Từ vựng Kanji N5 chữ hán I

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/227

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:52 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

228 Terms

1
New cards

日曜日 - にちようび

Chủ nhật

2
New cards

日 - ひ

Mặt trời, ngày

3
New cards

月曜日 - げつようび

thứ 2

4
New cards

月 - つき

Mặt trăng

5
New cards

火曜日 - かようび

thứ 3

6
New cards

火 - ひ

Lửa

7
New cards

水曜日 - すいようび

thứ 4

8
New cards

水 - みず

Nước

9
New cards

木曜日 - もくようび

thứ 5

10
New cards

木 - き

Cây

11
New cards

金曜日 - きんようび

thứ 6

12
New cards

お金 - おかね

Tiền

13
New cards

土曜日 - どようび

thứ 7

14
New cards

土 - つち

Đất

15
New cards

火山 - かざん

Núi lửa

16
New cards

川 - かわ

Sông

17
New cards

百 - ひゃく

Một trăm

18
New cards

千 - せん

Một nghìn

19
New cards

万一 - まんいち

Một phần vạn, giả sử

20
New cards

円 - えん

Vòng tròn, đồng Yên

21
New cards

円い - まるい

Tròn, tròn trĩnh

22
New cards

学ぶ - まなぶ

Học tập

23
New cards

生きる - いきる

Sống

24
New cards

生まれる - うまれる

Sinh ra

25
New cards

生 - なま

Tươi, sống, chưa chín

26
New cards

お先に失礼します - おさきにしつれいします

Tôi xin phép về trước

27
New cards

会社 - かいしゃ

Công ty

28
New cards

社会 - しゃかい

Xã hội

29
New cards

会社員 - かいしゃいん

Nhân viên công ty

30
New cards

医学 - いがく

Y học

31
New cards

医者 - いしゃ

Bác sĩ

32
New cards

本 - ほん

Sách

33
New cards

中 - なか

Ở trong

34
New cards

四人 - よにん

Bốn người

35
New cards

恋人 - こいびと

Người yêu

36
New cards

今 - いま

Bây giờ

37
New cards

朝会 - ちょうかい

Cuộc họp buổi sáng

38
New cards

今朝 - けさ

Sáng nay

39
New cards

晩学 - ばんがく

Học muộn

40
New cards

時々 - ときどき

Thỉnh thoảng, đôi khi

41
New cards

分ける - わけ る

Phân chia

42
New cards

分かる - わかる

Hiểu, biết

43
New cards

半円 - はんえん

Bán nguyệt

44
New cards

半分 - はんぶん

Một nửa

45
New cards

半ば - なかば

Một nửa, ở giữa, trung tâm

46
New cards

午前 - ごぜん

Buổi sáng

47
New cards

前 - まえ

Trước, phía trước

48
New cards

午後 - ごご

Buổi chiều

49
New cards

後者 - こうしゃ

Người sau

50
New cards

後 - あと

Sau

51
New cards

後 - のち

Muộn, tương lai

52
New cards

後 - うしろ

Phía sau

53
New cards

休学 - きゅうがく

Nghỉ học

54
New cards

休火山 - きゅうかざん

Núi lửa ngừng hoạt động

55
New cards

休み - やすみ

Sự nghỉ ngơi

56
New cards

休む - やすむ

Nghỉ ngơi

57
New cards

毎月 - まいつき

Hàng tháng

58
New cards

何人 - なんにん

Bao nhiêu người

59
New cards

何者 - なにもの

Ai, cái gì

60
New cards

銀行 - ぎんこう

Ngân hàng

61
New cards

行 - ぎょう

Dòng, đường nét, hàng

62
New cards

行く - いく

Đi

63
New cards

来日 - らいにち

Đến Nhật

64
New cards

来る - くる

Đến

65
New cards

校医 - こうい

Trường y

66
New cards

学校 - がっこう

Trường học

67
New cards

先週 - せんしゅう

Tuần trước

68
New cards

来週 - らいしゅう

Tuần sau

69
New cards

去年 - きょねん

Năm ngoái

70
New cards

生年月日 - せいねんがっぴ

Ngày tháng năm sinh

71
New cards

今年 - ことし

Năm nay

72
New cards

駅員 - えきいん

Nhân viên nhà ga

73
New cards

電話 - でんわ

Điện thoại

74
New cards

電車 - でんしゃ

tàu điện

75
New cards

車 - くるま

Xe ô tô

76
New cards

自国 - じこく

Đất nước mình

77
New cards

自分 - じぶん

Tự mình, đích thân

78
New cards

自ら - みずから

Tự bản thân mình

79
New cards

自転車 - じてんしゃ

Xe đạp

80
New cards

転ぶ - ころぶ

Ngã, lăn

81
New cards

自動車 - じどうしゃ

Xe ô tô

82
New cards

動く - うごく

Chuyển động, di chuyển

83
New cards

近年 - きんねん

Mấy năm gần đây

84
New cards

近い - ちかい

Gần

85
New cards

時間 - じかん

Thời gian

86
New cards

間 - あいだ

Ở giữa

87
New cards

右 - みぎ

Bên phải

88
New cards

右手 - みぎて

Tay phải

89
New cards

左右 - さゆう

Tả hữu, phải trái

90
New cards

左 - ひだり

Bên trái

91
New cards

左手 - ひだりて

Tay trái

92
New cards

外国人 - がいこくじん

Người nước ngoài

93
New cards

外 - そと

Bên ngoài

94
New cards

外に - そとに

Ngoài ra

95
New cards

男性 - だんせい

Đàn ông, con trai

96
New cards

男の人 - おとこのひと

Người đàn ông

97
New cards

女性 - じょせい

Phụ nữ, con gái

98
New cards

女の人 - おんなのひと

Người phụ nữ

99
New cards

犬 - いぬ

Con chó

100
New cards

金魚 - きんぎょ

Cá vàng