89
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

90
New cards

Khối lượng Hydrogen Khối lượng Helium Khối lượng Lithium Khối lượng Beryllium Khối lượng Boron Khối lượng Carbon Khối lượng Nitrogen Khối lượng Oxygen Khối lượng Fluorine Khối lượng Neon Khối lượng Sodium Khối lượng Magnesium Khối lượng Aluminium Khối lượng Silicon Khối lượng Phosphorus Khối lượng Sulfur Khối lượng Chlorine Khối lượng Argon Khối lượng Potassium Khối lượng Calcium Khối lượng Chromium Khối lượng Manganese Khối lượng Iron Khối lượng Copper Khối lượng Zinc Khối lượng Bromine Khối lượng Silver Khối lượng Barium Khối lượng Mercury Khối lượng Lead

91
New cards

Hóa trị Hydrogen

Hóa trị Helium

Hóa trị Lithium

Hóa trị Beryllium

Hóa trị Boron

Hóa trị Carbon

Hóa trị Nitrogen

Hóa trị Oxygen

Hóa trị Fluorine

Hóa trị Neon

Hóa trị Sodium

Hóa trị Magnesium

Hóa trị Aluminium

Hóa trị Silicon

Hóa trị Phosphorus

Hóa trị Sulfur

Hóa trị Chlorine

Hóa trị Argon

Hóa trị Potassium

Hóa trị Calcium

Hóa trị Chromium

Hóa trị Manganese

Hóa trị Iron

Hóa trị Copper

Hóa trị Zinc

Hóa trị Bromine

Hóa trị Silver

Hóa trị Barium

Hóa trị Mercury

Hóa trị Lead

92
New cards

Hóa trị Hydrogen

Hóa trị Helium

Hóa trị Lithium

Hóa trị Beryllium

Hóa trị Boron

Hóa trị Carbon

Hóa trị Nitrogen

Hóa trị Oxygen

Hóa trị Fluorine

Hóa trị Neon

Hóa trị Sodium

Hóa trị Magnesium

Hóa trị Aluminium

Hóa trị Silicon

Hóa trị Phosphorus

Hóa trị Sulfur

Hóa trị Chlorine

Hóa trị Argon

Hóa trị Potassium

Hóa trị Calcium

Hóa trị Chromium

Hóa trị Manganese

Hóa trị Iron

Hóa trị Copper

Hóa trị Zinc

Hóa trị Bromine

Hóa trị Silver

Hóa trị Barium

Hóa trị Mercury

Hóa trị Lead

93
New cards

Hóa trị Hydrogen

Hóa trị Helium

Hóa trị Lithium

Hóa trị Beryllium

Hóa trị Boron

Hóa trị Carbon

Hóa trị Nitrogen

Hóa trị Oxygen

Hóa trị Fluorine

Hóa trị Neon

Hóa trị Sodium

Hóa trị Magnesium

Hóa trị Aluminium

Hóa trị Silicon

Hóa trị Phosphorus

Hóa trị Sulfur

Hóa trị Chlorine

Hóa trị Argon

Hóa trị Potassium

Hóa trị Calcium

Hóa trị Chromium

Hóa trị Manganese

Hóa trị Iron

Hóa trị Copper

Hóa trị Zinc

Hóa trị Bromine

Hóa trị Silver

Hóa trị Barium

Hóa trị Mercury

Hóa trị Lead

94
New cards

Hóa trị Hydrogen

Hóa trị Helium

Hóa trị Lithium

Hóa trị Beryllium

Hóa trị Boron

Hóa trị Carbon

Hóa trị Nitrogen

Hóa trị Oxygen

Hóa trị Fluorine

Hóa trị Neon

Hóa trị Sodium

Hóa trị Magnesium

Hóa trị Aluminium

Hóa trị Silicon

Hóa trị Phosphorus

Hóa trị Sulfur

Hóa trị Chlorine

Hóa trị Argon

Hóa trị Potassium

Hóa trị Calcium

Hóa trị Chromium

Hóa trị Manganese

Hóa trị Iron

Hóa trị Copper

Hóa trị Zinc

Hóa trị Bromine

Hóa trị Silver

Hóa trị Barium

Hóa trị Mercury

Hóa trị Lead

95
New cards

Hóa trị Hydrogen

Hóa trị Helium

Hóa trị Lithium

Hóa trị Beryllium

Hóa trị Boron

Hóa trị Carbon

Hóa trị Nitrogen

Hóa trị Oxygen

