1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ここ
chỗ này
そこ
chỗ đó
あそこ
chỗ kia
どこ (どちら)
đâu (nơi nào
なんかい
tầng thứ mấy
いくら
bao nhiêu tiền
だいがく
đại học
きょうしつ
lớp học
りょう
ký túc xá
かいしゃ
công ty
こうじょう
nhà máy
じむしょ
văn phòng
しょくどう
nhà ăn
そうこ
nhà kho
だいどころ
nhà bếp
ふろば
phòng tắm
へや
phòng
トイレ / おてあらい
nhà vệ sinh
がっこう
trường học
いっかい
tầng 1
にかい
tầng 2
かんこく
Hàn Quốc
イタリア
Italy
カンボジア
Campuchia
スイス
Thụy Sĩ
ドイツ
Đức
フランス
Pháp
とうきょう
Tokyo
おおさか
Osaka
ひろしま
Hiroshima
みず
nước
こうちゃ
trà đen
はいざら
gạt tàn
きかい
máy móc
カメラ
máy ảnh
でんわ
điện thoại
かばん
cặp
めがね
kính mắt
じしょ
từ điển
さっし
tạp chí
えんぴつ
bút chì
たばこ
thuốc lá
ライター
bật lửa
でんき
điện / đèn
いらっしゃいませ
xin mời vào ạ
じゃ
vậy thì / thôi
~をください
làm ơn cho tôi ~
ちがいます (ちがう)
không đúng
そうです
đúng vậy / phải rồi