1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
오전
buổi sáng
오후
buổi chiều
낮
ban ngày
밤
ban đêm
아침
sáng
점심
trưa
저녁
tối
새벽
sáng sớm
일어나다
thức dậy
이를 닦다
đánh răng
세수하다
rửa mặt
읽다
đọc
보다
xem
다니다
đi lại (thường xuyên)
배우다
học
숙제하다
làm bài tập
청소하다
dọn vệ sinh
목욕하다
tắm
출근하다
đi làm
퇴근하다
tan tầm
시작하다
bắt đầu
끝나다
xong
자다
đi ngủ
하나
1
둘
2
셋
3
넷
4
다섯
5
여섯
6
일곱
7
여덟
8
아홉
9
열
10
열하나
11
열둘
12
열셋
13
열넷
14
열다섯
15
열여섯
16
열일곱
17
열여덟
18
열아홉
19
스물
20
서른
30
마흔
40
쉰
50
예순
60
일흔
70
여든
80
아흔
90
백
100