1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Abscond (/æbˈskɒnd/)
Lẩn trốn / Bỏ trốn khỏi sự truy tố
Adjournment (/əˈdʒɜːn.mənt/)
Sự hoãn phiên tòa
Arraign (/əˈreɪn/)
Formal luận tội trước tòa
Bail application (/beɪl ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/)
Đơn xin bảo lãnh tại ngoại
Bail bond (/beɪl bɒnd/)
Cam kết / Tiền thế chân bảo lãnh
Bail conditions (/beɪl kənˈdɪʃ.ənz/)
Các điều kiện tại ngoại
Bench warrant (/bentʃ ˈwɒr.ənt/)
Lệnh bắt giữ do Thẩm phán phát hành tại tòa
Caution (/ˈkɔː.ʃən/)
Lời cảnh báo quyền của nghi phạm
Custodial remand (/kʌsˈtəʊ.di.əl rɪˈmɑːnd/)
Tạm giam chờ xét xử
Custody suite (/ˈkʌs.tə.di swiːt/)
Khu vực tạm giữ tại đồn cảnh sát
Detention (/dɪˈten.ʃən/)
Sự tạm giữ / Mất tự do
Electronic monitoring (/i.lekˈtrɒn.ɪk ˈmɒn.ɪ.tər.ɪŋ/)
Giám sát bằng thiết bị điện tử (Còng chân)
Extradite (/ˈek.strə.daɪt/)
Dẫn độ tội phạm
Extradition order (/ˌek.strəˈdɪʃ.ən ˈɔː.dər/)
Lệnh dẫn độ
Failure to appear (/ˈfeɪ.ljər tuː əˈpɪər/)
Tội không có mặt theo lệnh triệu tập
Initial appearance (/ɪˈnɪʃ.əl əˈpɪə.rəns/)
Phiên trình diện đầu tiên
Police custody (/pəˈliːs ˈkʌs.tə.di/)
Sự tạm giữ của cảnh sát
Recognizance (/rɪˈkɒɡ.nɪ.zəns/)
Cam kết đảm bảo nghĩa vụ trước tòa
Remand in custody (/rɪˈmɑːnd ɪn ˈkʌs.tə.di/)
Quyết định tạm giam
Remand on bail (/rɪˈmɑːnd ɒn beɪl/)
Quyết định cho tại ngoại chờ xử
Search and seizure (/sɜːtʃ ænd ˈsiː.ʒər/)
Khám xét và thu giữ chứng cứ
Show cause (/ʃəʊ kɔːz/)
Biện minh / Giải trình lý do
Summons service (/ˈsʌm.ənz ˈsɜː.vɪs/)
Việc giao/tống đạt giấy triệu tập
Surrender passports (/səˈren.dər ˈpɑːs.pɔːts/)
Nộp hộ chiếu (Điều kiện tại ngoại)
Surety (/ˈʃʊə.rə.ti/)
Người bảo lãnh / Tiền bảo lãnh