1/227
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
日曜日 - にちようび
Chủ nhật
日 - ひ
Mặt trời, ngày
月曜日 - げつようび
thứ 2
月 - つき
Mặt trăng
火曜日 - かようび
thứ 3
火 - ひ
Lửa
水曜日 - すいようび
thứ 4
水 - みず
Nước
木曜日 - もくようび
thứ 5
木 - き
Cây
金曜日 - きんようび
thứ 6
お金 - おかね
Tiền
土曜日 - どようび
thứ 7
土 - つち
Đất
火山 - かざん
Núi lửa
川 - かわ
Sông
百 - ひゃく
Một trăm
千 - せん
Một nghìn
万一 - まんいち
Một phần vạn, giả sử
円 - えん
Vòng tròn, đồng Yên
円い - まるい
Tròn, tròn trĩnh
学ぶ - まなぶ
Học tập
生きる - いきる
Sống
生まれる - うまれる
Sinh ra
生 - なま
Tươi, sống, chưa chín
お先に失礼します - おさきにしつれいします
Tôi xin phép về trước
会社 - かいしゃ
Công ty
社会 - しゃかい
Xã hội
会社員 - かいしゃいん
Nhân viên công ty
医学 - いがく
Y học
医者 - いしゃ
Bác sĩ
本 - ほん
Sách
中 - なか
Ở trong
四人 - よにん
Bốn người
恋人 - こいびと
Người yêu
今 - いま
Bây giờ
朝会 - ちょうかい
Cuộc họp buổi sáng
今朝 - けさ
Sáng nay
晩学 - ばんがく
Học muộn
時々 - ときどき
Thỉnh thoảng, đôi khi
分ける - わけ る
Phân chia
分かる - わかる
Hiểu, biết
半円 - はんえん
Bán nguyệt
半分 - はんぶん
Một nửa
半ば - なかば
Một nửa, ở giữa, trung tâm
午前 - ごぜん
Buổi sáng
前 - まえ
Trước, phía trước
午後 - ごご
Buổi chiều
後者 - こうしゃ
Người sau
後 - あと
Sau
後 - のち
Muộn, tương lai
後 - うしろ
Phía sau
休学 - きゅうがく
Nghỉ học
休火山 - きゅうかざん
Núi lửa ngừng hoạt động
休み - やすみ
Sự nghỉ ngơi
休む - やすむ
Nghỉ ngơi
毎月 - まいつき
Hàng tháng
何人 - なんにん
Bao nhiêu người
何者 - なにもの
Ai, cái gì
銀行 - ぎんこう
Ngân hàng
行 - ぎょう
Dòng, đường nét, hàng
行く - いく
Đi
来日 - らいにち
Đến Nhật
来る - くる
Đến
校医 - こうい
Trường y
学校 - がっこう
Trường học
先週 - せんしゅう
Tuần trước
来週 - らいしゅう
Tuần sau
去年 - きょねん
Năm ngoái
生年月日 - せいねんがっぴ
Ngày tháng năm sinh
今年 - ことし
Năm nay
駅員 - えきいん
Nhân viên nhà ga
電話 - でんわ
Điện thoại
電車 - でんしゃ
tàu điện
車 - くるま
Xe ô tô
自国 - じこく
Đất nước mình
自分 - じぶん
Tự mình, đích thân
自ら - みずから
Tự bản thân mình
自転車 - じてんしゃ
Xe đạp
転ぶ - ころぶ
Ngã, lăn
自動車 - じどうしゃ
Xe ô tô
動く - うごく
Chuyển động, di chuyển
近年 - きんねん
Mấy năm gần đây
近い - ちかい
Gần
時間 - じかん
Thời gian
間 - あいだ
Ở giữa
右 - みぎ
Bên phải
右手 - みぎて
Tay phải
左右 - さゆう
Tả hữu, phải trái
左 - ひだり
Bên trái
左手 - ひだりて
Tay trái
外国人 - がいこくじん
Người nước ngoài
外 - そと
Bên ngoài
外に - そとに
Ngoài ra
男性 - だんせい
Đàn ông, con trai
男の人 - おとこのひと
Người đàn ông
女性 - じょせい
Phụ nữ, con gái
女の人 - おんなのひと
Người phụ nữ
犬 - いぬ
Con chó
金魚 - きんぎょ
Cá vàng