1/76
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accompany
v. đi cùng, hộ tống
encounter
v. gặp phải (vấn đề, khó khăn)
overcome
v. vượt qua (khó khăn, nỗi sợ)
reschedule
v. dời lại (lịch), thay đổi thời gian
seek
v. tìm kiếm
venture
v. mạo hiểm đến (nơi nguy hiểm)
refuge
n. nơi trú ẩn, sự tị nạn
voluntarily
adv. tự nguyện
urgently sought
đang được tìm kiếm khẩn cấp
professional legal advice
lời khuyên pháp lý chuyên nghiệp
enter into an agreement
tham gia vào một thỏa thuận
marriage guidance counsellor
chuyên gia tư vấn hôn nhân
effort
n. nỗ lực
determination
n. sự quyết tâm
emergency supplies
hàng cứu trợ khẩn cấp
itinerary
n. lịch trình, kế hoạch hành trình
route
n. tuyến đường
journey
n. hành trình
express service
dịch vụ nhanh, tàu/chuyến bay tốc hành
dreary
a. ảm đạm, buồn tẻ, chán nản
dull
a. buồn tẻ, tẻ nhạt
depressing
a. buồn nản, gây thất vọng
intense
a. mãnh liệt, dữ dội, cực độ
extreme
a. cực độ, quá mức
strength
n. cường độ, sức mạnh
degree
n. mức độ
threat
n. sự đe dọa
agitate
v. kích động
frequent
a. thường xuyên, liên tục
pivotal
a. then chốt, quan trọng nhất
legal system
hệ thống pháp luật
election
n. cuộc bầu cử
prove to be
a. chứng tỏ là
political history
lịch sử chính trị
profound
a. sâu sắc, sâu xa
emphasize
v. nhấn mạnh
overwhelming
a. áp đảo, quá lớn
shock
n. sự sốc, bàng hoàng
anger
n. sự tức giận
patriotism
n. lòng yêu nước
valuable
a. có giá trị, hữu ích
academic link
mối liên hệ học thuật
pronounce
v. phát âm
multi-syllable
đa âm tiết
stress pattern
trọng âm
stressed syllable
âm tiết được nhấn mạnh
out loud
đọc to, nói thành lời
improve your mark
cải thiện điểm số
broad vocabulary
vốn từ vựng phong phú
general meaning
nghĩa chung
subtly different definitions
các định nghĩa khác nhau tinh tế
obstacle
n. chướng ngại vật
imply
v. ngụ ý, hàm ý
distinguish
v. phân biệt
subtle difference
sự khác biệt tinh tế
express yourself precisely
diễn đạt chính xác
significant
a. quan trọng, có ý nghĩa
look for
tìm kiếm (thông thường)
priceless
a. vô giá, cực kỳ quý giá
goal
n. mục tiêu (điều muốn đạt được)
tropic
n. vùng nhiệt đới
adventure
n. cuộc phiêu lưu, mạo hiểm
look forward to
mong đợi, háo hức chờ đón
make reservation
đặt chỗ trước
encounter problems
gặp vấn đề
overcast
a. (trời) u ám, nhiều mây
retrieve
v . lấy lại, tìm lại
pivotal moment
thời điểm quan trọng, bước ngoặt
go smoothly
diễn ra suôn sẻ
poverty
n. sự nghèo đói
thoughtful
a. suy tư, trầm ngâm
sample sentences
các câu ví dụ
target words
từ mục tiêu (cần học)
model answer
bài trả lời mẫu
written notes
ghi chú bằng văn bản
abroad
adv. ở nước ngoài
key words
từ khóa