1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hội nhập quốc tế
globalization / global integration
giao lưu kinh doanh, kinh tế
business contact / commercial exchange
giao lưu văn hóa
cultural exchange / cross-cultural exchange
làm suy yếu / bào mòn bản sắc dân tộc / văn hóa
weaken / erode national identity / cultural identity
làm giảm đa dạng văn hóa
reduce cultural diversity
dẫn đến đồng nhất văn hóa
lead to cultural homogenization
khiến các nền văn hóa ngày càng giống nhau
make cultures increasingly similar
thúc đẩy phát triển kinh tế
promote economic development / stimulate economic growth
thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
attract foreign direct investment
tạo cơ hội việc làm
create job opportunities
cải thiện mức sống
improve living standards
nâng cao chất lượng đời sống
raise people’s quality of life
tiếp cận nhiều loại sản phẩm hơn
access a wider range of products
sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao hơn
higher-quality products and services
bảo tồn di sản văn hóa
preserve cultural heritage
duy trì bản sắc dân tộc
maintain national identity
quảng bá văn hóa địa phương
promote local culture
cơ sở vật chất cộng đồng
community facilities
cơ sở thể thao
sports facilities
cơ sở giải trí / thư giãn
recreational facilities
có mối quan hệ tài chính trực tiếp với công ty
have a direct financial relationship with the company
tạo thu nhập / mang lại lợi ích tài chính cho doanh nghiệp
generate income / bring financial benefits for the business
không có nghĩa vụ phải làm gì
be under no obligation to do something
không có trách nhiệm trực tiếp với mức sống địa phương
have no direct responsibility for local living standards
tăng độ nhận diện thương hiệu
increase brand awareness / recognition
tạo ấn tượng tốt với cư dân địa phương
leave a good impression on local residents
dễ xuất hiện trong tâm trí khách hàng hơn
be more likely to come to customers’ minds
chọn nó thay vì đối thủ
choose it over its competitors
bị ảnh hưởng bởi hoạt động hằng ngày của công ty
be affected by companies’ daily operations
đền bù cho cư dân địa phương
compensate local residents
trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
corporate social responsibility
thực hiện trách nhiệm xã hội
fullfil social responsibility
thúc đẩy phát triển cộng đồng
promote community development
hỗ trợ phát triển địa phương
support local development
các công ty / tập đoàn đa quốc gia lớn
large multinational companies / multinational corporations
doanh nghiệp gia đình
family-run businesses
sự mở rộng của các tập đoàn đa quốc gia
the expansion of multinational companies
sự thống trị của các thương hiệu toàn cầu
the dominance of global brands
tạo nhiều cơ hội việc làm hơn
create more job opportunities
mở nhiều chi nhánh
open many branches
hoạt động trên quy mô lớn
operate on a large scale
giảm thất nghiệp
reduce unemployment
cung cấp điều kiện làm việc tốt hơn
offer better working conditions
cung cấp môi trường làm việc chuyên nghiệp
provide a professional working environment
thúc đẩy bình đẳng nơi làm việc
promote workplace equality
cải thiện tiêu chuẩn lao động
improve working standards
mất khách vào tay thương hiệu toàn cầu
lose customers to global brands
có độ nhận diện thương hiệu yếu hơn
have weaker brand recognition
có nguồn lực tài chính hạn chế
have limited financial resources
đối mặt với cạnh tranh gay gắt
face intense competition
làm giảm tinh thần khởi nghiệp
discourage entrepreneurship
làm giảm động lực tự kinh doanh
reduce people’s motivation to start their own businesses
mất thị phần
lose market share
làm suy yếu văn hóa truyền thống
weaken traditional culture
bào mòn bản sắc địa phương
erode local identity
ít gắn bó hơn với văn hóa truyền thống
become less attached to traditional culture
cuộc họp trực tuyến
online / virtual meetings
cuộc họp trực tiếp
face-to-face / in-person meetings
làm việc từ xa
remote working
làm giảm hiệu quả giao tiếp
reduce the effectiveness of communication
thiếu tính trang trọng
lack formality
tạo không khí trang trọng / chuyên nghiệp
create a formal / professional atmosphere
hoàn toàn chú ý vào cuộc họp
pay full attention to the meeting
tham gia tích cực
participate actively
trao đổi ý tưởng tự nhiên hơn
exchange ideas more naturally
vấn đề kỹ thuật
technical problems
kết nối mạng kém
poor internet connection
làm gián đoạn cuộc thảo luận
interrupt the discussion
làm giao tiếp kém trơn tru hơn
make communication less smooth
gây chậm trễ và hiểu nhầm
cause delays and misunderstandings
gây xao nhãng
cause distractions
mất tập trung
lose concentrationlàm việc từ nhiều địa điểm khác nhau
làm việc từ nhiều địa điểm khác nhau
work from different locations
đem lại phong cách làm việc linh hoạt hơn
offer a more flexible working style
cải thiện cân bằng công việc – cuộc sống
improve work-life balance
giảm chi phí đi lại
reduce travelling costs
giảm chi phí vận hành
lower operating costs
giải pháp tiết kiệm chi phí
cost-effective solution
gánh nặng tài chính
financial burden