Hóa trị Fluorine

Hóa trị Neon

Hóa trị Sodium

Hóa trị Magnesium

Hóa trị Aluminium

Hóa trị Silicon

Hóa trị Phosphorus

Hóa trị Sulfur

Hóa trị Chlorine

Hóa trị Argon

Hóa trị Potassium

Hóa trị Calcium

Hóa trị Chromium

Hóa trị Manganese

Hóa trị Iron

Hóa trị Copper

Hóa trị Zinc

Hóa trị Bromine

Hóa trị Silver

Hóa trị Barium

Hóa trị Mercury

Hóa trị Lead

96
New cards

Hóa trị Hydrogen

Hóa trị Helium

Hóa trị Lithium

Hóa trị Beryllium

Hóa trị Boron

Hóa trị Carbon

Hóa trị Nitrogen

Hóa trị Oxygen

Hóa trị Fluorine

Hóa trị Neon

Hóa trị Sodium

Hóa trị Magnesium

Hóa trị Aluminium

Hóa trị Silicon

Hóa trị Phosphorus

Hóa trị Sulfur

Hóa trị Chlorine

Hóa trị Argon

Hóa trị Potassium

Hóa trị Calcium

Hóa trị Chromium

Hóa trị Manganese

Hóa trị Iron

Hóa trị Copper

Hóa trị Zinc

Hóa trị Bromine

Hóa trị Silver

Hóa trị Barium

Hóa trị Mercury

Hóa trị Lead

97
New cards

Hóa trị Hydrogen

Hóa trị Helium

Hóa trị Lithium

Hóa trị Beryllium

Hóa trị Boron

Hóa trị Carbon

Hóa trị Nitrogen

Hóa trị Oxygen

Hóa trị Fluorine

Hóa trị Neon

Hóa trị Sodium

Hóa trị Magnesium

Hóa trị Aluminium

Hóa trị Silicon

Hóa trị Phosphorus

Hóa trị Sulfur

Hóa trị Chlorine

Hóa trị Argon

Hóa trị Potassium

Hóa trị Calcium

Hóa trị Chromium

Hóa trị Manganese

Hóa trị Iron

Hóa trị Copper

Hóa trị Zinc

Hóa trị Bromine

Hóa trị Silver

Hóa trị Barium

Hóa trị Mercury

Hóa trị Lead

98
New cards

Hóa trị Hydrogen Hóa trị Helium Hóa trị Lithium Hóa trị Beryllium Hóa trị Boron Hóa trị Carbon Hóa trị Nitrogen Hóa trị Oxygen Hóa trị Fluorine Hóa trị Neon Hóa trị Sodium Hóa trị Magnesium Hóa trị Aluminium Hóa trị Silicon Hóa trị Phosphorus Hóa trị Sulfur Hóa trị Chlorine Hóa trị Argon Hóa trị Potassium Hóa trị Calcium Hóa trị Chromium Hóa trị Manganese Hóa trị Iron Hóa trị Copper Hóa trị Zinc Hóa trị Bromine Hóa trị Silver Hóa trị Barium Hóa trị Mercury Hóa trị Lead

99
New cards

Hóa trị Hydrogen Hóa trị Helium Hóa trị Lithium Hóa trị Beryllium Hóa trị Boron Hóa trị Carbon Hóa trị Nitrogen Hóa trị Oxygen Hóa trị Fluorine Hóa trị Neon Hóa trị Sodium Hóa trị Magnesium Hóa trị Aluminium Hóa trị Silicon Hóa trị Phosphorus Hóa trị Sulfur Hóa trị Chlorine Hóa trị Argon Hóa trị Potassium Hóa trị Calcium Hóa trị Chromium Hóa trị Manganese Hóa trị Iron Hóa trị Copper Hóa trị Zinc Hóa trị Bromine Hóa trị Silver Hóa trị Barium Hóa trị Mercury Hóa trị Lead

100
New cards

Hóa trị Hydrogen Hóa trị Helium Hóa trị Lithium Hóa trị Beryllium Hóa trị Boron Hóa trị Carbon Hóa trị Nitrogen Hóa trị Oxygen Hóa trị Fluorine Hóa trị Neon Hóa trị Sodium Hóa trị Magnesium Hóa trị Aluminium Hóa trị Silicon Hóa trị Phosphorus Hóa trị Sulfur Hóa trị Chlorine Hóa trị Argon Hóa trị Potassium Hóa trị Calcium Hóa trị Chromium Hóa trị Manganese Hóa trị Iron Hóa trị Copper Hóa trị Zinc Hóa trị Bromine Hóa trị Silver Hóa trị Barium Hóa trị Mercury Hóa trị Lead