unit 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:13 PM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

accompany

v. đi cùng, hộ tống

2
New cards

encounter

v. gặp phải (vấn đề, khó khăn)

3
New cards

overcome

v. vượt qua (khó khăn, nỗi sợ)

4
New cards

reschedule

v. dời lại (lịch), thay đổi thời gian

5
New cards

seek

v. tìm kiếm

6
New cards

venture

v. mạo hiểm đến (nơi nguy hiểm)

7
New cards

refuge

n. nơi trú ẩn, sự tị nạn

8
New cards

voluntarily

adv. tự nguyện

9
New cards

urgently sought

đang được tìm kiếm khẩn cấp

10
New cards

professional legal advice

lời khuyên pháp lý chuyên nghiệp

11
New cards

enter into an agreement

tham gia vào một thỏa thuận

12
New cards

marriage guidance counsellor

chuyên gia tư vấn hôn nhân

13
New cards

effort

n. nỗ lực

14
New cards

determination

n. sự quyết tâm

15
New cards

emergency supplies

hàng cứu trợ khẩn cấp

16
New cards

itinerary

n. lịch trình, kế hoạch hành trình

17
New cards

route

n. tuyến đường

18
New cards

journey

n. hành trình

19
New cards

express service

dịch vụ nhanh, tàu/chuyến bay tốc hành

20
New cards

dreary

a. ảm đạm, buồn tẻ, chán nản

21
New cards

dull

a. buồn tẻ, tẻ nhạt

22
New cards

depressing

a. buồn nản, gây thất vọng

23
New cards

intense

a. mãnh liệt, dữ dội, cực độ

24
New cards

extreme

a. cực độ, quá mức

25
New cards

strength

n. cường độ, sức mạnh

26
New cards

degree

n. mức độ

27
New cards

threat

n. sự đe dọa

28
New cards

agitate

v. kích động

29
New cards

frequent

a. thường xuyên, liên tục

30
New cards

pivotal

a. then chốt, quan trọng nhất

31
New cards

legal system

hệ thống pháp luật

32
New cards

election

n. cuộc bầu cử

33
New cards

prove to be

a. chứng tỏ là

34
New cards

political history

lịch sử chính trị

35
New cards

profound

a. sâu sắc, sâu xa

36
New cards

emphasize

v. nhấn mạnh

37
New cards

overwhelming

a. áp đảo, quá lớn

38
New cards

shock

n. sự sốc, bàng hoàng

39
New cards

anger

n. sự tức giận

40
New cards

patriotism

n. lòng yêu nước

41
New cards

valuable

a. có giá trị, hữu ích

42
New cards

academic link

mối liên hệ học thuật

43
New cards

pronounce

v. phát âm

44
New cards

multi-syllable

đa âm tiết

45
New cards

stress pattern

trọng âm

46
New cards

stressed syllable

âm tiết được nhấn mạnh

47
New cards

out loud

đọc to, nói thành lời

48
New cards

improve your mark

cải thiện điểm số

49
New cards

broad vocabulary

vốn từ vựng phong phú

50
New cards

general meaning

nghĩa chung

51
New cards

subtly different definitions

các định nghĩa khác nhau tinh tế

52
New cards

obstacle

n. chướng ngại vật

53
New cards

imply

v. ngụ ý, hàm ý

54
New cards

distinguish

v. phân biệt

55
New cards

subtle difference

sự khác biệt tinh tế

56
New cards

express yourself precisely

diễn đạt chính xác

57
New cards

significant

a. quan trọng, có ý nghĩa

58
New cards

look for

tìm kiếm (thông thường)

59
New cards

priceless

a. vô giá, cực kỳ quý giá

60
New cards

goal

n. mục tiêu (điều muốn đạt được)

61
New cards

tropic

n. vùng nhiệt đới

62
New cards

adventure

n. cuộc phiêu lưu, mạo hiểm

63
New cards

look forward to

mong đợi, háo hức chờ đón

64
New cards

make reservation

đặt chỗ trước

65
New cards

encounter problems

gặp vấn đề

66
New cards

overcast

a. (trời) u ám, nhiều mây

67
New cards

retrieve

v . lấy lại, tìm lại

68
New cards

pivotal moment

thời điểm quan trọng, bước ngoặt

69
New cards

go smoothly

diễn ra suôn sẻ

70
New cards

poverty

n. sự nghèo đói

71
New cards

thoughtful

a. suy tư, trầm ngâm

72
New cards

sample sentences

các câu ví dụ

73
New cards

target words

từ mục tiêu (cần học)

74
New cards

model answer

bài trả lời mẫu

75
New cards

written notes

ghi chú bằng văn bản

76
New cards

abroad

adv. ở nước ngoài

77
New cards

key words

từ khóa