1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
新 (xīn)
mới
忙 (máng)
bận
真 (zhēn)
thật sự
非常 (fēicháng)
rất
半 (bàn)
nửa
两 (liǎng)
hai
百 (bǎi)
trăm
千 (qiān)
nghìn
零 (líng)
số 0
一下 (yíxià)
một chút
一点儿 / 一些 / 有些 / 有的
một chút / một số